Ngữ pháp N3 Bài 15 — 8 mẫu ngữ pháp
8 mẫu ngữ pháp · Bài 15
Mẫu 1
~みたい(比喩)
Cách dịch
Cứ như là... / Giống như là... (Ví von)
Ý nghĩa · Cách dùng
"So sánh ví von, giống như cấu trúc まるで〜ようだ nhưng mang tính suồng sã, dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày".
Cấu trúc
Ví dụ
彼は日本人みたいに流暢な日本語を話す。
Anh ấy nói tiếng Nhật trôi chảy như người Nhật.
息子はもう中学生なのに、一人で何にもできないし、まるで赤ちゃんみたいだ。
Con trai đã là học sinh cấp 2 rồi mà chẳng tự làm được gì, cứ như em bé vậy.
Mẫu 2
~ようだ/~ような/~ように(比喩)
Cách dịch
Cứ như là... / Giống như là... (Ví von)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để so sánh ví von một sự vật, hành động với một hình ảnh ẩn dụ khác nhằm tăng tính biểu cảm.
- Thường đi kèm phó từ まるで (Cứ như là...).
Cấu trúc
Ví dụ
ジェームスさんはまるで日本人のように日本語を話す。
Anh James nói tiếng Nhật cứ như là người Nhật vậy.
トムさんとのデートはまるで夢のような時間だった。
Buổi hẹn hò với Tom là khoảng thời gian cứ như một giấc mơ.
Mẫu 3
~みたい(例示)
Cách dịch
Như là... / Ví dụ như... (Liệt kê, nêu gương)
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để đưa ra ví dụ cụ thể, điển hình cho một nhóm đối tượng hoặc một hình mẫu nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
トムさんみたいに日本語が上手に話せるようになりたいなあ。
Tớ muốn nói tiếng Nhật giỏi được như anh Tom quá.
彼みたいに怠け者で、いつも親に頼ってばかりいる人にはなりたくない。
Tôi không muốn trở thành người lười biếng suốt ngày dựa dẫm bố mẹ như anh ta.
Mẫu 4
~とみえる/~とみえて
Cách dịch
Xem ra có vẻ như... / Chắc là...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả sự suy đoán có căn cứ cụ thể rõ ràng ngay trước mắt, xem xét tình hình thực tế để đưa ra kết luận.
Cấu trúc
Ví dụ
トムさん、朝からなんだか楽しそうだね。何か良いことがあったとみえる。
Tom từ sáng trông có vẻ vui nhỉ. Xem ra có vẻ vừa có chuyện gì tốt lành rồi.
彼のプレゼンを聞いた感じでは、発表前に相当練習したとみえる。
Nghe bài thuyết trình của anh ấy, xem ra có vẻ đã luyện tập rất nhiều trước khi phát biểu.
Mẫu 5
~のではないだろうか/~ないかと思う
Cách dịch
Chẳng phải là... hay sao / Tớ nghĩ có lẽ là...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Thể hiện ý kiến, nhận định hoặc suy đoán một cách rụt rè, nhẹ nhàng của người nói nhằm tránh khẳng định quá gay gắt.
- Dạng ~のではないだろうか dùng nhiều trong văn viết, nghị luận.
Cấu trúc
Lưu ý
~んじゃない? là cách nói suồng sã, dùng với người thân hoặc bạn bè
Ví dụ
このまま少子化が進めば、日本の将来は大変なことになるのではないだろうか。
Nếu cứ tiếp tục giảm sinh thế này, tương lai nước Nhật chẳng phải sẽ rất nguy ngập hay sao.
彼は笑顔で話していたが、本当は傷ついているのではないかと思う。
Anh ấy tuy nói cười vui vẻ nhưng tớ nghĩ có lẽ trong lòng đang bị tổn thương.
Mẫu 6
~みたい(推量)
Cách dịch
Hình như là... / Có vẻ như... (Suy đoán)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Diễn tả sự suy đoán, phán đoán dựa trên cảm nhận trực tiếp của năm giác quan". Mang tính thân mật, suồng sã hơn cấu trúc 〜ようだ.
Cấu trúc
Ví dụ
あそこで事故があったみたいです。
Hình như ở đằng kia vừa xảy ra tai nạn.
どうやら、車とバイクがぶつかったみたいです。
Có vẻ như ô tô và xe máy đã đâm vào nhau.
Mẫu 7
~らしい(推量)
Cách dịch
Ngay nói là... / Hình như là...
Ý nghĩa · Cách dùng
"Diễn tả sự suy đoán mang tính khách quan dựa trên những thông tin mắt thấy tai nghe được từ bên ngoài hoặc lời đồn đại".
Cấu trúc
Ví dụ
あのレストランのハンバーグはとっても美味しいらしいよ。
Ngay nói món thịt băm viên của nhà hàng kia ngon lắm đấy.
キムさんによると、トムさんは最近、日本人の彼女ができたらしい。
Theo anh Kim, nghe nói gần đây Tom mới có bạn gái người Nhật.
Mẫu 8
~らしい(典型)
Cách dịch
Đậm chất... / Đúng nghĩa là... (Tính chất tiêu biểu)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Diễn tả một đối tượng mang đầy đủ những tính chất đặc trưng, bản chất tiêu biểu vốn có của danh từ đó".
Cấu trúc
Ví dụ
子供は子供らしく、外で遊んだほうがいい。
Trẻ con thì nên vui chơi ở ngoài trời cho đúng nghĩa trẻ con.
今日は夏らしい日だ。
Hôm nay là một ngày đậm chất mùa hè.