Ngữ pháp N3 Bài 7 — 6 mẫu ngữ pháp
6 mẫu ngữ pháp · Bài 7
Mẫu 1
~おかげだ/~おかげで
Cách dịch
Nhờ có... (Kết quả tốt)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả nguyên nhân, lý do dẫn đến một kết quả tốt.
- Đôi khi cũng được sử dụng cho kết quả xấu với sắc thái mỉa mai, châm biếm.
Cấu trúc
Ví dụ
薬を飲んだおかげで、すっかり元気になりました。
Nhờ uống thuốc mà tớ đã khỏe hẳn.
毎日、日本人の友達と話したおかげで、日本語が上手になりました。
Nhờ nói chuyện với bạn người Nhật mỗi ngày nên tiếng Nhật giỏi lên.
Mẫu 2
~せいだ/~せいで/~せいか
Cách dịch
Tại vì... / Do... (Kết quả xấu)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả nguyên nhân, lý do dẫn đến một kết quả tiêu cực, tồi tệ (mang tính đổ lỗi, trách móc).
- Dạng 〜せいか dùng khi không chắc chắn rõ nguyên nhân.
Cấu trúc
Ví dụ
雨が降ったせいで、楽しみにしていた旅行が中止になった。
Tại trời mưa nên chuyến du lịch mong đợi bị hủy mất.
さっきコーヒーを飲んだせいで、全然眠れない。
Do lúc nãy uống cà phê nên tớ chẳng ngủ được.
Mẫu 3
~ためだ/~ため(に)
Cách dịch
Vì... / Do... (Nguyên nhân khách quan)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả nguyên nhân, lý do mang tính khách quan dẫn đến kết quả ở vế sau.
- Thường dùng trong văn viết trang trọng, vế sau không đi kèm câu mệnh lệnh, ý chí hay rủ rê.
Cấu trúc
Ví dụ
たくさん雨が降ったために、洪水になりました。
Do trời mưa lớn nên đã xảy ra lũ lụt.
強風のため、乗る予定だった便は欠航になった。
Vì gió lớn, chuyến bay tớ định đi đã bị hủy.
Mẫu 4
~ことから
Cách dịch
Từ việc... / Căn cứ vào việc...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả căn cứ, lý do đưa ra phán đoán hoặc nguồn gốc của một tên gọi, sự kiện nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
彼は何でも知っていることから、「歩く辞典」と呼ばれている。
Vì chuyện gì anh ấy cũng biết nên được gọi là "cuốn từ điển sống".
彼は中国語が話せることから、グローバル部へ配属となった。
Từ việc anh ấy nói được tiếng Trung nên đã được phân vào phòng global.
Mẫu 5
~結果
Cách dịch
Kết quả là... / Sau khi...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả kết quả đạt được hoặc tình trạng xảy ra sau khi thực hiện hành động ở vế trước.
Cấu trúc
Ví dụ
毎日、10分シャドーイングの練習を続けた結果、発音がよくなった気がする。
Kết quả của việc duy trì luyện shadow 10 phút mỗi ngày là tớ cảm thấy phát âm tốt lên.
毎日ご飯の量を減らした結果、2ヶ月で5キロ体重が減った。
Kết quả của việc giảm lượng cơm mỗi ngày là tớ đã giảm được 5kg trong 2 tháng.
Mẫu 6
~によって/~による(原因)
Cách dịch
Do... / Vì... (Nguyên nhân trang trọng)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc hiện tượng (thường là thiên tai, tai nạn, biến đổi lớn).
- Mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.
Cấu trúc
Ví dụ
人身事故の影響によって、電車が遅れている。
Do ảnh hưởng của tai nạn đường ray nên tàu đang bị trễ.
台風の影響により、搭乗予定の飛行機が欠航になった。
Do ảnh hưởng của bão, chuyến bay dự định đi đã bị hủy.