Bài học N1
Ngày 28N1

Ngữ pháp trong bài

~を禁じ得ない

N1

~という気持ちを抑えることができない


Cách dịch

Không kìm nén được... / Không nén nổi...

Ý nghĩa

- Mang ý nghĩa không thể kìm nén được những cảm xúc dâng trào một cách tự nhiên.
- Văn phong trang trọng, cứng nhắc. Không dùng trong hội thoại thường ngày.
- Thường chỉ kết hợp với các danh từ chỉ cảm xúc, tinh thần mạnh như 怒り、悲しみ、驚き,涙、同情…

Cấu trúc

Nを禁じ得ない

Ví dụ

Tôi không kìm nén được sự tức giận trước phát ngôn vô trách nhiệm của chính phủ rằng tương lai không thể chi trả đủ tiền lương hưu nên người dân phải tự mà lo liệu.

Tôi không nén nổi lòng thương cảm đối với anh ấy, người đã mất cả nhà cửa lẫn gia đình trong trận sóng thần.

Ở phân cảnh cuối cùng của bộ phim được xây dựng dựa trên câu chuyện có thật đó, bất kỳ ai cũng không kìm được những giọt nước mắt.

Tôi không khỏi ngạc nhiên khi thấy cậu ấy, một người mới học tiếng Nhật được 1 năm, lại biết rất nhiều chữ Hán mà ngay cả một người Nhật như tôi cũng không biết.

~てやまない

N1

"すごく〜ている/心から〜ている"
話し手の気持ちが強く、ずっと〜している、思っていると言う時に使う。


Cách dịch

Luôn không ngừng... / Lúc nào cũng... (từ tận đáy lòng)

Ý nghĩa

"Luôn không ngừng... / Thành tâm, từ tận đáy lòng luôn luôn...".
- Dùng khi cảm xúc của người nói rất mạnh mẽ, luôn thực hiện hoặc suy nghĩ về điều đó suốt một thời gian dài.
- Các động từ kết hợp thường là: 愛する、願う、信じる、祈る...

Cấu trúc

V-てやまない

Ví dụ

Tôi luôn không ngừng cầu mong những người gặp nạn do động đất và sóng thần có thể sớm quay lại cuộc sống bình thường trước đây.

Chúc mừng đám cưới của hai bạn. Tôi thành tâm chúc cho hạnh phúc của hai người.

Từ tận đáy lòng, tôi luôn mong chờ sự tỏa sáng và thành công của các bạn kể từ nay về sau.

Nhìn bức ảnh này xem. Đây là bé Mike, thú cưng mà tôi yêu thương hết mực. Đáng yêu đúng không?

~に堪えない

N1

① 我慢できないほど〜だ。
②〜する価値がない


Cách dịch

Không chịu nổi... / Không đáng... / Vô cùng...

Ý nghĩa

① "Không thể kìm nén được... / Vô cùng..." (Đi với danh từ chỉ cảm xúc mạnh như biết ơn, vui sướng).
② "Không thể chịu đựng nổi... / Không đáng..." (Diễn tả trạng thái tồi tệ, kinh khủng đến mức không muốn nhìn, không muốn nghe).

Cấu trúc

V-るに堪えない
Nに堪えない
※N là N của Danh động từ

Ví dụ

Tôi được cho xem vài tác phẩm, nhưng tác phẩm nào cũng tồi tệ đến mức không đáng nhìn vào.

Cứ đi nhậu với đồng nghiệp là họ lại toàn nói xấu sếp và tiền bối, nghe không thể nào chịu nổi.

Vụ tai nạn đó kinh khủng đến mức người ta không dám nhìn vào.

Trong suốt 5 năm qua, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiều từ mọi người, từ tận đáy lòng tôi cảm thấy vô cùng biết ơn. Ở công ty mới, tôi sẽ phát huy những điều đã học ở đây và cố gắng hơn nữa.

~に忍びない

N1

我慢できない/ 耐えられない/〜するのに心が痛む


Cách dịch

Không nỡ... / Đau lòng không chịu nổi

Ý nghĩa

- Diễn tả cảm xúc không nỡ, không đành lòng, hoặc không thể chịu đựng được khi phải làm một việc gì đó.
- 「忍ぶ」 ở đây mang nghĩa là "chịu đựng, kìm nén".

Cấu trúc

V-るに忍びない

Ví dụ

Vì đây là món quà cô ấy tặng nên dù nó có rách nát, cũ hỏng thế nào tôi cũng không nỡ vứt đi.

Tôi không đành lòng khi nghe những tin tức về việc có nhiều người thiệt mạng hoặc bị thương trong các cuộc biểu tình ở nước ngoài.

Tôi không nỡ đánh thức đứa con trai đang ngủ say vì mệt sau khi đi học và đi làm thêm.

Những hành vi tồi tệ mà anh ta đã làm từ trước đến nay nếu kể ra thì vô cùng đau lòng.

~ないものか/~ないものだろうか

N1

どうにかして〜したい/どうにかして〜になってほしい(強い願望や期待)


Cách dịch

Liệu có cách nào để...không ? / Chẳng lẽ không thể...hay sao ?

Ý nghĩa

- Diễn tả nguyện vọng, mong mỏi thiết tha đối với một sự việc vốn được cho là khó thực hiện, tự hỏi "liệu có phương pháp tốt nào để giải quyết hay không".
- Thường đi kèm với các phó từ như 「何とか」 (bằng cách nào đó), 「どうにかして」 (làm mọi cách).
- 「〜ないものだろうか」 mang sắc thái dè dặt, khiêm nhường và lịch sự hơn so với 「〜ないものか」.

Cấu trúc

V-ないものかものだろうか

Ví dụ

Liệu người ta có thể bằng cách nào đó bào chế ra loại thuốc đặc trị chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này một cách dễ dàng hay không nhỉ?

Cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm nay, làm sao để có thể chấm dứt nó được đây?

Liệu có ai đó có thể làm thay tôi phần công việc rắc rối này được không?

Mối quan hệ của hai người họ, liệu có cách nào cứu vãn/hàn gắn được không?

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸