Bài học N3
Ngày 2N3

Ngữ pháp trong bài

~込む

N3

①長い時間〜する
②内部への移動を表す


Cách dịch

Làm V lâu dài / Vào sâu bên trong

Ý nghĩa

Diễn tả một hành động được thực hiện một cách liên tục, kỹ lưỡng trong thời gian dài
hoặc hành động di chuyển dứt khoát vào sâu bên trong một không gian nào đó.

Cấu trúc

V-ます込む

Ví dụ

Nước súp được ninh kỹ nên vị đậm đà rất ngon.

Tom từ nãy tới giờ cứ trầm ngâm suy nghĩ suốt đấy.

Hôm nay tớ đã chạy miệt mài suốt 1 tiếng đồng hồ.

Đã lỡ mải mê nói chuyện mất rồi.

~直す

N3

もう一度〜する


Cách dịch

Làm lại V... (Sửa đổi / Lần nữa)

Ý nghĩa

Thực hiện lại một hành động nào đó một lần nữa để điều chỉnh, sửa chữa hoặc cải thiện kết quả tốt hơn.

Cấu trúc

V-ます直す

Ví dụ

Bài văn này là sao đây. Hãy viết lại một lần nữa đi.

Những ai xong sớm thì hãy kiểm tra lại lần nữa xem có lỗi sai không.

Nhà cũ rồi nên tôi định xây lại.

Trang web này sau khi đăng nhập một thời gian nhất định sẽ phải đăng nhập lại lần nữa.

~合う

N3

お互いに〜する


Cách dịch

Cùng nhau làm V / Lẫn nhau

Ý nghĩa

Diễn tả hành động tương tác qua lại, cùng nhau thực hiện hoặc làm một việc gì đó lẫn nhau giữa hai hay nhiều đối tượng.

Cấu trúc

V-ます合う

Ví dụ

Khi khó khăn chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau nhé.

Hãy thảo luận với người bên cạnh rồi suy nghĩ câu trả lời.

Khi xảy ra vấn đề, mọi người hãy cùng bàn bạc xem nên làm thế nào.

Chúng tôi yêu nhau.

~ていく

N3

①今を基準とした、今後の推移や変化を表す。
②Vの方向が話し手から離れていくことを表す。


Cách dịch

Tiếp tục biến đổi (về sau) / Rời xa đi

Ý nghĩa

- Biểu thị sự biến đổi, phát triển tiếp diễn của trạng thái từ hiện tại hướng tới tương lai.
- Biểu thị hành động di chuyển rời xa khỏi vị trí của người nói.

Cấu trúc

V-ていく

Ví dụ

Bây giờ có thể chưa nói được nhiều tiếng Nhật nhưng dần dần bạn sẽ nói tốt lên thôi.

Tôi nghĩ sau này số người nước ngoài đến du lịch Nhật Bản sẽ tiếp tục tăng lên.

Việc làm thêm bận rộn nên thành tích học tập cứ thế kém đi trông thấy.

Với sự xuất hiện của AI, sau này cách thức làm việc chắc chắn sẽ ngày càng thay đổi.

~てくる

N3

①今を基準として、以前から今までの推移、変化を表す。
②Vの方向が話し手の位置に向かっていることを表す。


Cách dịch

Đã và đang biến đổi (đến nay) / Tiến lại gần

Ý nghĩa

- Biểu thị quá trình biến đổi liên tục kéo dài từ quá khứ tiến tới thời điểm hiện tại.
- Biểu thị hành động di chuyển hướng lại gần vị trí của người nói.

Cấu trúc

V-てくる

Ví dụ

Số lượng khách du lịch nước ngoài đến thăm Nhật Bản đã tăng lên qua từng năm.

Số người nước ngoài dự thi JLPT đã và đang tăng lên rồi.

Trời đã dần lạnh lên rồi nhỉ.

Nhìn hơi béo ra rồi nên tớ định bắt đầu giảm cân.

~一方だ

N3

ますます~していく


Cách dịch

Ngày càng... (Theo một xu hướng)

Ý nghĩa

Diễn tả một trạng thái hoặc xu hướng đang tiếp tục phát triển không ngừng theo một chiều hướng duy nhất (thường là xu hướng xấu đi, tăng lên hoặc giảm đi).

Cấu trúc

V-る
N
一方だ

Ví dụ

Chẳng học hành gì nên thành tích ngày càng giảm sút.

Khách du lịch nước ngoài đến Nhật ngày càng tăng lên.

Do thiếu nước, giá rau ngày càng tăng cao.

Vì không vận động nên thể lực ngày càng suy yếu.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸