Ngữ pháp N2 Bài 30: ~ようではないか, ~ようか~まいか
4 mẫu ngữ pháp · Bài 30
Mẫu 1
~ようではないか
Cách dịch
Hãy cùng... nào! / Chúng ta hãy cùng nhau...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để kêu gọi mọi người cùng thực hiện một hành động nào đó.
- Mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt hoặc hơi mang tính diễn thuyết/văn chương, không dùng cho các lời rủ rê cá nhân đời thường.
- Thường được dùng bởi nam giới, người lãnh đạo, chính trị gia trong các bài diễn văn, hoặc dùng khi muốn khích lệ tinh thần tập thể.
Cấu trúc
Ví dụ
みんなで協力して、この難局を乗り越えようではないか。
Tất cả chúng ta hãy cùng hợp lực để vượt qua giai đoạn khó khăn này nào!
新しいプロジェクトの成功を目指して、頑張ろうじゃないか。
Chúng ta hãy cùng cố gắng hướng tới sự thành công của dự án mới nào!
Mẫu 2
~ようか~まいか
Cách dịch
Nên... hay không nên...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả sự phân vân, do dự, trăn trở không biết có nên thực hiện một hành động nào đó hay không.
Cấu trúc
Ví dụ
会社を辞めようか辞めるまいか、一晩中悩んだ。
Tôi đã trăn trở suốt cả đêm xem có nên nghỉ việc hay không.
本当のことを話そうか話すまいか、迷っている。
Tôi đang phân vân xem có nên nói ra sự thật hay không.
Mẫu 3
~まい
Cách dịch
Quyết không... (Ý chí) / Chắc là không... (Suy đoán)
Ý nghĩa · Cách dùng
Cấu trúc mang tính trang trọng này có hai nghĩa độc lập:
① "Quyết không... / Tuyệt đối không có ý định làm...". Thể hiện ý chí phủ định cực kỳ kiên quyết của bản thân người nói (chủ ngữ luôn là ngôi thứ nhất).
② "Có lẽ không... / Chắc là không thể có chuyện...". Thể hiện sự suy đoán mang tính phủ định một cách khách quan về một sự việc nào đó (chủ ngữ có thể là ngôi thứ ba).
Cấu trúc
Lưu ý
Nhóm 1: V-る + まい
Nhóm 2: V-る + まい/Vます + まい
Nhóm 3:
・する → するまい/すまい
・来る → くるまい/こまい
Ví dụ
田中さんを飲み会に誘っても、いつも断られる。もう二度と彼を誘うまい。
Dù có rủ anh Tanaka đi nhậu thì lúc nào cũng bị từ chối. Quyết không thèm rủ anh ta lần thứ hai nữa.
タバコの吸いすぎで重い病気になるなんて、もう絶対吸うまい。
Hút thuốc quá nhiều đến mức đổ bệnh nặng thế này... Tôi quyết tuyệt đối từ nay không hút nữa.
Mẫu 4
~たまえ
Cách dịch
Hãy... đi / Làm... đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng)
Ý nghĩa · Cách dùng
Là cấu trúc thể hiện câu lệnh, chỉ thị một cách nhẹ nhàng, thường được nam giới ở bề trên, cấp trên hoặc người có tuổi sử dụng đối với cấp dưới, con cái hoặc người nhỏ tuổi hơn với sắc thái thân mật, thúc giục nhẹ nhàng.
Cấu trúc
Ví dụ
困ったことがあったら、いつでも私に相談したまえ。
Nếu gặp phải bất kỳ khó khăn gì, hãy cứ thoải mái thảo luận với tôi đi nhé.
早く準備したまえ。もう遅れるぞ。
Mau mau chuẩn bị đi con. Sắp muộn đến nơi rồi đấy.