Ngữ pháp trong bài
~てほしい/~てもらいたい/~ていただきたい
話し手が相手(または第三者)に対して「〜という動作をしてくれることを望む」「〜してくれと頼む・期待する」という意味を表す。
Cách dịch
Muốn (ai đó) làm V...
Ý nghĩa
- Diễn tả nguyện vọng của người nói muốn đối phương (hoặc bên thứ ba) thực hiện một hành động nào đó cho mình.
- Người thực hiện hành động được thể hiện trông qua trợ từ 「に」.
- Không dùng cho hành động của chính người nói.
Cấu trúc
Lưu ý
・〜てほしい: Cách biểu đạt thân mật, thông dụng, dùng đối với người có mối quan hệ thân thiết.
・〜てもらいたい: Mang ý nghĩa gần như tương tự với 「〜てほしい」, nhưng tạo cảm giác lịch sự hơn một chút.
・〜ていただきたい: Là cách biểu đạt lịch sự nhất, được sử dụng cho người bề trên hoặc trong môi trường công việc, kinh doanh.
Ví dụ
かれ彼には、もうすこ少しじ自ぶん分のしょう将らい来についてしん真けん剣にかんが考えてほしい。
Tôi muốn anh ấy suy nghĩ nghiêm túc hơn một chút về tương lai của bản thân.
あした明日はたい大せつ切なテストなので、ぜっ絶たい対にち遅こく刻しないでほしい。
Ngày mai có bài kiểm tra quan trọng nên thầy muốn các em tuyệt đối không được đi muộn.
このしょ書るい類をきょう今日のご午ご後までにかく確にん認してもらいたいんですが。
Tôi muốn anh kiểm tra giúp tài liệu này trước chiều ngày hôm nay.
ここはきん禁えん煙ですので、タバコはす吸わないでもらいたい。
Ở đây cấm hút thuốc nên mong anh không hút thuốc ở đây.
~させてほしい/~させてもらいたい/~させていただきたい
話し手自身が「〜したい」という願望があり、相手に対して「(私に)〜することを許可してほしい」「〜させてくれ」と許可やお願いを求める表現。
Cách dịch
Xin phép cho (tôi) làm... / Cho phép tôi...
Ý nghĩa
- Diễn tả nguyện vọng của người nói muốn xin phép đối phương cho phép chính mình thực hiện một hành động nào đó.
- Người thực hiện hành động ở vế sau là chính người nói.
Cấu trúc
Lưu ý
・〜させてほしい: Cách biểu đạt thân mật, thông dụng, dùng đối với người có mối quan hệ thân thiết.
・〜させてもらいたい: Mang ý nghĩa gần như tương tự với 「〜させてほしい」, nhưng tạo cảm giác lịch sự hơn một chút.
・〜させていただきたい: Là cách biểu đạt lịch sự nhất, được sử dụng cho người bề trên hoặc trong môi trường công việc, kinh doanh.
Ví dụ
きょう今日はたい体ちょう調がわる悪いので、はや早くかえ帰らせてほしい。
Hôm nay em thấy không khỏe nên cho phép em về sớm nhé.
このけん件については、わたし私にたん担とう当させてほしいな。
Về vụ việc này, hãy để tôi đảm nhiệm nhé.
そのてい提あん案について、すこ少しかんが考えさせてもらいたいのですが。
Về đề xuất đó, xin phép cho tôi được suy nghĩ một chút được không ạ?
もう申しわけ訳ありませんが、あした明日はやす休ませてもらいたいです。
Xin lỗi nhưng ngày mai tôi muốn xin nghỉ ạ.
~てごらん
相手に何かを試してみるように促したり、軽く指示したりする表現。
Cách dịch
Thử làm ... xem sao / Hãy thử ... đi
Ý nghĩa
- Dùng để khuyến khích, gợi ý hoặc đưa ra chỉ thị nhẹ nhàng cho đối phương thử thực hiện một hành động nào đó.
- Mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thương, thường được cha mẹ nói với con cái, hoặc người bề trên nói với người bề dưới.
- Mang ý nghĩa tương tự như 「〜てみなさい」, nhưng là cách nói nhẹ nhàng hơn và chứa đựng tình cảm thân thương.
Cấu trúc
Lưu ý
Tuyệt đối không được sử dụng đối với người bề trên.
Ví dụ
お美い味しいから、ひと一くち口た食べてごらん。
Ngon lắm đấy, con ăn thử một miếng xem nào.
ほら、あそこをみ見てごらん。きれいなとり鳥がいるよ。
Nhìn kìa, nhìn đằng kia xem. Có chú chim đẹp quá kìa.
じ自ぶん分でなや悩んでいないで、おかあ母さんにそう相だん談してごらん。
Đừng ôm nỗi lo một mình nữa, thử tâm sự với mẹ xem sao con.
わからないなら、せん先せい生にき聞いてごらん。
Nếu không hiểu thì em thử hỏi thầy giáo xem sao.
~てちょうだい
話し手が相手に「〜してください」「〜してほしい」と軽くお願い・要求をする時のカジュアルな表現。
Cách dịch
Làm ... hộ tớ / Cho tớ xin... (Nhờ vả thân mật)
Ý nghĩa
- Dùng để đưa ra lời nhờ vả hoặc yêu cầu nhẹ nhàng, thân mật với đối phương.
- Đây là cách nói suồng sã thay cho 「〜てください」, chủ yếu được dùng bởi phụ nữ, trẻ em hoặc cha mẹ nói với con cái trong gia đình.
Cấu trúc
Lưu ý
- Không được sử dụng đối với người bề trên hoặc trong các tình huống công việc, kinh doanh (business).
- Nam giới hầu như rất ít khi sử dụng.
Ví dụ
これ、お美い味しいからちょっとた食べてちょうだい。
Cái này ngon lắm, ăn thử chút đi nè.
あぶ危ないから、あっちであそ遊んでちょうだい。
Nguy hiểm lắm, ra chỗ kia chơi đi con.
スーパーにい行くなら、ついでにぎゅう牛にゅう乳をか買ってきてちょうだい。
Nếu đi siêu thị thì tiện thể mua hộ mẹ chai sữa nhé.
わたし私のおか菓し子、かっ勝て手にた食べないでちょうだいよ。
Đừng có tự tiện ăn bánh kẹo của tớ đấy nhé.
~ますように/~ませんように
「〜という結果になってほしい」「〜が実現してほしい」と祈ったり願ったりする時に使う。
Cách dịch
Cầu mong cho... / Ước sao cho...
Ý nghĩa
- Dùng để thể hiện lời cầu nguyện trước thần phật hoặc bày tỏ nguyện vọng, mong ước mãnh liệt về một sự việc tốt lành sẽ xảy ra.
- Thường hướng tới những việc ngoài tầm kiểm soát của con người (thời tiết, sức khỏe, thi cử).
Cấu trúc
Ví dụ
N3のし試けん験にごう合かく格できますように。
Cầu mong cho con có thể thi đỗ kỳ thi N3.
か家ぞく族みんながいつまでもけん健こう康です過ごせますように。
Ước sao cho tất cả mọi người trong gia đình luôn được sống khỏe mạnh.
あした明日のりょ旅こう行ちゅう中、あめ雨がふ降りませんように。
Cầu mong trong suốt chuyến du lịch ngày mai trời sẽ không mưa.
あたら新しいプロジェクトがぶ無じ事にせい成こう功しますように。
Cầu chúc cho dự án mới sẽ thành công tốt đẹp.
Bài tập ghi nhớ
Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸