Ngữ pháp N1 Bài 27 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 27
Mẫu 1
~極まる/~極まりない
Cách dịch
Cực kỳ... / Vô cùng... / Không gì bằng
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biểu thị mức độ cực kỳ cao của sự việc.
- Là biểu hiện mang tính văn viết trang trọng.
Cấu trúc
Ví dụ
間違えたのはそっちなのに、逆ギレなんて、失礼極まりない。
Người làm sai rõ ràng là đằng ấy vậy mà còn nổi khùng ngược lại, thật là vô lễ hết sức.
この先生の授業は本当に退屈極まりない。
Giờ học của giáo viên này thực sự vô cùng nhàm chán.
Mẫu 2
~ことこの上ない/この上ない~/この上なく~
Cách dịch
Không gì có thể hơn được / Vô cùng... / Tột bậc
Ý nghĩa · Cách dùng
"Mức độ cao nhất, không thể có cái gì vượt qua được nữa".
- Là biểu hiện cực kỳ trang trọng dùng để diễn tả mức độ của cảm xúc hay trạng thái đạt đến đỉnh điểm.
- Cụm 「ことこの上ない」 đứng ở cuối câu, 「この上ない」 đứng trước danh từ, còn 「この上なく」 đứng trước động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc
Ví dụ
このような名誉ある賞をいただき、技術者として光栄なことこの上ない。
Nhận được một giải thưởng danh giá như thế này, với tư cách là một kỹ sư, tôi cảm thấy vinh hạnh không gì bằng.
親友だと信じていた人に裏切られ、悔しいことこの上ない。
Bị người mà mình luôn tin tưởng là bạn thân phản bội, tôi cảm thấy cay đắng và uất ức tột cùng.
Mẫu 3
~限りだ
Cách dịch
Vô cùng... / Hết sức... / Không gì...bằng
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để nhấn mạnh cảm xúc cực độ của người nói.
- Đi kèm với các tính từ chỉ cảm xúc như 喜ばしい, 羨ましい, 寂しい, 残念な, 恐ろしい....
Cấu trúc
Lưu ý
Cũng có trường hợp dùng ở dạng「N + の限りだ」(ví dụ: 痛恨の限りだ - vô cùng đáng tiếc)
Ví dụ
長年の夢が叶って、嬉しい限りです。
Giấc mơ bao năm qua đã thành hiện thực, tôi vui mừng khôn xiết.
お世話になった先生が遠くへ引っ越してしまうのは、寂しい限りだ。
Việc người thầy từng hết lòng chăm sóc mình lại chuyển nhà đi nơi xa thật là vô cùng buồn bã.
Mẫu 4
~の極み
Cách dịch
Cực kỳ... / Vô cùng...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biểu thị mức độ của sự việc đã đạt tới mức giới hạn, cực hạn.
- Là cách nói cổ và phần lớn thường được sử dụng như một thành ngữ cố định.
Cấu trúc
Ví dụ
私のような者がこのような名誉ある賞をいただけるとは、感激の極みだ。
Một người như tôi mà được nhận một giải thưởng danh giá như thế này thì thật là vô cùng cảm kích.
なんとか納期に間に合わせるために、一部の社員は不眠不休で働き疲労の極みに達していた。
Để kịp thời hạn giao hàng bằng mọi giá, một bộ phận nhân viên đã làm việc không quản ngày đêm và rơi vào trạng thái cạn kiệt sức lực.
Mẫu 5
~の至り
Cách dịch
Vô cùng... / Hết sức...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biểu thị mức độ của trạng thái đạt đến mức cao nhất, tột cùng.
- Là biểu hiện rất trang trọng, cứng nhắc. Thường được dùng nhiều trong các bối cảnh chính thức.
Cấu trúc
Ví dụ
このようなトラブルが起こったのは、全て私の不徳の至りです。申し訳ございませんでした。
Việc xảy ra rắc rối như thế này hoàn toàn là do sự yếu kém của bản thân tôi. Tôi thành thật xin lỗi.
トムさんは学生の頃、若気の至りでよく喧嘩をしたり、悪いことをして両親を困らせていた。
Tom hồi còn đi học, do sự bồng bột nông nổi của tuổi trẻ nên thường hay cãi lộn hoặc làm điều xấu khiến bố mẹ phải phiền lòng.