Bài học N3
Ngày 15N3

Ngữ pháp trong bài

~みたい(比喩)

N3

"実際はそうではないが、そのように感じる" 他の物に例える表現(比喩)。「まるで〜ようだ」よりもカジュアルで会話で使う。


Cách dịch

Cứ như là... / Giống như là... (Ví von)

Ý nghĩa

"So sánh ví von, giống như cấu trúc まるで〜ようだ nhưng mang tính suồng sã, dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày".

Cấu trúc

まるでNみたいだ
まるでN1みたいなN2
まるでNみたいにV
A

Ví dụ

Anh ấy nói tiếng Nhật trôi chảy như người Nhật.

Con trai đã là học sinh cấp 2 rồi mà chẳng tự làm được gì, cứ như em bé vậy.

Anh James hát rất hay, cứ như ca sĩ vậy.

Nước trái cây này có vị như thuốc ấy.

~ようだ/~ような/~ように(比喩)

N3

他の物に例える表現(比喩)


Cách dịch

Cứ như là... / Giống như là... (Ví von)

Ý nghĩa

- Dùng để so sánh ví von một sự vật, hành động với một hình ảnh ẩn dụ khác nhằm tăng tính biểu cảm.
- Thường đi kèm phó từ まるで (Cứ như là...).

Cấu trúc

Nようだ
N1ようなN2
NようにVA

Ví dụ

Anh James nói tiếng Nhật cứ như là người Nhật vậy.

Buổi hẹn hò với Tom là khoảng thời gian cứ như một giấc mơ.

Chồng tớ một mình chẳng làm nổi việc gì, cứ như một đứa trẻ ấy.

Jessica dáng người cao ráo lại chuẩn chỉnh, cứ như người mẫu vậy.

~みたい(例示)

N3

具体的な例を挙げる時に使う。


Cách dịch

Như là... / Ví dụ như... (Liệt kê, nêu gương)

Ý nghĩa

Dùng để đưa ra ví dụ cụ thể, điển hình cho một nhóm đối tượng hoặc một hình mẫu nào đó.

Cấu trúc

V-普通形
N
みたいなみたいに

Ví dụ

Tớ muốn nói tiếng Nhật giỏi được như anh Tom quá.

Tôi không muốn trở thành người lười biếng suốt ngày dựa dẫm bố mẹ như anh ta.

Tương lai tớ muốn sống ở một nước có giá cả rẻ như Malaysia.

Tớ không ăn được trái cây chua như bưởi hay chanh.

~とみえる/~とみえて

N3

根拠に基づき、「〜らしい/〜ようだ」と言いたいときに使う。


Cách dịch

Xem ra có vẻ như... / Chắc là...

Ý nghĩa

Diễn tả sự suy đoán có căn cứ cụ thể rõ ràng ngay trước mắt, xem xét tình hình thực tế để đưa ra kết luận.

Cấu trúc

普通形とみえてとみえる

Ví dụ

Tom từ sáng trông có vẻ vui nhỉ. Xem ra có vẻ vừa có chuyện gì tốt lành rồi.

Nghe bài thuyết trình của anh ấy, xem ra có vẻ đã luyện tập rất nhiều trước khi phát biểu.

Có vũng nước lớn ngoài sân. Xem ra đêm qua trong lúc đang ngủ trời đã mưa.

Kính cửa sổ bị vỡ. Xem ra trong lúc vắng nhà có ai đó đã định đột nhập vào.

~のではないだろうか/~ないかと思う

N3

「たぶん〜だと思う」「〜という可能性があるのではないか」と、話し手の控えめな推量や意見、主張を表す表現。


Cách dịch

Chẳng phải là... hay sao / Tớ nghĩ có lẽ là...

Ý nghĩa

- Thể hiện ý kiến, nhận định hoặc suy đoán một cách rụt rè, nhẹ nhàng của người nói nhằm tránh khẳng định quá gay gắt.
- Dạng ~のではないだろうか dùng nhiều trong văn viết, nghị luận.

Cấu trúc

普通形のではないだろうかのではないかと思う
Aな:~~だ~~ → な、N:~~だ~~ → な

Lưu ý

~んじゃない? là cách nói suồng sã, dùng với người thân hoặc bạn bè

Ví dụ

Nếu cứ tiếp tục giảm sinh thế này, tương lai nước Nhật chẳng phải sẽ rất nguy ngập hay sao.

Anh ấy tuy nói cười vui vẻ nhưng tớ nghĩ có lẽ trong lòng đang bị tổn thương.

Kế hoạch này chẳng phải có chút quá sức hay sao.

Hai người kia có khi nào đang hẹn hò với nhau không nhỉ.

~みたい(推量)

N3

"〜と思う / 〜の感じがする" 五感を使って話し手が感じたこと、推量したことを言う表現。「〜ようだ 」よりもカジュアルで、友達や家族、親しい人と話す時に使う。


Cách dịch

Hình như là... / Có vẻ như... (Suy đoán)

Ý nghĩa

"Diễn tả sự suy đoán, phán đoán dựa trên cảm nhận trực tiếp của năm giác quan". Mang tính thân mật, suồng sã hơn cấu trúc 〜ようだ.

Cấu trúc

V
AAN普通形みたいだ
(※Aナ・N không đi với だ)

Ví dụ

Hình như ở đằng kia vừa xảy ra tai nạn.

Có vẻ như ô tô và xe máy đã đâm vào nhau.

Hình như anh ấy đang đói bụng.

Đầu thì đau, người thì nóng, hình như tớ bị sốt rồi.

~らしい(推量)

N3

たぶん〜だ / 〜だそうだ。見たり聞いたりした情報から判断して「たぶん〜だ」と述べる推量表現。


Cách dịch

Ngay nói là... / Hình như là...

Ý nghĩa

"Diễn tả sự suy đoán mang tính khách quan dựa trên những thông tin mắt thấy tai nghe được từ bên ngoài hoặc lời đồn đại".

Cấu trúc

V / イA / ナA / N普通形+らしい
(※ナA・N bỏ だ)

Ví dụ

Ngay nói món thịt băm viên của nhà hàng kia ngon lắm đấy.

Theo anh Kim, nghe nói gần đây Tom mới có bạn gái người Nhật.

Nghe nói Tom tốt nghiệp đại học xong sẽ về nước đấy.

Nghe nói anh Kimura tháng sau nghỉ việc đấy. Chắc công việc vất vả quá rồi.

~らしい(典型)

N3

「そのものの典型的な性質を持っている」ということを表す表現。


Cách dịch

Đậm chất... / Đúng nghĩa là... (Tính chất tiêu biểu)

Ý nghĩa

"Diễn tả một đối tượng mang đầy đủ những tính chất đặc trưng, bản chất tiêu biểu vốn có của danh từ đó".

Cấu trúc

Nらしい / Nらしく

Ví dụ

Trẻ con thì nên vui chơi ở ngoài trời cho đúng nghĩa trẻ con.

Hôm nay là một ngày đậm chất mùa hè.

Hôm nay trời hơi ấm, thời tiết mang đúng không khí mùa xuân.

Từ trước tới nay tớ chưa từng bị trận ốm nào ra hồn cả.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸