Ngữ pháp N1 Bài 31 — 8 mẫu ngữ pháp
8 mẫu ngữ pháp · Bài 31
Mẫu 1
~ものと思われる/~ものと見られる
Cách dịch
Được cho là... / Có vẻ như là... (suy đoán dựa trên căn cứ khách quan)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Người nói (như phóng viên, chuyên gia) đưa ra suy đoán dựa trên các sự thật khách quan, số liệu hoặc bằng chứng rõ ràng chứ không dựa trên cảm tính cá nhân.
- Thường dùng trong bản tin thời sự, báo chí, luận văn.
- Không dùng cho suy đoán mang tính chủ quan của cá nhân hoặc trong hội thoại hàng ngày.
-「~ものと見られる」 thường dùng khi phán đoán từ tình huống hoặc bằng chứng có thể nhìn thấy bằng mắt; 「~ものと思われる」 thường dùng khi suy luận một cách logic từ tình huống chung.
Cấu trúc
Ví dụ
犯人はすでに海外へ逃亡したものと見られる。
Hung thủ được cho là đã trốn ra nước ngoài.
今回の法改正により、国内の景気は徐々に回復に向かうものと思われる。
Nhờ việc sửa đổi luật lần này, nền kinh tế trong nước được dự đoán là sẽ dần dần được phục hồi.
Mẫu 2
~とされる
Cách dịch
Được cho là... / Được thừa nhận là... / Được xem như là...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một đánh giá, nhận định hoặc phán đoán dưới góc nhìn khách quan của xã hội hoặc số đông dư luận, chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói.
- Là cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc (văn viết), xuất hiện với tần suất rất cao trong tin tức, báo chí, luận văn khi thuyết minh khách quan về thông lệ xã hội, đánh giá chung, sự thật khoa học hay quy định pháp luật.
Cấu trúc
Lưu ý
So với cấu trúc 「〜と言われている」 thì cấu trúc này mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc điều đó được công nhận rộng rãi một cách chính thức hoặc đã được định hình như một sự thật hiển nhiên trong đời sống.
Ví dụ
この成分は、人間の健康を維持するために必要不可欠な栄養素とされている。
Thành phần này được coi là chất dinh dưỡng thiết yếu để duy trì sức khỏe của con người.
今年の記録的な大雪は、数十年に一度の異常気象が原因とされている。
Trận tuyết lớn kỷ lục năm nay được cho là do hiện tượng thời tiết bất thường mấy chục năm mới có một lần gây ra.
Mẫu 3
~ではあるまいか
Cách dịch
Phải chăng là... / Chẳng phải là... hay sao
Ý nghĩa · Cách dùng
- Là biểu hiện trang trọng dùng để đưa ra suy đoán hoặc ý kiến của bản thân một cách khiêm tốn, dè dặt, hoặc như đang đặt câu hỏi ngược lại cho đối phương để người nghe cùng suy ngẫm.
- Thường được dùng trong văn viết như luận văn, báo cáo, bài phát biểu hoặc trong các tình huống trang trọng.
- Có ý nghĩa tương tự như 「〜ではないだろうか」 nhưng mang đậm phong cách văn học / văn viết hơn.
Cấu trúc
Ví dụ
このまま対策を立てなければ、事態はさらに悪化するのではあるまいか。
Nếu cứ để thế này mà không đưa ra biện pháp đối phó, phải chăng tình hình sẽ càng trở nên tồi tệ hơn hay sao?
彼女のあの不自然な態度は、何かを隠しているからではあるまいか。
Thái độ không tự nhiên đó của cô ấy, phải chăng là vì đang che giấu điều gì đó?
Mẫu 4
~に難くない
Cách dịch
Không khó để... (nhận ra, tưởng tượng)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Dễ dàng có thể làm... / Việc thực hiện hành động đó là rất đơn giản".
Thường chỉ kết hợp với một số từ vựng như 想像 (tưởng tượng), 理解 (thấu hiểu) hay 推測 (suy đoán).
Cấu trúc
Ví dụ
若くして母を失った子の気持ちは想像にかたくない。
Không khó để tưởng tượng ra cảm xúc của một đứa trẻ bị mất mẹ từ khi còn quá nhỏ.
友人の変わり果てた姿をみて、どんなに驚いたか想像にかたくない。
Nhìn thấy dáng vẻ thay đổi đến mức không nhận ra của người bạn, không khó để tưởng tượng tôi đã kinh ngạc đến nhường nào.
Mẫu 5
~べくして
Cách dịch
Xảy ra là điều tất yếu
Ý nghĩa · Cách dùng
"Làm việc đó là điều đương nhiên / Số mệnh đã định sẵn phải như thế".
- Dùng khi người nói thấu hiểu hoặc giải thích đối với một kết quả đã xảy ra rằng "đã có đầy đủ nguyên nhân thích đáng để dẫn đến kết quả như vậy".
- Biểu hiện trang trọng nhấn mạnh rằng "việc thành ra như thế là điều hiển nhiên", "kết quả tất yếu".
Cấu trúc
Ví dụ
彼は誰よりも努力していた。今回の優勝は勝つべくして勝ったと言える。
Anh ấy đã nỗ lực hơn bất kỳ ai. Có thể nói chức vô địch lần này giành được là điều hoàn toàn tất yếu.
何の安全対策もしていなかったのだから、あの事故は起こるべくして起こったのだ。
Vì đã không hề có bất kỳ biện pháp an toàn nào nên vụ tai nạn đó xảy ra là điều tất yếu phải xảy ra.
Mẫu 6
~可能性がある
Cách dịch
Có khả năng là... / Có xác suất...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả xác suất hoặc triển vọng xảy ra điều gì đó là không hề nhỏ.
- Thường được dùng nhiều trong các bối cảnh diễn đạt dự đoán hoặc sự thật khách quan một cách logic như kinh doanh, khoa học, tin tức thời sự.
- Cũng có thể sử dụng để chỉ mức độ xác suất như: Khả năng cao (可能性が高い), khả năng thấp (可能性が低い), không có khả năng (可能性がない).
Cấu trúc
Ví dụ
明日は大雨になる可能性があるため、早めに準備をしてください。
Vì ngày mai có khả năng sẽ có mưa lớn nên hãy chuẩn bị sớm.
この古いデータは、すでに書き換えられている可能性がある。
Dữ liệu cũ này có khả năng là đã bị ghi đè/thay đổi từ trước rồi.
Mẫu 7
~なくもない
Cách dịch
Không phải là không... / Cũng có thể...
Ý nghĩa · Cách dùng
"Tùy trường hợp thì có lẽ sẽ... / Không phải là hoàn toàn không...".
- Thể hiện cách nói khẳng định mang tính giảm nhẹ hoặc dè dặt, từ tốn.
- Đồng nghĩa với cấu trúc 「~ないことはない」.
Cấu trúc
Ví dụ
君の提案には賛成できなくもないが、予算を考えると少し難しいかな。
Đề xuất của cậu thì không phải là tôi không thể tán thành, nhưng nghĩ đến ngân sách thì hơi khó khăn một chút nhỉ.
6万円かあ。払えなくもないけど、ちょっと高いなあ。
6 vạn yên à. Không phải là không thể trả được nhưng hơi đắt thật.
Mẫu 8
~と言えなくもない
Cách dịch
Cũng có thể nói là... / Không hẳn là không thể nói... / Tùy góc độ cũng có thể coi là...
Ý nghĩa · Cách dùng
"Cũng có thể nói là... / Nhìn nhận theo cách nào đó thì cũng có phần đúng".
- Diễn tả một sự khẳng định gián tiếp hoặc khẳng định mang tính dè dặt, tránh việc khẳng định hay phán đoán quá quả quyết, tuyệt đối.
- Dùng để đưa ra ý kiến một cách khiêm tốn, tránh né việc kết luận chắc chắn.
Cấu trúc
Ví dụ
彼の言っていることは、論理的ではないが一理あると言えなくもない。
Những gì anh ấy nói tuy không mang tính logic nhưng cũng có thể nói là có một phần lý do.
多少の不満はあるが、今回の条件は今の状況では妥当だと言えなくもない。
Dù có một vài điểm bất mãn, nhưng trong hoàn cảnh hiện tại thì điều kiện lần này không hẳn là không hợp lý.