Ngữ pháp N2 Bài 26: ~ことだろう/~ことか, ~ことに
5 mẫu ngữ pháp · Bài 26
Mẫu 1
~ことだろう/~ことか
Cách dịch
Biết bao nhiêu... / Thật là... khôn cùng (Cảm thán)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để bộc lộ cảm xúc sâu sắc, sự cảm thán mãnh liệt của người nói trước một sự việc nào đó.
- Thường đi kèm với các phó từ mang tính chất cảm thán như 「なんと」、「なんて」、「どれほど」、「どんなに」.
Cấu trúc
Lưu ý
Dạng 「〜ことか」 chuyên dùng cho văn viết, còn dạng 「〜ことだろう / 〜ことでしょう」 chuyên dùng trong khẩu ngữ hội thoại.
Ví dụ
会社の先輩との飲み会は楽しくないのに、友達との飲み会はなんて楽しいことだろう。
Đi nhậu với các tiền bối trong công ty thì chán ngắt, thế mà đi nhậu với bạn bè thì thật là vui sướng biết bao.
この参考書を何年使ってきたことだろう。本当に役に立った。
Tôi đã sử dụng cuốn sách tham khảo này không biết bao nhiêu năm trời rồi nữa. Nó thực sự vô cùng hữu ích.
Mẫu 2
~ことに
Cách dịch
Thật là... / Vô cùng...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để đưa một tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc lên đầu câu nhằm nhấn mạnh cảm xúc, tâm trạng sâu sắc của người nói trước một sự việc cụ thể nào đó.
- Vế sau luôn diễn tả một sự thật khách quan hoặc một chuyện đã kết thúc, hoàn toàn không đi kèm với các câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh hay cầu khiến của người nói.
Cấu trúc
Ví dụ
悔しいことに、1点差で試合に負けてしまった。
Thật là tiếc nuối, chúng tôi đã để thua trận đấu chỉ với cách biệt vỏn vẹn 1 điểm.
嬉しいことに、来年から夢だったアメリカで働けることになった。
Thật là vui mừng, từ năm sau tôi đã có thể làm việc tại Mỹ, điều mà tôi luôn ao ước bấy lâu nay.
Mẫu 3
~ものがある
Cách dịch
Có cảm giác... / Có gì đó rất...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một cảm nhận mơ hồ nhưng sâu sắc của người nói về bản chất, khía cạnh của một sự việc, con người mà không thể cắt nghĩa rành mạch hoàn toàn bằng lời.
- Thường đi kèm các từ chỉ cảm xúc.
Cấu trúc
Ví dụ
その男の証言には、どこか不自然なものがあった。
Trong lời khai của gã đàn ông đó, cứ có cảm giác vô cùng gượng gạo.
プロの演奏を聞いて、何か心に響くものがあった。
Khi lắng nghe màn biểu diễn của nghệ sĩ chuyên nghiệp, có một cái gì đó lay động trong sâu thẳm trong trái tim.
Mẫu 4
~といったら
Cách dịch
Nếu nói về... thì thật là (Cảm thán)
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một sự việc, tính chất khiến người nói phải kinh ngạc, cảm thán.
Cấu trúc
Ví dụ
富士山の頂上から見た日の出の美しさといったら、今でも忘れられません。
Nói về vẻ đẹp của khung cảnh mặt trời mọc nhìn từ trên đỉnh núi Phú Sĩ thì đến tận bây giờ tôi vẫn không thể nào quên nổi.
このお店のハンバーグの美味しさといったら、言葉では表現できません。
Nếu nói về độ thơm ngon của món thịt băm viên ở cửa tiệm này thì thật sự không từ ngữ nào có thể diễn tả được.
Mẫu 5
~とは(定義)
Cách dịch
Có nghĩa là... / Định nghĩa là...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Là cách diễn đạt trang trọng, chuyên dùng để đưa ra lời giải thích chi tiết, cắt nghĩa cho một từ ngữ, khái niệm hoặc định nghĩa xuất hiện ở vế trước.
- Khẩu ngữ chuyển thành 「〜って」.
Cấu trúc
Ví dụ
熱帯夜とは最低気温が25度以上の夜のことだ。
Thuật ngữ Đêm nhiệt đới được dùng để chỉ những đêm có mức nhiệt độ thấp nhất không xuống dưới ngưỡng 25 độ C.
LCCとは「Low Cost Career」の略でジェットスターやPeachなど、値段が安い飛行機のことです。
LCC là tên viết tắt của cụm từ "Low Cost Carrier", dùng để chỉ các hãng hàng không giá rẻ như Jetstar hay Peach.