Ngữ pháp N2 Bài 5: ~もの/~もん, ~ものだから/~もので
6 mẫu ngữ pháp · Bài 5
Mẫu 1
~もの/~もん
Cách dịch
Tại vì... cơ mà / Vì... đấy chứ (Nũng nịu, biện hộ)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Là lối nói khẩu ngữ cực kỳ suồng sã, thân mật, thường được trẻ em hoặc phụ nữ sử dụng trong hội thoại hàng ngày khi muốn biện hộ, thanh minh hoặc làm nũng, đưa ra lý do cá nhân cho hành động của mình.
- 「~もん」 là dạng văn nói thân mật của 「~もの」
- Thường đi kèm với 「だって」 ở đầu câu.
Cấu trúc
Ví dụ
親:一口ちょうだい。
子:やだ、これ、私の大好物だもん。
Bố mẹ: Cho xin một miếng nào.
Con: Không đâu, món này là món khoái khẩu của con cơ mà.
親:野菜もちゃんと食べなさい。
子:えー、だって嫌いなんだもん。
Bố mẹ: Hãy ăn cả rau củ đàng hoàng vào đi con.
Con: Ứ chịu đâu, tại con ghét ăn rau mà.
Mẫu 2
~ものだから/~もので
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng khi đưa ra lý do cá nhân hoặc lời bào chữa, thanh minh cho một kết quả hay sự việc ngoài ý muốn, nhằm mong người nghe thông cảm.
- Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng 「〜もんだから」, 「〜もんで」.
Cấu trúc
Ví dụ
すみません。ビールは苦手なものですから。
Xin lỗi anh/chị. Tại vì tôi không uống được bia nên...
目覚まし時計が壊れたものですから、遅刻してしまいました。
Tại vì đồng hồ báo thức bị hỏng nên tôi đã đi muộn mất.
Mẫu 3
〜のだから/〜んだから
Cách dịch
Tại vì... mà... (Nhắc nhở, xác nhận)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một lý do, nguyên nhân hiển nhiên hoặc một sự thật mà thường cả người nói và người nghe đều đã biết rõ.
- Vế sau thường là đánh giá, phán đoán, lời khuyên, mệnh lệnh, rủ rê hoặc ý muốn của người nói.
- 「〜んだから」 là dạng văn nói của 「〜のだから」.
Cấu trúc
Ví dụ
A:また、部屋を汚していつになったら、掃除するの。
B:後でするよ。
A:もう子供じゃないんだから、自分の部屋は自分で掃除しなさいよ。
B:はい。
A: Lại bày bừa ra phòng rồi, bao giờ thì con dọn hả?
B: Tí nữa con sẽ dọn.
A: Không phải là trẻ con nữa đâu nên phòng của mình thì con phải tự dọn dẹp đi!
B: Vâng ạ.
A:Bさん、どこ行くの?あと5分で発車だよ。
B:あ、ちょっとおにぎり買ってくる。
A:えー、もうすぐ発車するんだから、我慢してよ。
A: Cậu định đi đâu đấy? Còn 5 phút nữa là tàu chạy rồi đấy nhé.
B: À, tớ chạy đi mua nắm cơm.
A: Ơ kìa, tàu chuẩn bị chạy đến nơi rồi cơ mà, nhịn đi cho tớ nhờ.
Mẫu 4
~ことだから
Cách dịch
Vì là... nên chắc chắn (phán đoán từ tính cách)
Ý nghĩa · Cách dùng
Vì bản chất/ tính cách của người đó vốn là như vậy, nên chắc chắn sẽ....
Dùng để đưa ra phán đoán, suy luận chắc nịch về hành động của một người dựa trên thói quen, lối sống hoặc tính cách đặc trưng từ trước đến nay của họ.
Cấu trúc
Lưu ý
Vế sau kết thúc bằng các cách nói phán đoán như 〜でしょう, 〜だろう...
Ví dụ
トムさんのことだから、余裕でN1にも合格するでしょう。
Người như anh Tom thì chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi N1 một cách dễ dàng thôi.
あれ、ジョンさんがいませんね。彼のことだから遅刻はないと思うんですが、何かあったのかな。
Ơ, không thấy anh John đâu nhỉ. Với tính cách của anh ấy thì bình thường không bao giờ đi muộn đâu, không biết có chuyện gì xảy ra rồi?
Mẫu 5
~ことだし
Cách dịch
Vì... nên là... (Đưa ra lý do nhẹ nhàng)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để nêu ra một trong những lý do khiến người nói đưa ra phán đoán, đề xuất hoặc rủ rê ở vế sau.
- Cấu trúc mang sắc thái lý do nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc
Ví dụ
せっかく海外にいることだし、日本食じゃないものを食べようよ。
Đằng nào cũng mất ra nước ngoài rồi, nên chúng ta hãy ăn cái gì đó không phải là đồ Nhật đi.
天気もいいことだし、今日は外で遊ぼうよ。
Thời tiết hôm nay cũng đẹp đấy nên hôm nay chúng mình ra ngoài chơi đi.
Mẫu 6
~次第だ
Cách dịch
Nên sự tình là... / Là vì cái cớ đó
Ý nghĩa · Cách dùng
"Do hoàn cảnh, sự tình vế trước diễn ra như vậy, nên kết cục là tôi mới thực hiện hành động ở vế sau".
Thường dùng ở cuối câu trong văn cảnh cực kỳ trang trọng (như phát biểu, gửi email báo cáo công việc) để giải trình nguyên cớ, sự tình dẫn đến hành động.
Cấu trúc
Ví dụ
御社の理念に共感し、応募した次第です。
Do vô cùng tán thành triết lý kinh doanh của quý công ty, nên đó là lý do mà tôi đã nộp hồ sơ ứng tuyển ạ.
システムトラブルが起こったと聞いて、急いで戻ってきた次第です。
Nhận được thông báo rằng hệ thống xảy ra sự cố nên tôi đã phải tức tốc quay trở lại ạ.