Ngữ pháp N2 Bài 9 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 9
Mẫu 1
~ようとしている
Cách dịch
Sắp sửa... / Chuẩn bị... (Hiện tượng khách quan)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một sự việc, hiện tượng khách quan sắp sửa bắt đầu hoặc chuẩn bị đi đến hồi kết thúc ngay trước mắt.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ sự chuyển biến trong khoảnh khắc (như xuất phát, bắt đầu, hoàn thành).
- Tuyệt đối không dùng cấu trúc này với chủ ngữ là ngôi thứ nhất 「私」 để biểu thị ý chí cá nhân.
Cấu trúc
Ví dụ
電車が出発しようとしていたので、急いで乗った。
Vì tàu sắp khởi hành nên tôi đã cuống cuồng chạy lên tàu.
今にも試合が始まろうとしていた。
Trận đấu sắp bắt đầu đến nơi rồi.
Mẫu 2
〜かと思うと/〜かと思ったら
Cách dịch
Vừa mới... thì lập tức / Vừa thấy... đã...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một sự việc, hành động xảy ra gần như ngay tức khắc sau khi một sự việc khác vừa kết thúc. Thường chứa đựng sự ngạc nhiên, bất ngờ của người nói đối với sự thay đổi nhanh chóng đó.
- Không dùng cho hành động của chính người nói. Vế sau không đi kèm câu ý chí, mệnh lệnh hay phủ định.
Cấu trúc
Ví dụ
空がピカッと光ったかと思うと、大きな雷の音が鳴った。
Bầu trời vừa chớp một cái thì lập tức có tiếng sấm lớn vang lên.
空が急に暗くなってきたかと思うと、雨が降ってきた。
Bầu trời vừa mới tối sầm lại một cái là mưa đã đổ xuống ngay.
Mẫu 3
~か~ないかのうちに
Cách dịch
Ngay khi vừa mới... thì đã / Chưa kịp... đã
Ý nghĩa · Cách dùng
- Ngay khi hành động trước vừa mới xong hoặc thậm chí là chưa kịp xong hoàn toàn, thì hành động sau đã xảy ra gần như đồng thời. Nhấn mạnh tính chớp nhoáng, liên tục của hai sự việc diễn ra trong thực tế.
- Vế sau không đi kèm các câu thể hiện ý chí, yêu cầu, phủ định hay mệnh lệnh.
Cấu trúc
Ví dụ
会社に着くか着かないかのうちに雨が降り出しました。
Vừa mới tới công ty cái là trời đổ mưa ngay lập tức.
電車が駅に着くか着かないかのうちに、たくさんの人が降りる準備をした。
Tàu còn chưa kịp dừng hẳn ở ga mà đã có rất nhiều người chuẩn bị xuống rồi.
Mẫu 4
~次第
Cách dịch
Ngay sau khi... thì sẽ...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả ý: Ngay sau khi hoàn thành hành động vế trước... thì lập tức sẽ thực hiện hành động vế sau.
- Thể hiện một chuỗi hành động mang tính chất nối tiếp, thường dùng nhiều trong các bối cảnh công việc, giao tiếp trang trọng hoặc email kinh doanh.
- Vế sau không dùng với thể quá khứ.
Cấu trúc
Ví dụ
定員になり次第、受付を終了いたします。
Ngay khi đủ số lượng, chúng tôi sẽ kết thúc việc tiếp nhận đăng ký.
スケジュールが決まり次第、ご連絡いたします。
Ngay khi lịch trình được quyết định, tôi sẽ liên lạc với anh.
Mẫu 5
~ては~ては
Cách dịch
Cứ... rồi lại...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một chuỗi hành động hoặc trạng thái cứ xảy ra rồi kết thúc, rồi lại xảy ra, lặp đi lặp lại như một vòng tuần hoàn.
- Thường dùng với các cặp động từ trái nghĩa hoặc diễn tả sự thay đổi liên tục (như: Mưa rồi tạnh, Viết rồi xóa, Ăn rồi ngủ...)
- Trong văn nói thân mật, 「~ては」 có thể biến âm thành 「~ちゃ」
Cấu trúc
Ví dụ
雨が降っては止み、降っては止みしている。
Trời cứ mưa rồi lại tạnh, mưa rồi lại tạnh.
書いては消し、書いては消して、やっと手紙が完成した。
Cứ viết rồi lại xóa, viết rồi lại xóa, cuối cùng bức thư cũng hoàn thành.