Ngữ pháp N1 Bài 32: ~べからず/~べからざる, ~より
7 mẫu ngữ pháp · Bài 32
Mẫu 1
~べからず/~べからざる
Cách dịch
Không được... / Cấm...
Ý nghĩa · Cách dùng
Không được làm... / Cấm làm...
- Văn phong trang trọng. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Thường được dùng trong tục ngữ, bảng tin, biển báo, v.v.
Cấu trúc
Ví dụ
この橋、渡るべからず。
Cây cầu này, cấm qua lại.
関係者以外、敷地内に入るべからず。
Ngoại trừ người có phận sự, cấm vào trong khuôn viên.
Mẫu 2
~より
Cách dịch
Từ... (mốc thời gian, địa điểm)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để chỉ định mốc thời gian bắt đầu hành động hoặc điểm xuất phát của vị trí địa lý.
- Là lối nói trang trọng, cứng nhắc và mang tính văn phong hơn nhiều so với 「〜から」.
- Không thể đi kèm với các từ mang tính giới hạn như 「だけ」 hay 「しか〜ない」 giống như cách dùng của 「〜から」.
Cấu trúc
Lưu ý
Có thể dùng「〜から〜まで」 nhưng tuyệt đối không được dùng 「〜より〜まで」.
Ví dụ
イベント会場へは10時よりお入りいただけます。
Quý khách có thể bắt đầu vào trong hội trường sự kiện từ 10 giờ.
遠い田舎よりはるばるやって参りました。
Tôi đã lặn lội đường xá xa xôi từ một vùng quê hẻo lánh để tới được đây ạ.
Mẫu 3
~ゆえに
Cách dịch
Do... / Vì... / Bởi vì... (văn viết chính thức)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Chính vì lý do... nên dẫn tới kết quả...".
Là biểu hiện mang tính trang trọng, cổ kính và mang đậm phong cách văn viết.
Cấu trúc
Lưu ý
ゆえに cũng có thể đứng độc lập ở đầu câu đóng vai trò như một liên từ để nối mạch văn.
Ví dụ
発展途上国では貧しさのゆえに、子供でも働かなければならないところもある。
Ở các quốc gia đang phát triển, chính vì sự nghèo đói bủa vây nên có những nơi ngay cả trẻ em cũng bắt buộc phải lao động kiếm sống.
新しい職場では慣れぬゆえ、失敗することが多いです。
Tại nơi làm việc mới, chính vì bản thân chưa quen việc nên tôi gặp phải nhiều thất bại.
Mẫu 4
~ものとする
Cách dịch
Quy định rằng... / Xem như là...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để định đoạt hoặc quy định một cách chính thức các điều khoản, quy tắc, phương châm hoặc điều kiện như một sự thật mang tính xác định trong văn bản pháp luật, hợp đồng, quy chế công cộng.
- Là văn viết cực kỳ trang trọng (văn bản luật pháp, kinh doanh), tuyệt đối không dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Thường hay dùng ở dạng phủ định 「〜ないものとする」.
Cấu trúc
Ví dụ
本契約の有効期間は、署名の日から1年間とするものとする。
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này được quy định là 1 năm kể từ ngày ký kết.
提出期限を過ぎた書類は、理由のいかんを問わず一切受け付けないものとする。
Các tài liệu nộp quá hạn sẽ không được tiếp nhận trong bất kỳ trường hợp nào, bất kể lý do là gì.
Mẫu 5
~ものとして
Cách dịch
Giả định rằng... / Xem như là... (với tinh thần là...)
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng khi tiến hành sự việc hoặc đưa ra phán đoán dựa trên một tiền đề, điều kiện tạm thời, bất kể thực tế đã được xác định hay có sự khác biệt (thực tế có thể không phải như vậy nhưng cứ tạm coi là như vậy để giải quyết).
Cấu trúc
Ví dụ
来週の屋外イベントは、予定通り晴れるものとして準備を進めてください。
Hãy tiến hành chuẩn bị cho sự kiện ngoài trời tuần tới trên tinh thần là trời sẽ nắng ráo đúng như kế hoạch.
彼はその内容をすでに知っているものとして、今後の説明を省略します。
Xem như là anh ấy đã biết nội dung đó rồi, tôi xin phép lược bớt phần giải thích sau đây.
Mẫu 6
~たことにする/~たことになる
Cách dịch
Coi như đã... / Đồng nghĩa với việc đã... (Tính ra là...)
Ý nghĩa · Cách dùng
Cấu trúc này chia làm hai ý nghĩa chính:
① 「〜たことにする」: "Coi như là đã... / Giả vờ như đã...". Biểu hiện việc xem một sự việc (dù thực tế không phải vậy) thành một trạng thái hoặc cách xử lý như thể nó đã xảy ra, dựa trên ý chí hoặc sự sắp xếp thuận tiện của người nói.
-> mang tính chủ quan (giả định/bỏ qua sự thật)
② 「〜たことになる」: "Đồng nghĩa với việc... / Tính ra là...". Biểu hiện một kết quả khách quan được suy ra từ dữ liệu, tính toán logic hoặc hành động thực tế, tương đương với việc đã hoàn thành trạng thái đó.
-> mang tính khách quan (hệ quả tất yếu từ phép tính hoặc logic)
Cấu trúc
Ví dụ
今の話は聞かなかったことにして、誰にも言わないでください。
Hãy coi như chưa nghe thấy câu chuyện vừa rồi và đừng nói với ai nhé.
今日の遅刻は、電車の遅延のせいだったことにしよう。
Chuyện đi muộn ngày hôm nay, thống nhất cứ coi là do tàu trễ chuyến đi.
Mẫu 7
~ても差し支えない
Cách dịch
Có thể... / Làm... cũng không sao / Không thành vấn đề (Cho phép, chấp nhận)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Dù có làm... thì cũng không gây ra vấn đề hay bất tiện gì".
- Biểu hiện sự cho phép hoặc chấp nhận, dung thứ một cách trang trọng, lịch sự.
- Thường được sử dụng nhiều trong email công việc, văn bản chính thức hoặc khi đối ứng với cấp trên, người bề trên.
- Đây là cách nói trang trọng, mang tính giảm nhẹ và gián tiếp hơn của cấu trúc thông thường 「〜てもいい」 dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc
Ví dụ
体調が優れない場合は、本日の全体会議を欠席されても差し支えありません。
Trong trường hợp sức khỏe không được tốt, quý vị có vắng mặt trong buổi họp toàn thể ngày hôm nay cũng không sao ạ.
この書類は、必要事項がすべて記入されていればコピーでの提出でも差し支えない。
Loại hồ sơ này, nếu các mục cần thiết đã được điền đầy đủ thì nộp bản photo cũng không thành vấn đề.