Ngữ pháp N1 Bài 25 — 6 mẫu ngữ pháp
6 mẫu ngữ pháp · Bài 25
Mẫu 1
~でも何でもない/~くも何ともない
Cách dịch
Hoàn toàn không phải... / Chẳng... chút nào
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để phủ định mạnh mẽ một sự việc hoặc để bác bỏ một cách dứt khoát lời nói của đối phương.
- Dạng 「~くも何ともない」 thường kết hợp với các tính từ đuôi -i diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác thể xác (như đau, hối hận, ghen tị, sợ hãi...).
Cấu trúc
Ví dụ
彼女はただの同僚で、恋人でも何でもない。
Cô ấy chỉ là đồng nghiệp bình thường thôi, hoàn toàn không phải người yêu hay gì cả.
あんな奴に負けたって、悔しくも何ともない。
Thua cái loại người như hắn thì tôi chẳng thấy hối hận hay cay cú chút nào.
Mẫu 2
~やしない
Cách dịch
Hoàn toàn không... / Tuyệt đối không... (nhấn mạnh sự bất mãn)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Là cách diễn đạt khẩu ngữ thân mật, thể hiện sự phủ định cực kỳ mạnh mẽ (biến âm từ 「〜はしない」).
- Thường dùng để biểu thị sự bất mãn, ngao ngán đối với đối phương khi họ "dù đáng lẽ phải làm nhưng quyết không chịu làm gì đó", hoặc thể hiện một niềm tin chắc chắn, sự buông xuôi bỏ cuộc rằng "tuyệt đối không có chuyện gì đó xảy ra".
Cấu trúc
Ví dụ
いくら注意しても、彼は私の言うことなんて聞きやしない。
Dù có nhắc nhở bao nhiêu đi chăng nữa, anh ta cũng chẳng thèm nghe những gì tôi nói.
こんなに難しい専門書、一度読んだくらいでは分かりやしないよ。
Cuốn sách chuyên ngành khó nhằn như thế này, chỉ đọc qua một lần thì làm sao mà hiểu ngay cho nổi.
Mẫu 3
~もしないで
Cách dịch
Chẳng thèm... / Ngay cả... cũng không làm
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả ý vẫn để nguyên trạng thái không làm điều đáng ra phải làm mà lại thực hiện hành động khác.
- Hàm chứa tâm trạng bất mãn, chỉ trích hoặc ngán ngẩm đối với thái độ của đối phương.
- Giống với cấu trúc 「〜さえしないで」, 「〜もせずに」 nhưng mang tính khẩu ngữ hơn và sắc thái chỉ trích mạnh mẽ hơn.
Cấu trúc
Ví dụ
自分で調べもしないで、すぐに人に聞くのは良くない癖だ。
Chẳng thèm tự mình tìm hiểu gì cả mà đã lập tức đi hỏi người khác là một thói quen không tốt chút nào.
大して努力もしないで、才能がないと言い訳ばかりしている。
Chẳng thèm nỗ lực gì mà suốt ngày cứ viện cớ là mình không có tài năng.
Mẫu 4
~たつもりはない
Cách dịch
Không hề có ý định... / Không nghĩ là mình đã...
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để bày tỏ việc người nói hoàn toàn không có ý định thực hiện một hành động nào đó, nhằm phản bác mạnh mẽ rằng "bản thân tuyệt đối không hề có ý đồ xấu xa hay cố tình làm như thế" trước những lời trách móc hoặc hiểu lầm từ đối phương.
Cấu trúc
Lưu ý
Cấu trúc 「V(る)+ つもりはない」 diễn tả "không có ý chí/dự định làm gì ở tương lai"
(Ví dụ: 会社を辞めるつもりはない)
Cấu trúc 「V(た)+ つもりはない」 diễn tả "hành động đã làm trong quá khứ không hề mang ý đồ như vậy"
Ví dụ
私はただ本当のことを言っただけで、決して彼を傷つけたつもりはなかった。
Tôi chỉ nói ra sự thật thôi, chứ tuyệt đối không hề có ý định làm tổn thương anh ấy.
そんなに怒るなんて、私はあなたを怒らせたつもりはないのですが、誤解です。
Bạn nổi giận đến mức đó cơ à, tôi không hề có ý làm bạn giận đâu, đây hoàn toàn là hiểu lầm thôi.
Mẫu 5
~ためしがない
Cách dịch
Chưa từng có tiền lệ... / Chưa bao giờ thấy...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Nhấn mạnh việc một hành động, sự việc chưa từng xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.
- Thường đi kèm với cảm giác bất mãn, phàn nàn hoặc chỉ trích từ người nói đối với một thói quen xấu hoặc sự việc lặp đi lặp lại.
- Các từ thường đi kèm: 一度も (một lần cũng không), 今まで (từ trước đến nay).
- Không dùng cấu trúc này để tự nói về bản thân mình.
Cấu trúc
Ví dụ
彼は一度も、約束の時間通りに来たたためしがない。
Anh ta chưa bao giờ đến đúng như thời gian đã hẹn một lần nào cả.
息子は母の日に、何かしてくれたためしがない。
Con trai tôi chưa bao giờ làm một điều gì đó cho tôi vào Ngày của Mẹ cả.
Mẫu 6
~うちに入らない
Cách dịch
Chưa thấm vào đâu... / Chưa tính là... / Chưa đến mức được gọi là...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một sự vật hoặc hành động dẫu trên lý thuyết có thể thuộc phạm vi đó, nhưng vì mức độ hoặc trình độ quá thấp, quá ít nên người nói đánh giá rằng không thể công nhận nó một cách thực sự, không đáng để tính vào loại đó.
- Rất hay được sử dụng dưới dạng 「こんなのは〜うちに入らない」 (Mấy thứ như thế này thì chưa bõ/chưa tính là...).
Cấu trúc
Ví dụ
卵焼きが作れるくらいでは、料理ができるうちに入らないよ。
Chỉ mới làm được món trứng cuộn thì chưa được tính là biết nấu ăn đâu.
たった1日休んだだけでは、夏休みをとったうちには入らない。
Chỉ mới nghỉ có vỏn vẹn một ngày thì chưa thể tính là đã nghỉ hè được.