Ngữ pháp N3 Bài 8 — 4 mẫu ngữ pháp
4 mẫu ngữ pháp · Bài 8
Mẫu 1
~によって(手段・方法)
Cách dịch
Bằng cách... / Thông qua...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biểu thị phương thức, biện pháp hoặc công cụ để thực hiện một hành động.
- Dùng nhiều trong văn viết, trang trọng hơn 「〜で」.
Cấu trúc
Lưu ý
Không dùng cho các công cụ đơn giản thông thường.
VD: (×)はしによって、ご飯を食べる。
Ví dụ
テストの結果によって、クラスが決まる。
Lớp học sẽ được quyết định dựa vào kết quả bài kiểm tra.
毎日、早く起きることによって、体の調子がよくなってきた。
Thông qua việc dậy sớm mỗi ngày, tình trạng cơ thể đã tốt lên.
Mẫu 2
~によって(対象・変化)
Cách dịch
Tùy vào... mà khác nhau
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả sự khác biệt, thay đổi tương ứng với mỗi đối tượng hoặc tình huống khác nhau ở vế trước.
Cấu trúc
Ví dụ
文化は国によって異なる。
Văn hóa khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia.
好みは人によって違う。
Sở thích khác nhau tùy thuộc vào mỗi người.
Mẫu 3
〜によっては
Cách dịch
Tùy vào... cũng có khi...
Ý nghĩa · Cách dùng
Đưa ra một trường hợp cụ thể từ một nhóm đối tượng, mà tại đó có thể xảy ra một kết quả, hiện tượng cụ thể (nhấn mạnh khả năng xảy ra cá biệt).
Cấu trúc
Ví dụ
国によっては、食べ物、飲み物持ち込み可のレストランもある。
Tùy từng nước, cũng có nhà hàng cho phép mang đồ ăn thức uống vào.
人によっては1日3時間しか寝ない人もいる。
Tùy từng người, cũng có người chỉ ngủ 3 tiếng một ngày.
Mẫu 4
~によると/~によれば
Cách dịch
Theo như... (Nguồn thông tin)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để nêu rõ nguồn thông tin thu thập được.
- Thường đi kèm với các hình thức truyền đạt ở cuối câu như 〜そうだ hoặc 〜らしい.
Cấu trúc
Ví dụ
天気予報によると、明日は雨だそうです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời mưa.
田中さんによると、もうすぐあの二人は結婚するそうです。
Theo anh Tanaka, nghe nói hai người kia sắp kết hôn.