Bài học N2
Ngày 30N2

Ngữ pháp trong bài

~ようではないか

N2

「みんなで〜しよう」「〜しようではありませんか」と強く提案・呼びかけをする表現


Cách dịch

Hãy cùng... nào! / Chúng ta hãy cùng nhau...

Ý nghĩa

- Dùng để kêu gọi mọi người cùng thực hiện một hành động nào đó.
- Mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt hoặc hơi mang tính diễn thuyết/văn chương, không dùng cho các lời rủ rê cá nhân đời thường.
- Thường được dùng bởi nam giới, người lãnh đạo, chính trị gia trong các bài diễn văn, hoặc dùng khi muốn khích lệ tinh thần tập thể.

Cấu trúc

V-ようではないか

Ví dụ

Tất cả chúng ta hãy cùng hợp lực để vượt qua giai đoạn khó khăn này nào!

Chúng ta hãy cùng cố gắng hướng tới sự thành công của dự án mới nào!

Chúng ta hãy cùng nghiêm túc thảo luận một lần nữa về vấn đề môi trường.

Đừng bị trói buộc bởi những thất bại trong quá khứ, chúng ta hãy cùng tiến về phía tương lai nào!

~ようか~まいか

N2

「〜しようか、それとも〜するのをやめようかと迷っている・悩んでいる」という意味を表す。


Cách dịch

Nên... hay không nên...

Ý nghĩa

Diễn tả sự phân vân, do dự, trăn trở không biết có nên thực hiện một hành động nào đó hay không.

Cấu trúc

V-ようV-るまい

Ví dụ

Tôi đã trăn trở suốt cả đêm xem có nên nghỉ việc hay không.

Tôi đang phân vân xem có nên nói ra sự thật hay không.

Vì là món đồ đắt tiền nên tôi cứ suy nghĩ mãi xem có nên mua hay không.

Vì trời có vẻ sắp mưa nên tôi đã phân vân không biết có nên mang theo ô hay không.

~まい

N2

【否定の意志】~しようと思わない(強い否定の意志を表す。主語は1人称)
【否定の推量】~ないだろう(話者の推量を表す。古い言い方で書き言葉的)


Cách dịch

Quyết không... (Ý chí) / Chắc là không... (Suy đoán)

Ý nghĩa

Cấu trúc mang tính trang trọng này có hai nghĩa độc lập:
① "Quyết không... / Tuyệt đối không có ý định làm...". Thể hiện ý chí phủ định cực kỳ kiên quyết của bản thân người nói (chủ ngữ luôn là ngôi thứ nhất).
② "Có lẽ không... / Chắc là không thể có chuyện...". Thể hiện sự suy đoán mang tính phủ định một cách khách quan về một sự việc nào đó (chủ ngữ có thể là ngôi thứ ba).

Cấu trúc

【否定の意志】
V-るまい
【否定の推量】
V-るまい
Aい-くあるまい
Aな-ではあるまい
Nではあるまい

Lưu ý

Nhóm 1: V-る + まい
Nhóm 2: V-る + まい/Vます + まい
Nhóm 3:
・する → するまい/すまい
・来る → くるまい/こまい

Ví dụ

Dù có rủ anh Tanaka đi nhậu thì lúc nào cũng bị từ chối. Quyết không thèm rủ anh ta lần thứ hai nữa.

Hút thuốc quá nhiều đến mức đổ bệnh nặng thế này... Tôi quyết tuyệt đối từ nay không hút nữa.

Người bạn thân mà tôi tin tưởng lại làm lộ bí mật của tôi. Tôi quyết không tha thứ cho cậu ta.

Dù có chuyện đau buồn đến thế nào đi nữa, tôi đã quyết tâm là sẽ không bao giờ khóc trước mặt người khác.

~たまえ

N2

〜しなさい(上司や目上の人が、部下や年下に対して親しみを込めて、または軽く命令・指示をするときに使われる表現)


Cách dịch

Hãy... đi / Làm... đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng)

Ý nghĩa

Là cấu trúc thể hiện câu lệnh, chỉ thị một cách nhẹ nhàng, thường được nam giới ở bề trên, cấp trên hoặc người có tuổi sử dụng đối với cấp dưới, con cái hoặc người nhỏ tuổi hơn với sắc thái thân mật, thúc giục nhẹ nhàng.

Cấu trúc

Vますたまえ

Ví dụ

Nếu gặp phải bất kỳ khó khăn gì, hãy cứ thoải mái thảo luận với tôi đi nhé.

Mau mau chuẩn bị đi con. Sắp muộn đến nơi rồi đấy.

Cậu hãy nhanh chóng hoàn thành công việc này đi.

Hãy chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai nhé.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸