Ngữ pháp N2 Bài 23: ~に決まっている, ~に相違ない
5 mẫu ngữ pháp · Bài 23
Mẫu 1
~に決まっている
Cách dịch
Chắc chắn là... / Nhất định là...
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng khi người nói dựa trên một căn cứ hiển nhiên hoặc ý kiến chủ quan mạnh mẽ để đưa ra một phán đoán có độ tin cậy và mức độ khẳng định tuyệt đối 100%.
Cấu trúc
Ví dụ
毎日、ファストフードばかり食べたら病気になるに決まっている。
Nếu ngày nào cũng toàn ăn thức ăn nhanh thì chắc chắn sẽ bị bệnh mất.
そんな無理ばかりしてたら、体を壊すに決まっている。
Nếu cứ làm việc quá sức như thế thì chắc chắn sẽ hại sức khỏe đấy.
Mẫu 2
~に相違ない
Cách dịch
Chắc chắn là... / Không sai vào đâu được
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng khi người nói dựa trên những chứng cứ cụ thể, rõ ràng để đưa ra một phán đoán mang tính khẳng định chắc nịch với mức độ tin cậy tuyệt đối.
- Là cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc hơn cấu trúc「〜に違いない」.
Cấu trúc
Ví dụ
彼の証言は嘘に相違ない。必ず証拠を見つけてやる!
Lời khai của anh ta chắc chắn là dối trá. Tôi nhất định sẽ tìm ra bằng chứng xác thực!
犯人はあいつに相違ない。
Hung thủ gây án chắc chắn là gã đó, không sai vào đâu được.
Mẫu 3
~にほかならない
Cách dịch
Chính là... / Không gì khác ngoài...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để đưa ra một phán đoán quả quyết, khẳng định tuyệt đối một lý do, nguyên nhân hoặc bản chất của sự việc, nhằm loại trừ toàn bộ các khả năng khác.
- Đây là cấu trúc trang trọng chuyên dùng trong văn viết.
Cấu trúc
Ví dụ
緊急時に一番大切なことは、まず落ち着くことにほかならない。
Trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng nhất trước hết chính là phải bình tĩnh.
親が子供に厳しくするのは、子供の将来のことを心配するからにほかならない。
Việc cha mẹ nghiêm khắc với con cái không gì khác chính là vì lo lắng cho tương lai của con.
Mẫu 4
~に過ぎない
Cách dịch
Chẳng qua chỉ là... / Chỉ dừng lại ở mức...
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, bình thường hoặc thấp kém về mặt số lượng hoặc chất lượng của sự vật, sự việc, hành động, nhằm hạ thấp tầm quan trọng của nó dưới góc nhìn của người nói.
Cấu trúc
Ví dụ
いくら高くて、性能のいいコンピューターを買っても、使わなければ、ただの箱に過ぎない。
Máy tính dẫu có đắt tiền và hiệu năng khủng đến mấy, nếu không đem ra sử dụng thì nó cũng chỉ là một cái hộp vô tri vô giác mà thôi.
私はこの会社の一社員に過ぎませんから、決定権はありません。
Tôi chẳng qua cũng chỉ là một nhân viên bình thường của công ty này nên hoàn toàn không có quyền quyết định.
Mẫu 5
~でしかない
Cách dịch
Chỉ là..., Không gì khác ngoài...
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để khẳng định một sự việc chỉ ở mức độ đó, không hơn không kém, thường mang sắc thái xem nhẹ hoặc đánh giá thấp.
Cấu trúc
Ví dụ
それは彼の言い訳でしかない。
Đó chẳng qua chỉ là lời bào chữa của anh ta mà thôi.
これらは単なる噂でしかないから、信じないでください。
Những điều này chỉ là tin đồn thất thiệt thôi, xin đừng tin.