Ngữ pháp N1 Bài 29: ~思いをする, ~て敵わない
6 mẫu ngữ pháp · Bài 29
Mẫu 1
~思いをする
Cách dịch
Cảm thấy... / Trải qua cảm giác... / Chuốc lấy cảm xúc...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, trải nghiệm để diễn tả việc bản thân đã trải qua tình huống đó và thực sự thấm thía, nếm trải cảm xúc ấy.
- Chủ yếu được dùng cho các cảm xúc mang tính tiêu cực, chẳng hạn như "cảm giác khó chịu" (嫌な思い), "cảm giác cay cú/tiếc nuối" (悔しい思い), "cảm giác đau khổ" (辛い思い), "cảm giác xấu hổ" (恥ずかしい思い).
Cấu trúc
Ví dụ
準備不足のせいで、プレゼンの本番でとても恥ずかしい思いをした。
Do chuẩn bị không chu đáo nên tôi đã phải trải qua cảm giác cực kỳ xấu hổ trong buổi thuyết trình chính thức.
彼は職場で不公平な扱いを受けて、悔しい思いをしたようだ。
Có vẻ như anh ấy đã phải nếm trải cảm giác rất cay cú, uất ức vì bị đối xử bất công nơi làm việc.
Mẫu 2
~て敵わない
Cách dịch
Không thể chịu đựng được... / ... không chịu nổi / ... quá mức chịu đựng
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả sự bất mãn, phàn nàn hoặc trách móc mạnh mẽ của người nói khi một trạng thái hoặc hành vi của đối phương quá mức nghiêm trọng, khiến bản thân không thể chịu đựng thêm được nữa hoặc cảm thấy vô cùng phiền toái.
- Là lối nói khẩu ngữ.
- Chủ yếu đi kèm với các từ diễn tả cảm xúc khó chịu hoặc cảm giác cơ thể không thoải mái như: 「うるさい」「暑い」「痛い」「迷惑だ」...
Cấu trúc
Lưu ý
Biến thể cấu trúc 「〜ては敵わない」 mang sắc thái giả định: "nếu rơi vào tình huống/hoàn cảnh như thế thì tuyệt đối không thể chịu đựng nổi / xin kiếu".
Ví dụ
隣の部屋の人が毎日夜中に大騒ぎするので、うるさくて敵わない。
Người ở phòng bên cạnh ngày nào cũng làm loạn ầm ĩ lúc nửa đêm nên ồn ào không sao chịu nổi.
こう毎日猛暑が続いては敵わない。電気がもったいないがエアコンをつけっぱなしにするしかない。
Nếu mà nắng nóng gay gắt kéo dài liên tục mỗi ngày thế này thì không thể chịu đựng nổi. Dẫu biết là lãng phí điện nhưng chẳng còn cách nào khác ngoài việc bật điều hòa suốt thôi.
Mẫu 3
~といったらない
Cách dịch
Không tả xiết... / Vô cùng... / Hết chỗ nói...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng khi cảm xúc của người nói (ngạc nhiên, cảm động, bất mãn...) cực kỳ cao trào và muốn nhấn mạnh một trạng thái, mức độ dữ dội của sự việc.
- Cấu trúc này linh hoạt, có thể dùng cho cả các cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực.
- Chủ yếu được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc
Ví dụ
宝くじで最高額が当たったときの、彼の嬉しさといったらない。
Sự vui sướng của anh ta khi trúng số giải độc đắc thật là không thể tả xiết.
満員の通勤電車に毎日1時間も乗るなんて、その不快さといったらない。
Ngày nào cũng phải nhồi nhét trên tàu điện đi làm suốt 1 tiếng đồng hồ, cái sự khó chịu đó đúng là hết chỗ nói.
Mẫu 4
~のなんのって
Cách dịch
Kinh khủng... / Vô cùng... (đến mức không tả nổi)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả mức độ cực kỳ dữ dội của một trạng thái hoặc hành động.
- Là lối nói khẩu ngữ khá suồng sã, thân mật, dùng khi muốn truyền tải sự kinh ngạc hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường đứng ở vị trí cuối vế hoặc cuối câu.
Cấu trúc
Ví dụ
痛いのなんのって、思わず叫んで涙が出てしまったよ。
Đau kinh khủng khiếp luôn ấy, tôi đã vô thức hét toáng lên rồi nước mắt cứ thế trào ra.
昨日の試験は難しかったのなんのって、半分も解けなかった。
Bài thi ngày hôm qua khó kinh khủng luôn, tôi còn chẳng làm nổi lấy một nửa.
Mẫu 5
~にもほどがある
Cách dịch
...cũng phải có mức độ / giới hạn chứ
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng khi muốn chỉ trích, phê phán hành vi của đối phương đã vượt quá mức độ, giới hạn có thể chấp nhận được.
Cấu trúc
Ví dụ
おい、お客様の前でなんだその態度は。失礼にもほどがあるぞ。
Này, thái độ gì trước mặt khách hàng thế hả? Vô lễ cũng phải có mức độ thôi chứ!
また、嘘か・・・。嘘をつくにもほどがあるぞ。
Lại nói dối nữa à... Nói dối thì cũng phải có giới hạn của nó thôi chứ!
Mẫu 6
~ってば/~ったら
Cách dịch
Cái... thật là! / Đã bảo là... mà!
Ý nghĩa · Cách dùng
Cấu trúc này có 2 cách dùng chính trong ngữ cảnh thân mật:
① "Cái... thật là! / Nói về... thì..."
- Đưa một người thân hoặc một sự vật/ sự việc lên làm chủ đề để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngán ngẩm, bất mãn, hoặc yêu mến, cưng chiều.
- Chủ yếu dùng với「~ったら」 nhằm trách móc nhẹ nhàng hoặc thể hiện sự thương yêu.
② "Đã bảo là... mà!"
- Thể hiện sự sốt ruột, bực bội khi đối phương không hiểu điều mình nói, hoặc khi muốn nhấn mạnh, ra lệnh, quả quyết lại lời nói của mình.
- Chủ yếu dùng với 「~ってば」 để bộc lộ sự thiếu kiên nhẫn khi đối phương không nghe lời, hoặc lặp lại lời mình để nhấn mạnh.
Cấu trúc
Ví dụ
うちの息子ったら、また脱いだ服を床に置きっぱなしにしている。
Thằng con trai nhà tôi thật là, cởi đồ ra là lại vứt bừa ra sàn nhà rồi!
あの子ったら、本当にマイペースで困っちゃうわ。
Đứa trẻ đó thật là, lúc nào cũng chỉ làm theo ý mình, đến là khổ tâm.