Ngữ pháp N3 Bài 21 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 21
Mẫu 1
~てほしい/~てもらいたい/~ていただきたい
Cách dịch
Muốn (ai đó) làm V...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả nguyện vọng của người nói muốn đối phương (hoặc bên thứ ba) thực hiện một hành động nào đó cho mình.
- Người thực hiện hành động được thể hiện trông qua trợ từ 「に」.
- Không dùng cho hành động của chính người nói.
Cấu trúc
Lưu ý
・〜てほしい: Cách biểu đạt thân mật, thông dụng, dùng đối với người có mối quan hệ thân thiết.
・〜てもらいたい: Mang ý nghĩa gần như tương tự với 「〜てほしい」, nhưng tạo cảm giác lịch sự hơn một chút.
・〜ていただきたい: Là cách biểu đạt lịch sự nhất, được sử dụng cho người bề trên hoặc trong môi trường công việc, kinh doanh.
Ví dụ
彼には、もう少し自分の将来について真剣に考えてほしい。
Tôi muốn anh ấy suy nghĩ nghiêm túc hơn một chút về tương lai của bản thân.
明日は大切なテストなので、絶対に遅刻しないでほしい。
Ngày mai có bài kiểm tra quan trọng nên thầy muốn các em tuyệt đối không được đi muộn.
Mẫu 2
~させてほしい/~させてもらいたい/~させていただきたい
Cách dịch
Xin phép cho (tôi) làm... / Cho phép tôi...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả nguyện vọng của người nói muốn xin phép đối phương cho phép chính mình thực hiện một hành động nào đó.
- Người thực hiện hành động ở vế sau là chính người nói.
Cấu trúc
Lưu ý
・〜させてほしい: Cách biểu đạt thân mật, thông dụng, dùng đối với người có mối quan hệ thân thiết.
・〜させてもらいたい: Mang ý nghĩa gần như tương tự với 「〜させてほしい」, nhưng tạo cảm giác lịch sự hơn một chút.
・〜させていただきたい: Là cách biểu đạt lịch sự nhất, được sử dụng cho người bề trên hoặc trong môi trường công việc, kinh doanh.
Ví dụ
今日は体調が悪いので、早く帰らせてほしい。
Hôm nay em thấy không khỏe nên cho phép em về sớm nhé.
この件については、私に担当させてほしいな。
Về vụ việc này, hãy để tôi đảm nhiệm nhé.
Mẫu 3
~てごらん
Cách dịch
Thử làm ... xem sao / Hãy thử ... đi
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để khuyến khích, gợi ý hoặc đưa ra chỉ thị nhẹ nhàng cho đối phương thử thực hiện một hành động nào đó.
- Mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thương, thường được cha mẹ nói với con cái, hoặc người bề trên nói với người bề dưới.
- Mang ý nghĩa tương tự như 「〜てみなさい」, nhưng là cách nói nhẹ nhàng hơn và chứa đựng tình cảm thân thương.
Cấu trúc
Lưu ý
Tuyệt đối không được sử dụng đối với người bề trên.
Ví dụ
美味しいから、一口食べてごらん。
Ngon lắm đấy, con ăn thử một miếng xem nào.
ほら、あそこを見てごらん。きれいな鳥がいるよ。
Nhìn kìa, nhìn đằng kia xem. Có chú chim đẹp quá kìa.
Mẫu 4
~てちょうだい
Cách dịch
Làm ... hộ tớ / Cho tớ xin... (Nhờ vả thân mật)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để đưa ra lời nhờ vả hoặc yêu cầu nhẹ nhàng, thân mật với đối phương.
- Đây là cách nói suồng sã thay cho 「〜てください」, chủ yếu được dùng bởi phụ nữ, trẻ em hoặc cha mẹ nói với con cái trong gia đình.
Cấu trúc
Lưu ý
- Không được sử dụng đối với người bề trên hoặc trong các tình huống công việc, kinh doanh (business).
- Nam giới hầu như rất ít khi sử dụng.
Ví dụ
これ、美味しいからちょっと食べてちょうだい。
Cái này ngon lắm, ăn thử chút đi nè.
危ないから、あっちで遊んでちょうだい。
Nguy hiểm lắm, ra chỗ kia chơi đi con.
Mẫu 5
~ますように/~ませんように
Cách dịch
Cầu mong cho... / Ước sao cho...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để thể hiện lời cầu nguyện trước thần phật hoặc bày tỏ nguyện vọng, mong ước mãnh liệt về một sự việc tốt lành sẽ xảy ra.
- Thường hướng tới những việc ngoài tầm kiểm soát của con người (thời tiết, sức khỏe, thi cử).
Cấu trúc
Ví dụ
N3の試験に合格できますように。
Cầu mong cho con có thể thi đỗ kỳ thi N3.
家族みんながいつまでも健康で過ごせますように。
Ước sao cho tất cả mọi người trong gia đình luôn được sống khỏe mạnh.