Ngữ pháp N3 Bài 2: ~込む, ~直す
6 mẫu ngữ pháp · Bài 2
Mẫu 1
~込む
Cách dịch
Làm V lâu dài / Vào sâu bên trong
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả một hành động được thực hiện một cách liên tục, kỹ lưỡng trong thời gian dài
hoặc hành động di chuyển dứt khoát vào sâu bên trong một không gian nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
じっくり煮込んだスープは味がしっかりしていて美味しい。
Nước súp được ninh kỹ nên vị đậm đà rất ngon.
トムさん、さっきからずっと考え込んでるよ。
Tom từ nãy tới giờ cứ trầm ngâm suy nghĩ suốt đấy.
Mẫu 2
~直す
Cách dịch
Làm lại V... (Sửa đổi / Lần nữa)
Ý nghĩa · Cách dùng
Thực hiện lại một hành động nào đó một lần nữa để điều chỉnh, sửa chữa hoặc cải thiện kết quả tốt hơn.
Cấu trúc
Ví dụ
なんですか、この作文は。もう一度書き直してください。
Bài văn này là sao đây. Hãy viết lại một lần nữa đi.
早く終わった人は、もう一度間違いがないか見直してください。
Những ai xong sớm thì hãy kiểm tra lại lần nữa xem có lỗi sai không.
Mẫu 3
~合う
Cách dịch
Cùng nhau làm V / Lẫn nhau
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả hành động tương tác qua lại, cùng nhau thực hiện hoặc làm một việc gì đó lẫn nhau giữa hai hay nhiều đối tượng.
Cấu trúc
Ví dụ
困った時は助け合いましょう。
Khi khó khăn chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau nhé.
隣の人と相談し合って答えを考えてください。
Hãy thảo luận với người bên cạnh rồi suy nghĩ câu trả lời.
Mẫu 4
~ていく
Cách dịch
Tiếp tục biến đổi (về sau) / Rời xa đi
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biểu thị sự biến đổi, phát triển tiếp diễn của trạng thái từ hiện tại hướng tới tương lai.
- Biểu thị hành động di chuyển rời xa khỏi vị trí của người nói.
Cấu trúc
Ví dụ
今はまだ日本語があまり話せないかもしれませんが、だんだん話せるようになっていきますよ。
Bây giờ có thể chưa nói được nhiều tiếng Nhật nhưng dần dần bạn sẽ nói tốt lên thôi.
今後も、日本に旅行する外国人が増えていくと思います。
Tôi nghĩ sau này số người nước ngoài đến du lịch Nhật Bản sẽ tiếp tục tăng lên.
Mẫu 5
~てくる
Cách dịch
Đã và đang biến đổi (đến nay) / Tiến lại gần
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biểu thị quá trình biến đổi liên tục kéo dài từ quá khứ tiến tới thời điểm hiện tại.
- Biểu thị hành động di chuyển hướng lại gần vị trí của người nói.
Cấu trúc
Ví dụ
日本を訪れる外国人旅行者の数は年々多くなってきました。
Số lượng khách du lịch nước ngoài đến thăm Nhật Bản đã tăng lên qua từng năm.
JLPTを受験する外国人が増えてきました。
Số người nước ngoài dự thi JLPT đã và đang tăng lên rồi.
Mẫu 6
~一方だ
Cách dịch
Ngày càng... (Theo một xu hướng)
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả một trạng thái hoặc xu hướng đang tiếp tục phát triển không ngừng theo một chiều hướng duy nhất (thường là xu hướng xấu đi, tăng lên hoặc giảm đi).
Cấu trúc
Ví dụ
全然勉強していないので、成績は下がる一方だ。
Chẳng học hành gì nên thành tích ngày càng giảm sút.
日本に来る外国人旅行者の数は増える一方だ。
Khách du lịch nước ngoài đến Nhật ngày càng tăng lên.