Ngữ pháp N1 Bài 35 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 35
Mẫu 1
~のやら/~ものやら/~ことやら
Cách dịch
Không biết là... nữa / Không hiểu là...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả sự phân vân, hoài nghi, hoặc bối rối của người nói về một sự việc, kết quả, hay nguyên nhân.
- Thường đi kèm với các từ nghi vấn để thể hiện tâm trạng thắc mắc hoặc ngán ngẩm, cạn lời của người nói.
- Là cách nói cổ, người trẻ ngày nay hầu như không sử dụng.
Cấu trúc
Ví dụ
全く、もうすぐ受験だというのに、うちの息子は何を考えているのやら。落ちても知らないよ。
Thật là, sắp thi đến nơi rồi mà không biết thằng con nhà tôi đang suy nghĩ cái gì nữa. Có trượt tôi cũng mặc kệ đấy.
どうして、ほとんど白紙なのに作文を提出しようと思ったのやら。もちろん書き直しよ。
Tại sao bài viết hầu như để giấy trắng mà cũng nộp lên được cơ chứ. Tất nhiên là phải viết lại rồi.
Mẫu 2
~のやら~のやら
Cách dịch
Chẳng biết là... hay là... / Không biết là... hay là...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả tâm trạng bối rối, hoang mang, hoài nghi hoặc ngao ngán, bất lực của người nói khi đứng trước hai khả năng, trạng thái đối lập hoặc liên quan mà không thể xác định rõ ràng đâu mới là sự thật.
- Thường sử dụng bằng cách đặt các cặp từ trái nghĩa hoặc các từ có liên quan sát cạnh nhau.
Cấu trúc
Lưu ý
Ngoài cấu trúc tương phản "A のやら B のやら", ngữ pháp này còn rất hay đi độc lập với các từ để hỏi (như どこ, いつ, だれ...) dưới dạng 「Từ để hỏi + V(普通形)+ のやら」 để thể hiện sự băn khoăn, không rõ.
Ví dụ
合格して嬉しいのやら、これからの学費を考えて不安なのやら、複雑な心境だ。
Chẳng biết là nên vui vì thi đỗ, hay nên lo lắng khi nghĩ đến học phí từ nay về sau nữa, tâm trạng thật phức tạp.
彼の話は本当なのやら嘘なのやら、さっぱり見当がつかない。
Câu chuyện của anh ta chẳng biết là thật hay là dối trá nữa, tôi hoàn toàn không thể đoán nổi.
Mẫu 3
~とも~とも
Cách dịch
Chẳng rõ là... hay là... / Không thể nói chắc là A hay B
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một tình huống phức tạp mà người nói không thể phân định rõ ràng hoặc đưa ra kết luận chính xác giữa hai trạng thái hoặc hai sự lựa chọn.
- Thường đi kèm với các biểu hiện phủ định ở phía sau như 「〜とも〜ともつかない」 (không thể phân biệt nổi), 「〜とも〜とも言えない」 (không thể nói chắc chắn).
Cấu trúc
Ví dụ
彼女の表情は、怒っているとも悲しんでいるともつかない不思議なものだった。
Biểu cảm của cô ấy rất kỳ lạ, chẳng rõ là đang tức giận hay đang đau buồn.
今回の事件における彼の行動が、正義だったとも犯罪だったとも、現段階では言いきれない。
Ở giai đoạn hiện tại, chưa thể khẳng định chắc chắn hành động của anh ta trong vụ án lần này là chính nghĩa hay là tội phạm.
Mẫu 4
~か否か
Cách dịch
Có...hay không
Ý nghĩa · Cách dùng
- Là cách nói trang trọng (văn viết) của cấu trúc 「〜かどうか」. Hầu như không dùng trong hội thoại thường ngày.
- Thường xuyên xuất hiện trong văn bản kinh doanh, luận văn, tin tức báo chí.
- Vế sau thường đi kèm các từ như "phán đoán" (判断する), "quyết định" (決める), "xem xét" (検討する), "là một vấn đề" (問題だ).
Cấu trúc
Ví dụ
プロジェクトを継続するか否かは、明日の会議で決定される。
Việc có tiếp tục dự án hay không sẽ được quyết định trong cuộc họp ngày mai.
彼の話が事実か否か、確かめる方法はない。
Không có cách nào để xác nhận liệu câu chuyện của anh ta có phải là sự thật hay không.
Mẫu 5
~というか~というか
Cách dịch
Nên nói là... hay nên nói là... / Vừa có vẻ... lại vừa có vẻ...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng khi người nói đang phân vân, do dự chưa tìm được một từ ngữ nào chuẩn xác nhất để lột tả một trạng thái hay thái độ của đối tượng, nên đã liệt kê song song hai biểu hiện (vừa có nét của A, lại vừa có nét của B).
- Dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc
Ví dụ
彼の態度は、自信があるというか図々しいというか、とにかく圧倒される。
Thái độ của anh ta, nên nói là tự tin hay là mặt dày đây, nói chung là khiến người khác bị áp đảo.
今回のプロジェクトの失敗は、運が悪かったというか準備不足というか、両方に原因がある。
Thất bại của dự án lần này, nên nói là do đen đủi hay là do chuẩn bị thiếu sót đây, tóm lại nguyên nhân nằm ở cả hai.