Bài học N3
Ngày 13N3

Ngữ pháp trong bài

~に違いない

N3

きっと〜と思う。〜に決まっている。


Cách dịch

Chắc chắn là... / Không sai vào đâu được

Ý nghĩa

Thể hiện sự khẳng định chắc chắn, phán đoán có độ tin cậy cực kỳ cao của người nói dựa trên một căn cứ rõ ràng.

Cấu trúc

普通形に違いない
Aな/N:~~だ~~/-である

Ví dụ

Jessica sống ở Nhật tận 10 năm nên chắc chắn nói tiếng Nhật rất giỏi.

Tom có tận 7 chiếc ô tô nên chắc chắn là người giàu có rồi.

Nhà hàng kia lúc nào cũng đông khách nên chắc chắn rất nổi tiếng.

Gọi điện mấy lần không nhấc máy nên John chắc chắn là đang đi mua sắm rồi.

~はずがない

N3

〜は考えられない/絶対に〜でない


Cách dịch

Không thể nào... / Tuyệt đối không...

Ý nghĩa

Dùng để phủ định hoàn toàn một khả năng, thể hiện sự quả quyết chắc nịch của người nói rằng tuyệt đối không thể có chuyện đó xảy ra dựa trên lý do logic vững chắc.

Cấu trúc

普通形はずがない
Aな:~~だ~~ → な、N:~~だ~~ → の

Ví dụ

Bức tranh xấu xí thế kia không thể nào bán được.

Không thể nào ngày nào cũng đi ăn ở nhà hàng đắt đỏ thế này được.

Không thể nào nhớ hết đống chữ Hán này trước ngày mai được.

Malaysia bây giờ không thể nào lạnh được.

~わけがない

N3

〜は考えられない/絶対に〜でない


Cách dịch

Làm sao mà... được / Tuyệt đối không thể

Ý nghĩa

- Dùng để bác bỏ, phủ định mạnh mẽ một sự việc theo logic thông thường của người nói (làm sao mà có chuyện đó được).
- Ý nghĩa tương đồng với 〜はずがない.

Cấu trúc

普通形わけがない
Aな:~~だ~~ → な、N:~~だ~~ → の

Ví dụ

Người hát dở như anh ta làm sao thành ca sĩ được.

Công việc còn nhiều thế này làm sao mà xong trong hôm nay được.

Chẳng học hành gì thì làm sao cậu đỗ JLPT N3 được chứ.

Căn nhà xa hoa thế này, làm lụng thế nào tớ cũng chẳng thể mua nổi.

~とは限らない

N3

必ず~になるとは言えない。例外もある。


Cách dịch

Không hẳn là... / Không chắc là...

Ý nghĩa

- Là hình thức phủ định một phần, mang ý nghĩa: không phải lúc nào, không phải trường hợp nào cũng đúng như vậy, luôn có những ngoại lệ.
- Thường đi kèm với các từ như いつも/必ずしも/全部/誰でも

Cấu trúc

普通形とは限らない

Ví dụ

Không hẳn là cứ sống ở nước ngoài thì sẽ nói trôi chảy tiếng Anh.

Không phải cứ biết nói tiếng Nhật là sẽ biết dạy tiếng Nhật.

Không hẳn là cứ lái xe trên 10 năm thì sẽ không gây tai nạn.

Không phải cứ nổi tiếng là ai ai cũng biết.

~そうもない/~そうにない

N3

できる可能性が低いことを表す。


Cách dịch

Khó lòng mà... / Không có vẻ gì là...

Ý nghĩa

Diễn tả khả năng xảy ra một hành động hoặc sự việc là rất thấp, dựa trên tình hình thực tế mà người nói quan sát thấy.

Cấu trúc

V-ますそうにない
V-ますそうもない

Ví dụ

Thưa thầy, bài tập khó lòng xong trước ngày mai được, vậy nên thầy cho em thêm chút thời gian được không ạ?

Quản lý ơi, do mưa lớn nên em khó lòng đi làm được, em nên làm thế nào ạ?

Xin lỗi, việc này khó xong trong hôm nay, để ngày mai có được không ạ?

Alo, việc vẫn chưa có vẻ gì là xong nên em cứ ăn cơm trước đi nhé.

~ようがない

N3

「〜できない/〜したくても手段がない」不可能であることを強調して言う時に使う。


Cách dịch

Không cách nào... / Không thể nào V được

Ý nghĩa

Diễn tả việc hoàn toàn không có phương pháp, cách thức hay phương tiện nào để thực hiện hành động, dẫu rất muốn làm.

Cấu trúc

V-ますようがない
V-ますようもない

Ví dụ

Cả điện thoại lẫn tiền đều bị trộm nên không cách nào liên lạc được.

Không biết anh ta ở đâu, tình hình thế nào nên chẳng cách nào giúp được.

Được hỏi ý kiến nhưng tớ hoàn toàn không biết nội dung cuộc họp nên không cách nào trả lời được.

Do bão nên tàu và xe buýt ngừng chạy, vì vậy không có cách nào đến công ty.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸