Bài học N1
Ngày 35N1

Ngữ pháp trong bài

~のやら/~ものやら/~ことやら

N1

〜のか/〜のだろうか


Cách dịch

Không biết là... nữa / Không hiểu là...

Ý nghĩa

- Diễn tả sự phân vân, hoài nghi, hoặc bối rối của người nói về một sự việc, kết quả, hay nguyên nhân.
- Thường đi kèm với các từ nghi vấn để thể hiện tâm trạng thắc mắc hoặc ngán ngẩm, cạn lời của người nói.
- Là cách nói cổ, người trẻ ngày nay hầu như không sử dụng.

Cấu trúc

V普通形のやら
Aい普通形のやら
Aなのやら
Nのやら

Ví dụ

Thật là, sắp thi đến nơi rồi mà không biết thằng con nhà tôi đang suy nghĩ cái gì nữa. Có trượt tôi cũng mặc kệ đấy.

Tại sao bài viết hầu như để giấy trắng mà cũng nộp lên được cơ chứ. Tất nhiên là phải viết lại rồi.

Từng này tuổi đầu rồi mà còn không chịu làm việc, không hiểu là đang làm cái trò gì nữa.

Hiroshi đi từ sáng đến giờ vẫn chưa thấy về nhỉ. Thật là, không biết đã đi đâu rồi.

~のやら~のやら

N1

〜なのか〜なのか、どちらか分からない(困惑、疑念、あきらめ)


Cách dịch

Chẳng biết là... hay là... / Không biết là... hay là...

Ý nghĩa

- Diễn tả tâm trạng bối rối, hoang mang, hoài nghi hoặc ngao ngán, bất lực của người nói khi đứng trước hai khả năng, trạng thái đối lập hoặc liên quan mà không thể xác định rõ ràng đâu mới là sự thật.
- Thường sử dụng bằng cách đặt các cặp từ trái nghĩa hoặc các từ có liên quan sát cạnh nhau.

Cấu trúc

V / Aい普通形のやらV / Aい普通形のやら
AなであるのやらAなであるのやら
NであるのやらNであるのやら

Lưu ý

Ngoài cấu trúc tương phản "A のやら B のやら", ngữ pháp này còn rất hay đi độc lập với các từ để hỏi (như どこ, いつ, だれ...) dưới dạng 「Từ để hỏi + V(普通形)+ のやら」 để thể hiện sự băn khoăn, không rõ.

Ví dụ

Chẳng biết là nên vui vì thi đỗ, hay nên lo lắng khi nghĩ đến học phí từ nay về sau nữa, tâm trạng thật phức tạp.

Câu chuyện của anh ta chẳng biết là thật hay là dối trá nữa, tôi hoàn toàn không thể đoán nổi.

Chẳng biết là đang khóc hay đang cười, cô ấy cứ làm ra vẻ mặt kỳ lạ rồi nhìn về phía tôi.

Chiếc chìa khóa tôi đánh mất, rốt cuộc là đã biến mất tăm mất tích phương nào rồi không biết.

~とも~とも

N1

〜なのか〜なのか、はっきり判断できない/〜とも言えるし〜とも言える


Cách dịch

Chẳng rõ là... hay là... / Không thể nói chắc là A hay B

Ý nghĩa

- Diễn tả một tình huống phức tạp mà người nói không thể phân định rõ ràng hoặc đưa ra kết luận chính xác giữa hai trạng thái hoặc hai sự lựa chọn.
- Thường đi kèm với các biểu hiện phủ định ở phía sau như 「〜とも〜ともつかない」 (không thể phân biệt nổi), 「〜とも〜とも言えない」 (không thể nói chắc chắn).

Cấu trúc

NだったともNだったとも
V普通形ともV普通形とも

Ví dụ

Biểu cảm của cô ấy rất kỳ lạ, chẳng rõ là đang tức giận hay đang đau buồn.

Ở giai đoạn hiện tại, chưa thể khẳng định chắc chắn hành động của anh ta trong vụ án lần này là chính nghĩa hay là tội phạm.

Cái bóng nhìn thấy ở phía xa kia không thể phân biệt nổi là người hay là động vật.

Mối quan hệ của hai người đó đang ở một trạng thái rất mơ hồ, không thể gọi là bạn bè đơn thuần mà cũng chẳng phải là người yêu.

~か否か

N1

〜かどうか(〜か、そうではないか)


Cách dịch

Có...hay không

Ý nghĩa

- Là cách nói trang trọng (văn viết) của cấu trúc 「〜かどうか」. Hầu như không dùng trong hội thoại thường ngày.
- Thường xuyên xuất hiện trong văn bản kinh doanh, luận văn, tin tức báo chí.
- Vế sau thường đi kèm các từ như "phán đoán" (判断する), "quyết định" (決める), "xem xét" (検討する), "là một vấn đề" (問題だ).

Cấu trúc

V普通形か否か
Aい普通形か否か
Aなか否か
Nか否か

Ví dụ

Việc có tiếp tục dự án hay không sẽ được quyết định trong cuộc họp ngày mai.

Không có cách nào để xác nhận liệu câu chuyện của anh ta có phải là sự thật hay không.

Việc kế hoạch này có thành công hay không phụ thuộc hoàn toàn vào sự hợp tác của tất cả mọi người.

Xin vui lòng thông báo qua email trước thứ Sáu tuần này về việc bạn có tham gia hay không.

~というか~というか

N1

〜と言うべきか、それとも〜と言うべきか(ぴったりの表現を迷いながら、2つの言葉を並べて言う)


Cách dịch

Nên nói là... hay nên nói là... / Vừa có vẻ... lại vừa có vẻ...

Ý nghĩa

- Dùng khi người nói đang phân vân, do dự chưa tìm được một từ ngữ nào chuẩn xác nhất để lột tả một trạng thái hay thái độ của đối tượng, nên đã liệt kê song song hai biểu hiện (vừa có nét của A, lại vừa có nét của B).
- Dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày.

Cấu trúc

【普通形】というか + 【普通形】というか
※Aな、N:だ

Ví dụ

Thái độ của anh ta, nên nói là tự tin hay là mặt dày đây, nói chung là khiến người khác bị áp đảo.

Thất bại của dự án lần này, nên nói là do đen đủi hay là do chuẩn bị thiếu sót đây, tóm lại nguyên nhân nằm ở cả hai.

Căn phòng mới của cô ấy, nên nói là náo nhiệt hay là bừa bộn đây, nói chung là quá trời đồ đạc.

Cách nói chuyện của người đó, nên nói là lịch sự hay là vòng vo đây, nói chung là hơi khó hiểu một chút.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸