Ngữ pháp N3 Bài 20: ~ことにする, ~ことになる
6 mẫu ngữ pháp · Bài 20
Mẫu 1
~ことにする
Cách dịch
Quyết định làm V / Chọn làm V
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả quyết định mang tính chủ quan, dựa trên ý chí và nguyện vọng của bản thân người nói về việc sẽ làm hoặc không làm một hành động nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
明日から、毎日10分ジョギングをすることにしました。
Tớ đã quyết định từ ngày mai sẽ chạy bộ 10 phút mỗi ngày.
次の夏休みは国へ帰ることにします。
Kỳ nghỉ hè tới tớ quyết định sẽ về nước.
Mẫu 2
~ことになる
Cách dịch
Được quyết định là... / Quy định là...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả một sự việc, kế hoạch hoặc quy định đã được quyết định mà không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người nói (do tổ chức, hoàn cảnh khách quan tác động).
Cấu trúc
Ví dụ
来月から長期で中国へ出張することになった。
Có quyết định là từ tháng sau tôi phải đi công tác dài hạn ở Trung Quốc.
システムメンテナンス作業のため年末は出勤することになりました。
Do công việc bảo trì hệ thống nên dịp cuối năm vẫn phải đi làm.
Mẫu 3
~ことになっている
Cách dịch
Theo quy định... / Theo kế hoạch...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả một nội quy, quy định, tập quán chung hoặc một lịch trình, kế hoạch đã được thiết lập sẵn từ trước và hiện tại đang được áp dụng.
Cấu trúc
Ví dụ
この会社では、毎朝、仕事の前にラジオ体操をすることになっている。
Ở công ty này, theo quy định là mỗi sáng trước khi làm việc phải tập thể dục buổi sáng.
この国では、車は右車線を走ることになっている。
Ở quốc gia này, ô tô theo luật là phải đi ở làn đường bên phải.
Mẫu 4
~こと
Cách dịch
Phải... / Nghiêm cấm... (Nội quy)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để truyền tải mệnh lệnh, quy định, nội quy hoặc chú ý bằng văn bản của người có thẩm quyền.
- Sắc thái bắt buộc cao, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc
Ví dụ
試験中は、携帯電話の電源を切ること。
Trong giờ thi, bắt buộc phải tắt nguồn điện thoại di động.
図書館の中では大声で話さないこと。
Nghiêm cấm nói lớn tiếng ở trong không gian thư viện.
Mẫu 5
~ようにする
Cách dịch
Cố gắng làm V / Chú ý làm V
Ý nghĩa · Cách dùng
"Diễn tả sự nỗ lực, cố gắng duy trì một hành động hoặc thói quen nào đó tốt cho tương lai một cách có ý thức".
Cấu trúc
Ví dụ
体のことが心配になってきたので、しばらくタバコは吸わないようにします。
Tớ bắt đầu lo lắng về cơ thể rồi nên sẽ cố gắng không hút thuốc một thời gian.
医者:健康のために野菜もしっかり食べてください。患者:わかりました。じゃあ、今日から毎日野菜を食べるようにします。
Bác sĩ: Vì sức khỏe hãy ăn rau đầy đủ nhé. Bệnh nhân: Vâng tôi hiểu rồi. Vậy từ hôm nay tôi sẽ cố gắng ăn rau hàng ngày.
Mẫu 6
~ようになっている
Cách dịch
Được thiết kế để tự động...
Ý nghĩa · Cách dùng
"Diễn tả chức năng, cơ chế vận hành tự động của máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc cấu tạo sinh học tự nhiên của cơ thể".
Cấu trúc
Ví dụ
このドアは、人が前に立つと自動で開くようになっています。
Cánh cửa này được thiết kế để tự động mở ra khi có người đứng trước.
パスワードを3回間違えると、アカウントがロックされるようになっている。
Hệ thống được cài đặt để tự động khóa tài khoản nếu nhập sai mật khẩu 3 lần.