Ngữ pháp N3 Bài 18 — 5 mẫu ngữ pháp

5 mẫu ngữ pháp · Bài 18

Mẫu 1/5

Mẫu 1

~に代わって

N3

Cách dịch

Thay cho... / Thay mặt cho...

Ý nghĩa · Cách dùng

Diễn tả việc một người hoặc một sự vật khác thực hiện hành động để thay thế, đại diện cho đối tượng vốn có.

Cấu trúc

Nわって
N1わるN2

Ví dụ

Hôm nay thầy Tanaka bị cúm không đến trường được nên thầy sẽ thay thầy Tanaka dạy học.

Hôm nay trưởng phòng đi công tác nên tôi sẽ thay trưởng phòng làm người điều hành cuộc họp.