Ngữ pháp N1 Bài 6: ~が早いか, ~や否や
6 mẫu ngữ pháp · Bài 6
Mẫu 1
~が早いか
Cách dịch
Vừa mới... thì đã ngay lập tức
Ý nghĩa · Cách dùng
- Vế sau không dùng các biểu hiện thể hiện ý chí, mệnh lệnh hoặc phủ định.
- Mang tính chất trang trọng, thường dùng nhiều trong văn viết.
- Chỉ dùng cho các sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc
Ví dụ
授業の終わりのチャイムが鳴るが早いか、生徒たちは運動場へボールを持って走っていった。
Vừa mới có tiếng chuông kết thúc giờ học, học sinh đã cầm bóng chạy ngay ra sân vận động.
電車のドアが開くが早いか、並んでいた人たちは中に乗り込んだ。
Cửa tàu điện vừa mới mở ra, những người đang xếp hàng đã ngay lập tức ùa vào bên trong.
Mẫu 2
~や否や
Cách dịch
Vừa mới... đã lập tức
Ý nghĩa · Cách dùng
"Vừa mới làm vế trước xong là ngay lập tức vế sau diễn ra".
- Diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, nối tiếp nhau trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn.
- Vế sau thường là một hành động bất ngờ, mang tính khách quan nằm ngoài dự tính của người nói, không đi kèm với các biểu hiện thể hiện ý chí, mệnh lệnh hoặc phủ định.
Cấu trúc
Ví dụ
友達の赤ん坊が私の顔を見るや否や、泣き出した。
Đứa con của người bạn vừa mới nhìn thấy mặt tôi một cái là đã lập tức khóc váng lên.
田中さんは私の顔を見るや否や、どこかへ走り出した。
Anh Tanaka vừa nhìn thấy mặt tôi một cái là đã lập tức cắm đầu chạy biến đi đâu mất.
Mẫu 3
~なり
Cách dịch
Vừa mới... đã ngay lập tức...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để diễn tả một hành động vừa xảy ra thì ngay sau đó một hành động khác tiếp nối.
- Vế sau không đi kèm với câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh hoặc phủ định mà thường là hành động mang tính bất ngờ.
Cấu trúc
Ví dụ
キムさんは電話を切るなり、大きなため息をついた。
Kim vừa mới cúp điện thoại xong đã lập tức thở dài một hơi thật dài.
トムさんはJLPTの結果を見るなり、大きな声を出して喜んだ。
Tom vừa mới xem kết quả JLPT xong đã lập tức hét lớn lên vì vui sướng.
Mẫu 4
~そばから
Cách dịch
Vừa mới... thì ngay lập tức... (hành động lặp lại)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Vừa mới làm cái này xong thì ngay lập tức...".
- Diễn tả một sự việc lặp đi lặp lại cùng một kiểu trong cùng một hoàn cảnh tương tự. Nghĩa là không dùng cho sự việc chỉ xảy ra một lần duy nhất.
- Thường được dùng với nghĩa không tốt.
- Hàm chứa sự bất mãn, ngán ngẩm của người nói.
Cấu trúc
Ví dụ
ジョンさん、注意したそばから間違えてるよ。
Anh John ơi, vừa mới nhắc nhở xong anh lại làm sai nữa rồi kìa.
子供は洗択したそばから、服を汚すので大変だ。
Trẻ con thì vừa mới giặt đồ xong đã làm bẩn quần áo ngay nên mệt lắm.
Mẫu 5
~と見るや
Cách dịch
Vừa thấy... là lập tức / Ngay sau khi nhận định là... liền...
Ý nghĩa · Cách dùng
"Ngay sau khi nhận thấy... / Vừa mới phán đoán là... thì lập tức hành động cực kỳ nhanh chóng".
- Diễn tả khách quan việc con người hoặc động vật phản ứng ngay tức khắc trước sự biến đổi đột ngột của tình huống, hoàn cảnh.
- Ý nghĩa tương tự với 「〜とみると」, nhưng 「〜と見るや」 nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào sự nhanh chóng về mặt thời gian (hành động ngay lập tức chỉ sau một tích tắc phán đoán).
- Là cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc (văn viết).
Cấu trúc
Lưu ý
Có thể dùng dưới dạng 「〜と見るや否や」
Ví dụ
野良猫は、人間が近づいてくるのを危険だと見るや、一瞬で塀の向こうへ逃げてしまった。
Chú mèo hoang vừa thấy con người tiến lại gần và nhận định đó là mối nguy hiểm, liền chạy trốn ra phía sau bờ tường trong nháy mắt.
彼は、この新しいビジネスに勝機があると見るや、すぐに巨額の資金を投資した。
Anh ta vừa nhận thấy có cơ hội chiến thắng trong dự án kinh doanh mới này liền ngay lập tức đầu tư một khoản vốn khổng lồ.
Mẫu 6
~とみると
Cách dịch
Hễ thấy... là liền / Khi nhận định rằng... là lập tức (thay đổi thái độ)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả việc một người nhận thức được hoàn cảnh hoặc thái độ của đối phương và ngay lập tức phản ứng nhanh chóng.
- Chủ yếu dùng để miêu tả một cách khách quan hoặc có chút chỉ trích đối với "hành vi tính toán, thực dụng" hoặc "sự trở mặt nhanh chóng (thay đổi thái độ ngay tùy theo tình huống)" của ngôi thứ ba.
Cấu trúc
Ví dụ
彼は、相手が自分より立場が上だとみると、急に態度を低くして丁寧になる。
Anh ta hễ thấy đối phương có vị thế cao hơn mình là lập tức hạ mình và trở nên khúm núm lịch sự ngay.
あの人は、自分に少しでも得があるとみると、どんなに忙しくてもすぐに飛びついてくる。
Người đó hễ thấy bản thân có chút lợi lộc gì là dẫu có bận rộn đến mấy cũng lập tức lao vào ngay.