Ngữ pháp N3 Bài 26 — 6 mẫu ngữ pháp
6 mẫu ngữ pháp · Bài 26
Mẫu 1
~くらい/~ぐらい/~ほど
Cách dịch
Đến mức... / Đến độ...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng một ví dụ cụ thể để biểu thị mức độ cao của một hành động hoặc trạng thái.
・くらい và ぐらい: nghĩa giống hệt nhau, thay thế được cho nhau. ぐらい nghe tự nhiên hơn trong văn nói; くらい hơi trang trọng hơn một chút, hay gặp trong văn viết.
・ほど: trang trọng, thiên văn viết; nhấn mạnh mức độ cao/mãnh liệt hơn くらい.
Cấu trúc
Lưu ý
Sắc thái: くらい thường dùng khi coi nhẹ, ví von mức độ "cỡ đó thôi"; ほど khi muốn nói mức độ "cao tới tận đó".
Ví dụ
今日は外に出たくないほど寒いです。
Hôm nay lạnh đến mức không muốn ra ngoài.
彼は自分の名前を忘れるくらい疲れていた。
Anh ấy mệt đến mức quên cả tên mình.
Mẫu 2
~くらい…はない/~ほど…はない
Cách dịch
Không có gì... bằng... / Là nhất
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để khẳng định một cách chủ quan của người nói rằng đối tượng đó là nhất, không có cái nào khác có thể vượt qua.
- Không dùng cho sự thật khách quan mang tính khoa học.
Cấu trúc
Ví dụ
ゲームをすることほど楽しいことは他にないね。
Không có việc gì vui bằng việc chơi game cả nhỉ.
JLPTに合格できなかったことほど悔しかったことはない。
Không có chuyện gì nuối tiếc bằng việc không đỗ JLPT cả.
Mẫu 3
~くらい/~ぐらい(軽視)
Cách dịch
Chỉ cỡ như... / Mới chỉ.../ Tối thiểu thì... (Coi nhẹ)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để đánh giá thấp, xem nhẹ một sự việc, hành động hoặc đối tượng nào đó, cho rằng đó là điều nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng bận tâm hoặc rất dễ dàng.
- Hoặc dùng để chỉ mức độ tối thiểu, cho rằng chuyện nhỏ đó ít nhất cũng phải làm được.
Cấu trúc
Ví dụ
今忙しいんだから、それくらい自分でやってよ。
Giờ tôi đang bận lắm nên cỡ việc đó cậu tự đi mà làm đi.
もう大人なんだし、これから一人暮らしするんだから、料理ぐらい作れないと大変だよ。
Đã là người lớn rồi lại còn sắp sống tự lập nữa, cỡ như việc nấu ăn mà không làm được thì vất vả lắm đấy.
Mẫu 4
~ほど~ない
Cách dịch
Không... bằng... (So sánh kém)
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để so sánh kém giữa hai đối tượng. Cả vế X và Y đều mang tính chất đó nhưng mức độ của Y cao hơn X.
Cấu trúc
Ví dụ
トムさんはジョンさんほど背が高くないです。
Tom không cao bằng John. (Cả hai đều cao nhưng John cao hơn).
私はラーメンが好きだが、お好み焼きほど好きじゃありません。
Tớ thích ăn mì ramen thật đấy nhưng không thích bằng bánh xèo Okonomiyaki đâu.
Mẫu 5
~てしょうがない/~てしかたがない
Cách dịch
Không chịu nổi / Vô cùng...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả một cảm xúc, tâm trạng hoặc cảm giác cơ thể mãnh liệt đến mức người nói không thể kìm nén hay chịu đựng nổi.
Cấu trúc
Ví dụ
大学受験の結果が気になってしかたがない。
Tớ lo lắng về kết quả kỳ thi đại học không chịu nổi.
ゲーム終了1分前に逆転されてしまい、負けてしまった。本当に悔しくてしかたがない。
Bị lật ngược tình thế và thua cuộc ngay phút cuối trước khi game kết thúc. Thực sự tớ cay cú không chịu nổi.
Mẫu 6
~がたい
Cách dịch
Khó lòng mà... / Khó có thể...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả việc thực hiện hành động nào đó là rất khó khăn về mặt tâm lý, tình cảm hoặc lý trí (không dùng cho việc thiếu năng lực vật lý).
- Thường đi với một số động từ như 信じる、許す、理解する、受け入れる、想像する...
Cấu trúc
Ví dụ
彼はいつも嘘ばかりつくので、今回の話も本当かどうか信じがたい。
Hắn ta lúc nào cũng toàn nói dối nên câu chuyện lần này khó lòng mà tin nổi là thật hay không.
まさか、彼女があの事故から奇跡的に生き延びたなんて信じがたい話だ。
Không thể tin nổi chuyện cô ấy lại sống sót một cách thần kỳ sau vụ tai nạn đó, đúng là một câu chuyện khó tin.