Bài học N1
Ngày 33N1

Ngữ pháp trong bài

~めく

N1

完全に〜とは言えないが、〜ように感じられる文法例文集


Cách dịch

Có vẻ như... / Đượm vẻ...

Ý nghĩa

- Tuy không hoàn toàn có thể nói hẳn là...nhưng mang lại cảm giác giống như vậy.
- Các từ đi cùng khá hạn chế, thường gặp như: 春、冗談、皮肉、謎、説教、秘密

Cấu trúc

Nめく

Ví dụ

Tiết trời đang dần đượm sắc xuân rồi, không biết anh/chị dạo này sống thế nào ạ?

Anh Tom có vẻ gì đó rất bí ẩn nhỉ. Cuộc sống riêng tư chẳng để lộ ra chút nào cả.

Sếp của tôi rất hay nói những điều đáng sợ bằng cách nói nửa đùa nửa thật.

Cuốn sách này có nhiều câu đùa nghe rất mỉa mai châm biếm nên rất thú vị đấy!

〜びる/〜びて/〜びた

N1

〜のように感じる


Cách dịch

Mang vẻ... / Có vẻ như...

Ý nghĩa

Có cảm giác như là... / Mang đậm vẻ...
- Chỉ kết hợp với một số từ vựng nhất định (Ví dụ: 大人びる - mang dáng dấp người lớn, 古びる - mang vẻ cổ kính, 田舎びる - mang nét thôn quê).
- Hầu như luôn được sử dụng dưới dạng thể て (〜びて) hoặc thể た (〜びた).

Cấu trúc

Nびる
Aいびる

Ví dụ

Trên giá sách trong phòng của bố tôi xếp đầy những cuốn sách trông có vẻ cũ kỹ.

Tôi muốn sống một cuộc sống chậm rãi và yên bình ở một thị trấn mang đậm nét thôn quê lúc về già.

Anh ấy trông trưởng thành/già dặn đến mức không ai nghĩ là bạn cùng trang lứa cả.

Cô ấy trông có vẻ non nớt/trẻ con quá nhỉ. Không phải là vị thành niên đấy chứ?

〜ぶる/〜ぶって/〜ぶった

N1

(本当はそうではないのに)〜のように振る舞う


Cách dịch

Tỏ vẻ... / Ra vẻ... (thực tế không phải vậy)

Ý nghĩa

- Thể hiện hành động, thái độ một cách cố tình, giả tạo. (Dù thực tế không phải như vậy nhưng) lại hành xử, tỏ ra như thể là như thế.
- Thường mang ý nghĩa tiêu cực (chê bai, mỉa mai).

Cấu trúc

Aいぶる
Aなぶる
Nぶる

Ví dụ

Elena xách chiếc túi trông có vẻ đắt tiền, đeo trang sức rồi ra vẻ ta đây giàu có.

Nhìn mấy đứa con gái giả vờ đáng yêu, tôi thấy cực kỳ ngứa mắt.

Kim lúc nào cũng tỏ vẻ nghiêm túc trước mặt giáo viên, chứ ở nơi không có giáo viên thì toàn chép bài tập của người khác với mượn vở photo, chẳng nghiêm túc chút nào đâu.

Tôi ghét đứa em trai luôn tỏ ra là đứa trẻ ngoan hiền trước mặt mẹ.

~がましい

N1

〜のような感じがする/〜のように聞こえる(良くない印象)


Cách dịch

Có vẻ như... / Nghe có vẻ mang giọng điệu... (ấn tượng xấu)

Ý nghĩa

- Thể hiện sự khó chịu hoặc đánh giá tiêu cực của người nói khi cảm thấy lời nói, hành động của đối phương tạo ra một ấn tượng xấu (dù thực tế có thể đối phương không có ý như vậy).
- Các từ kết hợp khá hạn chế, hầu như chỉ dùng cố định trong vài cụm như: Bao biện/vịn cớ (言い訳がましい), kể công/ban ơn (恩着せがましい), mạo muội/đường đột (差し出がましい), áp đặt (押し付けがましい).

Cấu trúc

Nがましい
Vますがましい

Lưu ý

Khi đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên cho người bề trên, cụm 「差し出がましいようですが」 (Lời mạo muội của một người như tôi có thể là thất lễ, nhưng...) thường được dùng làm câu mào đầu.

Ví dụ

Nói ra điều này thì có hơi đường đột/mạo muội quá, nhưng tôi nghĩ chẳng phải anh/chị nên nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn hay sao.

Anh ta lúc nào cũng nói chuyện bằng cái giọng điệu kể công ban ơn nên tôi không muốn nói chuyện cùng lắm.

Bản thân đã làm sai rồi thì hãy thôi ngay cái kiểu nói chuyện bao biện vịn cớ đó đi.

Nếu còn khuyên bảo thêm nữa thì sẽ thành ra áp đặt mất, nên hãy cứ chờ anh ấy tự mình nhận ra đi.

~嫌いがある

N1

"〜の傾向がある"
よくない傾向について言う時に使われる。自然現象に使うことはできない。書き言葉的で話す時にはほとんど使わない。


Cách dịch

Có xu hướng... / Thường có thói xấu là...

Ý nghĩa

- Được dùng khi nói về một xu hướng, khuynh hướng không tốt.
- Không thể dùng cho các hiện tượng tự nhiên.
❌ 今の時期は雨が降りやすいきらいがある。
- Mang tính chất văn viết, hầu như không dùng trong văn nói.

Cấu trúc

V-るV-ない嫌いがある
N嫌いがある

Ví dụ

Do ảnh hưởng của trò chơi điện tử, trẻ em dạo gần đây có xu hướng thức đến khuya muộn.

Anh ta lúc nào cũng có xu hướng nhìn nhận thực tế một cách quá ngây thơ/đơn giản.

Giới trẻ ngày nay có xu hướng lười đọc sách.

Do sự phổ biến của điện thoại thông minh, người ta thời nay thường có xu hướng không đọc báo nữa.

~ごとき/~ごとく/~ごとし

N1

〜ような/~ように/~ようだ。


Cách dịch

Giống như... / Như là...

Ý nghĩa

- Dùng để ví von, so sánh.
- Là lối nói cổ, thường dùng trong văn viết.
- Khi kết hợp trực tiếp với danh từ (Nごとき)thì sẽ trở thành biểu hiện hạ thấp, xem thường đối phương. Ngược lại, nếu dùng cho bản thân(私ごとき)thì mang ý nghĩa khiêm nhường.-

Cấu trúc

V-るV-たかのごときN
V-るV-たかのごとくVA
V-るV-たかのごとし。
NごときN
NごとくVA
Nごとし。

Ví dụ

Thời gian thấm thoắt thoi đưa (như mũi tên bắn).

Melos đã lao vào pháp trường nhanh như một cơn lốc.

Tôi đặt tên cho đứa bé này là "Sachiko" vì mong muốn con sẽ trở thành một đứa trẻ hạnh phúc, đúng như ý nghĩa mặt chữ.

Đúng như mọi khi, anh John lại đến muộn.

~とばかりに

N1

いかにも〜という態度・様子で(実際には言葉に出さないが、そのような気持ちが態度にありありと表れている)


Cách dịch

Cứ như thể muốn nói rằng... / Như thể là... (thể hiện qua thái độ, hành động)

Ý nghĩa

- Diễn tả việc một người không nói thành lời, nhưng thái độ, cử chỉ hoặc hành động thực tế của họ lại biểu lộ rõ mồn một ý nghĩ hay tâm trạng đó.
- Người nói quan sát dáng vẻ của đối phương (ngôi thứ 3) rồi suy đoán, tuyệt đối không dùng cho hành động của chính bản thân người nói.
- Vế sau thường đi kèm với các động từ chỉ thái độ, hành động trực quan có thể nhìn thấy bằng mắt (như lườm, quay lưng đi, đóng sầm cửa, quay mặt đi...).

Cấu trúc

発話文普通形命令形意向形...)とばかりに

Ví dụ

Anh ấy lao ngay vào chiếc bánh kem khoái khẩu vừa được đưa ra, cứ như thể muốn nói "tôi chờ lâu lắm rồi đấy".

Cô ấy đeo tai nghe vào rồi quay mặt đi chỗ khác, như thể muốn nói rằng "đừng có bắt chuyện với tôi thêm nữa".

Chú chó cưng vừa vẫy đuôi kịch liệt vừa đợi ở cửa ra vào, như muốn giục "mau đi dạo thôi nào".

Sếp nhìn vào máy tính và bắt đầu gõ văn bản mà chẳng thèm nhìn mặt tôi lấy một cái, cứ như thể muốn nói "chuyện đến đây là kết thúc rồi".

~んばかりに

N1

ほとんど〜しそうに


Cách dịch

Gần như sắp... / Như muốn...

Ý nghĩa

- Dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động gần như đã xảy ra hoặc cứ như thể là như vậy, mặc dù thực tế chưa tới mức đó.
- Mẫu câu này mang tính hình tượng cao, thường dùng trong văn viết hoặc các câu chuyện biểu cảm.

Cấu trúc

V-ないんばかりに
※する → せんばかりに

Ví dụ

Bức tranh đó chân thực đến mức cứ như là sắp sửa chuyển động đến nơi rồi.

Khi tôi đang nằm viện, cô ấy mang đến cho tôi một rổ trái cây đầy ắp tưởng chừng như sắp tràn ra ngoài.

Vừa về đến nhà, chú chó cưng đã vừa vẫy đuôi vừa lao tới như muốn nói rằng "Em đợi anh mãi đấy!".

Buổi chiếu thử phim vừa kết thúc, mọi người đều đứng dậy, những tràng pháo tay giòn giã tưởng chừng như muốn vỡ tung cả khán phòng vang lên.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸