Ngữ pháp N1 Bài 29: ~思いをする, ~て敵わない

6 mẫu ngữ pháp · Bài 29

Mẫu 1/6

Mẫu 1

~思いをする

N1

Cách dịch

Cảm thấy... / Trải qua cảm giác... / Chuốc lấy cảm xúc...

Ý nghĩa · Cách dùng

- Đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, trải nghiệm để diễn tả việc bản thân đã trải qua tình huống đó và thực sự thấm thía, nếm trải cảm xúc ấy.
- Chủ yếu được dùng cho các cảm xúc mang tính tiêu cực, chẳng hạn như "cảm giác khó chịu" (嫌な思い), "cảm giác cay cú/tiếc nuối" (悔しい思い), "cảm giác đau khổ" (辛い思い), "cảm giác xấu hổ" (恥ずかしい思い).

Cấu trúc

Aい
Aな
V-普通形
思いをする

Ví dụ

Do chuẩn bị không chu đáo nên tôi đã phải trải qua cảm giác cực kỳ xấu hổ trong buổi thuyết trình chính thức.

Có vẻ như anh ấy đã phải nếm trải cảm giác rất cay cú, uất ức vì bị đối xử bất công nơi làm việc.