Bài học N3
Ngày 18N3

Ngữ pháp trong bài

~に代わって

N3

〜と入れ替わって/〜の代理として


Cách dịch

Thay cho... / Thay mặt cho...

Ý nghĩa

Diễn tả việc một người hoặc một sự vật khác thực hiện hành động để thay thế, đại diện cho đối tượng vốn có.

Cấu trúc

Nわって
N1わるN2

Ví dụ

Hôm nay thầy Tanaka bị cúm không đến trường được nên thầy sẽ thay thầy Tanaka dạy học.

Hôm nay trưởng phòng đi công tác nên tôi sẽ thay trưởng phòng làm người điều hành cuộc họp.

Tôi đã đứng ra chịu trách nhiệm thay cho cấp dưới.

Trong tương lai gần, nhờ công nghệ phát triển, có lẽ thời đại robot làm việc thay con người sắp tới rồi.

~にとって/~にとっては/~にとっても

N3

〜の立場から考えると~/〜の視点で言うと~


Cách dịch

Đối với... (Trên lập trường của...)

Ý nghĩa

- Diễn tả quan điểm, cái nhìn hoặc sự đánh giá xuất phát từ lập trường của một đối tượng cụ thể (thường là người hoặc tổ chức).
- Vế sau luôn là câu đưa ra nhận xét, đánh giá.

Cấu trúc

Nにとって (は / も)

Ví dụ

Đối với chúng tôi, Lara (tên mèo) giống như một thành viên trong gia đình vậy.

Đối với tớ, việc học chữ Hán rất thú vị.

Đối với người hiện đại, điện thoại thông minh là một phần của cuộc sống.

Đối với người nước ngoài, tên của người Nhật hình như khá là khó nhớ.

~向け

N3

〜のために/〜を対象に/〜に適するように


Cách dịch

Dành cho... / Hướng tới đối tượng...

Ý nghĩa

Diễn tả việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài liệu được chủ đích thiết kế, sản xuất sao cho phù hợp với một đối tượng đặc định nào đó.

Cấu trúc

N向けに
N1向けN2

Ví dụ

Cuốn sách này được viết bằng tiếng Nhật dễ hiểu dành cho người nước ngoài.

Ở trung tâm thương mại này, nhiều dịch vụ đa dạng đang được triển khai dành cho người lớn tuổi.

Thiết kế thì rất đẹp nhưng vì là ví dành cho nữ nên hơi...

Chiếc máy ảnh này được làm dành cho dân chuyên nghiệp nên có nhiều chức năng và khó dùng.

~向き

N3

〜にちょうどいい/〜に合っている


Cách dịch

Thích hợp với... / Phù hợp với...

Ý nghĩa

Diễn tả tính chất của một sự vật, hiện tượng ngẫu nhiên hoặc tự nhiên phù hợp, thích hợp với một đối tượng nào đó (không hẳn do chủ đích thiết kế từ đầu).

Cấu trúc

N向きだ
N1向きN2

Lưu ý

「〜向け」 mang ý nghĩa chủ ý tạo ra cái gì đó để dành riêng cho một đối tượng cụ thể.
「〜向き」 mang ý nghĩa xét về kết quả/ đặc điểm thì cái gì đó "vừa vặn, phù hợp" với đối tượng nào đó.

Ví dụ

Cung đường này thích hợp với người mới bắt đầu, được thiết kế để dễ trượt.

Cung đường này đường hẹp và hiểm trở nên thích hợp với người có kinh nghiệm hơn.

Bữa trưa của nhà ăn này vừa rẻ lại nhiều, rất thích hợp với sinh viên.

Tựa game này có nhiều cảnh bạo lực nên không thích hợp với trẻ em.

~には

N3

〜するために


Cách dịch

Để mà...

Ý nghĩa

Dùng để đưa ra mục tiêu cần đạt được ở vế trước, vế sau nêu lên điều kiện, phương pháp hoặc công cụ bắt buộc phải có để thực hiện mục tiêu đó.

Cấu trúc

V-るには

Ví dụ

Để mượn sách thì cần phải có thẻ mượn.

Để mua rượu thì cần phải có giấy tờ chứng minh là trên 20 tuổi.

Muốn đăng ký tour leo núi Phú Sĩ thì nên làm thế nào vậy nhỉ?

Để đi ra sân bay, sử dụng xe buýt sẽ rất tiện lợi đấy.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸