Ngữ pháp N2 Bài 27: ~てならない, ~てたまらない
5 mẫu ngữ pháp · Bài 27
Mẫu 1
~てならない
Cách dịch
Không chịu nổi / Vô cùng...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Mang ý nghĩa không thể kìm nén được cảm xúc, suy nghĩ tự trào ra từ trong tâm trí.
- Thường đi kèm với các từ thể hiện cảm xúc, tâm trạng (lo lắng, tò mò, tiếc nuối...) mang tính chất tự nhiên, không thể dùng ý chí kiểm soát.
Cấu trúc
Ví dụ
息子は大したスキルもないのに、フリーランスとして生きると言っているので、私は心配でなりません。
Con trai tôi dẫu chẳng có kỹ năng gì ra hồn nhưng lại đòi sống bằng nghề freelance, khiến tôi vô cùng lo lắng.
自分は悪いことをしてないのに、謝らなければいけないなんて、不思議でなりません。
Bản thân không làm gì sai mà lại cứ phải đứng ra xin lỗi, thật là vô cùng khó hiểu.
Mẫu 2
~てたまらない
Cách dịch
Rất... không chịu nổi / Vô cùng...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để nhấn mạnh những cảm giác thể chất (đau, ngứa, buồn ngủ) hoặc cảm xúc cá nhân mạnh mẽ đến mức cơ thể hoặc tinh thần không thể nhẫn nhịn, chịu đựng thêm được nữa.
- Mang tính bản năng, tự nhiên, bộc phát mạnh mẽ ra bên ngoài.
Cấu trúc
Lưu ý
Cũng có thể dùng dạng lặp lại「〜て〜て たまらない」để nhấn mạnh hơn nữa cảm xúc.
Ví dụ
あ~、暑くて暑くてたまらないよ。
A~, nóng đến không chịu nổi.
さっき薬を飲んだせいで、眠くてたまらないよ。
Vì lúc nãy uống thuốc nên buồn ngủ không chịu được.
Mẫu 3
~ずにはいられない/~ないではいられない
Cách dịch
Không thể không... / Buộc phải...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả một trạng thái thôi thúc mãnh liệt về mặt sinh lý hoặc tâm lý, khiến bản thân không thể dùng ý chí để kiểm soát hay nhẫn nhịn được mà buộc phải thực hiện hành động đó ngay lập tức.
Cấu trúc
Ví dụ
この店のカレーはとても辛い。ちょっと食べたら、水を飲まずにはいられない。
Món cà ri của quán này siêu cay luôn. Chỉ mới ăn một chút thôi là tôi đã không thể nào chịu nổi mà phải húp nước ngay.
この映画を見ると、誰でも感動せずにはいられないだろう。
Cứ xem bộ phim này thì chắc chắn dẫu là ai đi chăng nữa cũng không thể nào không cảm động.
Mẫu 4
~てはいられない
Cách dịch
Không thể cứ mãi... / Không thể tiếp tục...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả ý: Không thể duy trì hành động, trạng thái hiện tại thêm được nữa.
- Thể hiện việc người nói đang ở trong hoàn cảnh khẩn cấp, thiếu thốn thời gian hoặc tâm trí, đòi hỏi phải thay đổi hành động lập tức.
- Trong văn nói có thể dùng「〜てちゃいられない」
Cấu trúc
Lưu ý
Có thể rút gọn thành 「〜ていられない」hoặc thậm chí là 「〜てられない」
Ví dụ
もういい年だし、いつまでも親に頼ってはいられない。
Tuổi tác cũng đã lớn rồi, không thể nào cứ dựa dẫm vào bố mẹ mãi được.
これ以上ぐずぐずしてはいられない。
Không thể tiếp tục lề mề thêm được nữa.
Mẫu 5
~どころではない
Cách dịch
Không phải là lúc... / Không thể nào... nổi
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng khi muốn phủ định mạnh mẽ rằng bản thân hoàn toàn không có đủ điều kiện hoặc sự thong thả để thực hiện việc gì đó, vì đang có một việc khác quan trọng hoặc khẩn cấp hơn cần giải quyết.
Cấu trúc
Ví dụ
アメリカに住み始めた頃は、英語の勉強に必死で、遊びどころではなかった。
Hồi mới đầu sang sống ở Mỹ, tôi phải cắm đầu vào học tiếng Anh, không phải là lúc có thể chơi bời gì được.
テスト前なのに、母が入院してしまって、勉強どころではなかった。
Sắp đến kỳ thi rồi mà mẹ lại phải nhập viện, thành ra tôi chẳng có tâm trí đâu mà học hành nữa.