Ngữ pháp N2 Bài 11: ~ばかりだ, ~つつある
5 mẫu ngữ pháp · Bài 11
Mẫu 1
~ばかりだ
Cách dịch
Càng ngày càng... (theo hướng xấu)
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả một trạng thái hoặc sự việc không ngừng biến đổi và tiếp diễn theo một chiều hướng xấu, tiêu cực.
Cấu trúc
Ví dụ
薬を飲んでいるのに、症状は悪くなるばかりだ。
Mặc dù đang uống thuốc nhưng các triệu chứng càng ngày càng trở nên tồi tệ hơn.
田中夫婦の仲は悪くなるばかりなので、近いうちに離婚することになるだろう。
Mối quan hệ của vợ chồng Tanaka ngày càng xấu đi, nên có lẽ họ sẽ sớm ly hôn thôi.
Mẫu 2
~つつある
Cách dịch
Đang dần dần... / Càng ngày càng...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả ý sự việc đang trong quá trình biến đổi dần dần theo một chiều hướng nhất định (phát triển hoặc suy thoái).
- Đây là cấu trúc chuyên dùng trong văn viết, báo cáo, tin tức thời sự hoặc văn phong trang trọng.
Cấu trúc
Ví dụ
事故の原因は明らかになりつつある。
Nguyên nhân của vụ tai nạn đang dần trở nên sáng tỏ.
大型の台風が近畿地方に近づきつつある。
Cơn bão lớn đang dần tiến lại gần khu vực Kinki.
Mẫu 3
~に伴って
Cách dịch
Cùng với việc.../ kéo theo...
Ý nghĩa · Cách dùng
"Cùng với sự biến đổi của vế trước, vế sau cũng tự động biến đổi theo (quan hệ tỷ lệ nghịch hoặc tỷ lệ thuận)".
- Thể hiện một xu hướng vận động, thường được dùng nhiều khi bình luận về các hiện tượng, vấn đề mang quy mô lớn của xã hội.
Cấu trúc
Ví dụ
時代の変化に伴って、人々の考え方も変わってきた。
Cùng với sự thay đổi của thời đại, tư duy của con người cũng dần biến đổi theo.
地球温暖化に伴って、いろいろな問題が起きている。
Cùng với hiện tượng nóng lên toàn cầu, rất nhiều vấn đang liên tục phát sinh.
Mẫu 4
~一方で
Cách dịch
Một mặt thì... mặt khác thì... / Đồng thời
Ý nghĩa · Cách dùng
Cấu trúc này có 2 cách dùng độc lập:
① Diễn tả sự đối lập, so sánh đối chiếu giữa hai đối tượng hoặc hai sự việc khác nhau (Trái lại / Trong khi đó).
② Diễn tả hai khía cạnh, hành động diễn ra song song, cùng lúc của cùng một đối tượng (Đồng thời).
Cấu trúc
Ví dụ
田舎暮らしに憧れる男性がいる一方で、都会の方がいいという男性もいる。
Trong khi có những người đàn ông khao khát cuộc sống ở quê, thì mặt khác cũng có người nói sống ở thành phố tốt hơn.
海外旅行は非日常を体験できることから、楽しいと感じることが多い一方で、不安なこともある。
Du lịch nước ngoài đem lại nhiều trải nghiệm mới mẻ nên thấy vui, nhưng mặt khác cũng có những nỗi lo lắng.
Mẫu 5
~つつ(同時進行)
Cách dịch
Vừa... vừa... (Đồng thời)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Vừa thực hiện hành động này, vừa song song thực hiện hành động khác".
- Có ý nghĩa tương tự như cấu trúc 「〜ながら」 nhưng mang sắc thái trang trọng, văn viết và lịch sự hơn nhiều.
Cấu trúc
Ví dụ
彼女との写真を眺めつつ、これまで二人で行った場所や過ごした時間を懐かしんだ。
Vừa ngắm nhìn những bức ảnh chụp cùng cô ấy, tôi vừa hoài niệm về những nơi hai đứa từng đi và khoảng thời gian bên nhau.
カレンダーを眺めつつ、次の旅行の計画を立てます。
Vừa nhìn lịch, tôi vừa lập kế hoạch cho chuyến du lịch tiếp theo.