Bài học N2
Ngày 23N2

Ngữ pháp trong bài

~に決まっている

N2

話し手が強い確信を持っているときに使う推量表現。


Cách dịch

Chắc chắn là... / Nhất định là...

Ý nghĩa

Dùng khi người nói dựa trên một căn cứ hiển nhiên hoặc ý kiến chủ quan mạnh mẽ để đưa ra một phán đoán có độ tin cậy và mức độ khẳng định tuyệt đối 100%.

Cấu trúc

【普通形】に決まっている
※AなN:だ

Ví dụ

Nếu ngày nào cũng toàn ăn thức ăn nhanh thì chắc chắn sẽ bị bệnh mất.

Nếu cứ làm việc quá sức như thế thì chắc chắn sẽ hại sức khỏe đấy.

Trong tuần này mà học thuộc hết từ vựng thì chắc chắn là không thể rồi.

So với mua ở cửa hàng tiện lợi thì mua ở siêu thị chắc chắn là rẻ hơn rồi.

~に相違ない

N2

きっと〜だ/〜に間違いない
話し手が確信を持って述べる推量表現。


Cách dịch

Chắc chắn là... / Không sai vào đâu được

Ý nghĩa

- Dùng khi người nói dựa trên những chứng cứ cụ thể, rõ ràng để đưa ra một phán đoán mang tính khẳng định chắc nịch với mức độ tin cậy tuyệt đối.
- Là cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc hơn cấu trúc「〜に違いない」.

Cấu trúc

【普通形】+ に相違ない
※AなN:だ-である

Ví dụ

Lời khai của anh ta chắc chắn là dối trá. Tôi nhất định sẽ tìm ra bằng chứng xác thực!

Hung thủ gây án chắc chắn là gã đó, không sai vào đâu được.

Người làm rò rỉ bí mật của chúng ta chắc chắn là anh Kim rồi.

Ngày nào cũng học hơn 10 tiếng, kết quả thi thử cũng đạt điểm A, chắc chắn anh ấy dư sức đỗ.

~にほかならない

N2

〜以外のものではない/絶対に〜だ


Cách dịch

Chính là... / Không gì khác ngoài...

Ý nghĩa

- Dùng để đưa ra một phán đoán quả quyết, khẳng định tuyệt đối một lý do, nguyên nhân hoặc bản chất của sự việc, nhằm loại trừ toàn bộ các khả năng khác.
- Đây là cấu trúc trang trọng chuyên dùng trong văn viết.

Cấu trúc

Nにほかならない
~からにほかならない

Ví dụ

Trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng nhất trước hết chính là phải bình tĩnh.

Việc cha mẹ nghiêm khắc với con cái không gì khác chính là vì lo lắng cho tương lai của con.

Việc làm việc ở nước ngoài mà không có visa lao động chính là hành vi phạm tội.

Việc anh ấy trượt kỳ thi không gì khác chính là do thiếu sự chuẩn bị/học hành chưa đủ.

~に過ぎない

N2

質的・量的に程度の低さを強調する表現


Cách dịch

Chẳng qua chỉ là... / Chỉ dừng lại ở mức...

Ý nghĩa

Dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, bình thường hoặc thấp kém về mặt số lượng hoặc chất lượng của sự vật, sự việc, hành động, nhằm hạ thấp tầm quan trọng của nó dưới góc nhìn của người nói.

Cấu trúc

【普通形】+ に過ぎない
※AなN:だ-である

Ví dụ

Máy tính dẫu có đắt tiền và hiệu năng khủng đến mấy, nếu không đem ra sử dụng thì nó cũng chỉ là một cái hộp vô tri vô giác mà thôi.

Tôi chẳng qua cũng chỉ là một nhân viên bình thường của công ty này nên hoàn toàn không có quyền quyết định.

Tài liệu phát cho mọi người ngày hôm nay chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ tập tài liệu thôi.

Bài hùng biện của anh ta chẳng qua chỉ là rập khuôn, bắt chước lại người khác mà thôi.

~でしかない

N2

事実や評価を限定し、それ以上の価値や意味がないことを強調する。


Cách dịch

Chỉ là..., Không gì khác ngoài...

Ý nghĩa

Dùng để khẳng định một sự việc chỉ ở mức độ đó, không hơn không kém, thường mang sắc thái xem nhẹ hoặc đánh giá thấp.

Cấu trúc

Nでしかない

Ví dụ

Đó chẳng qua chỉ là lời bào chữa của anh ta mà thôi.

Những điều này chỉ là tin đồn thất thiệt thôi, xin đừng tin.

Dù lời nói có xảo quyệt đến đâu thì dối trá cũng chỉ là dối trá mà thôi.

Lời khuyên của tôi chỉ đơn thuần là một gợi ý mà thôi.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸