Bài học N3
Ngày 9N3

Ngữ pháp trong bài

~としたら/~とすれば/~とすると

N3

〜と仮定したら/もし〜が実際に起こったと仮定したら


Cách dịch

Giả sử... / Nếu như...

Ý nghĩa

- Đặt ra một giả định không có thật ở hiện tại hoặc một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
・としたら / とすれば: Vế sau thường thể hiện ý chí, phán đoán, đánh giá, hoặc mong muốn của người nói.
・とすると: Nhấn mạnh vào kết quả logic, tất yếu sẽ xảy ra nếu giả định trước đó là sự thật. Vế sau của "とすると" thường không dùng các mẫu câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh hay nhờ vả.

Cấu trúc

普通形としたらとすればとすると

Ví dụ

Giả sử ở đây có 100 vạn Yên, cậu sẽ tiêu vào việc gì?

Nếu đi bằng ô tô thì mất khoảng mấy tiếng nhỉ?

Nếu câu chuyện đó là thật thì có nghĩa là anh ta là thủ phạm đúng không?

Giả sử trúng vé số thì bạn muốn mua cái gì?

もしも〜たら

N3

話し手が実際にはない物や、起こっていないことなどを、仮にあった場合と想像して言う表現。


Cách dịch

Nếu như ... (Giả định mạnh)

Ý nghĩa

- Cấu trúc dùng nhấn mạnh trạng thái giả định, tưởng tượng về một việc hoàn toàn không có thật ở hiện tại hoặc khó xảy ra.
- Thường đi kèm 〜たら hoặc 〜としたら.

Cấu trúc

もしもV-たら

Ví dụ

Nếu như có "Cửa thần kỳ", mình có thể đi đến nơi mình thích bất cứ lúc nào rồi, tiếc thật.

Nếu ô tô bay được phát triển thành công, cuộc sống chúng ta sẽ thay đổi thế nào nhỉ?

Nếu ngôn ngữ thế giới chỉ có mỗi tiếng Anh, mình đã không phải học tiếng Nhật rồi.

Giả sử ngày mai trái đất tận thế, bạn sẽ làm gì?

~ばいい/~たらいい/~といい

N3

相手への「提案・アドバイス(〜した方がいい)」や、話し手の「願望・希望(〜になることを望む)」を表す。


Cách dịch

Nên... / Ước gì... / Giá mà...

Ý nghĩa

Dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý cho đối phương (nên làm gì) hoặc thể hiện nguyện vọng, mong ước mong sao cho sự việc diễn ra theo ý muốn của mình.

Cấu trúc

V-ば
V-たら
V-るV-ない
いい

Ví dụ

Nếu muốn giỏi tiếng Nhật, cậu nên kết bạn với người Nhật là được.

Nếu bị sốt thì đừng cố quá, hôm nay nên nghỉ ngơi sớm đi.

Nếu ho nặng thì nên uống trà ấm đấy.

Máy tính bị đơ mất rồi, tớ nên làm thế nào bây giờ?

~ばよかった

N3

〜した方がいい結果になったのに、実際はしなかった


Cách dịch

Giá mà... thì đã tốt (Hối hận)

Ý nghĩa

- Thể hiện sự hối hận, tiếc nuối về một việc trong quá khứ đáng lẽ nên làm hoặc không nên làm nhưng thực tế lại làm ngược lại.
- Dạng 〜ばよかったのに dùng để trách nhẹ đối phương.

Cấu trúc

V-ば
V-なければ
よかった

Ví dụ

Giá mà tớ chịu ôn bài từ sớm hơn thì tốt rồi.

Giá mà tôi không nói lời tồi tệ như thế với cô ấy thì tốt biết mấy.

Buổi tụ tập uống rượu hôm qua vui lắm đấy. Cậu mà đến thì tốt biết mấy.

Đôi giày này dáng đẹp nhưng hơi chật. Giá mà mua được size to hơn chút thì tốt rồi.

~ば~のに

N3

〜すれば違う結果になっていたのに…


Cách dịch

Giá mà... thì đã... thế mà...

Ý nghĩa

- Bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận về một kết quả không như mong muốn ở hiện tại hoặc quá khứ.
- Giả định nếu vế trước xảy ra thì kết quả đã khác, mang tâm trạng bất mãn nhẹ.

Cấu trúc

V-ば
A-ければ
Aな-なら
Nなら
~ のに

Ví dụ

Lúc đó giá mà cố gắng thổ lộ lời yêu với cô ấy thì tốt biết mấy, thế mà...

Nếu có thêm 5 phút nữa thì đã giải được hết câu hỏi rồi, thế mà...

Nếu ngủ sớm hơn thì sáng ra đã dậy được rồi, thế mà đêm qua lại mải chơi game.

Nếu đi bằng taxi thì đã kịp giờ rồi, thế mà lại lên xe buýt nên bị muộn mất.

(~の)なら

N3

相手の話や様子、ある事実を条件として受け、「もしその状況・事実であるならば」と、それに基づいた提案、アドバイス、話し手の意見や判断などを言う時に使う表現。


Cách dịch

Nếu là... / Nếu như vậy thì...

Ý nghĩa

- Dựa trên thông tin, tình huống hoặc hành động của đối phương để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc phán đoán.
- Vế sau thường là câu mệnh lệnh, khuyên nhủ hoặc ý chí.

Cấu trúc

【普通形】 + なら
※Aな・N:だ → ならなのならtrang trọng

Ví dụ

Nếu đang bị cảm thì anh nên về sớm nghỉ ngơi đi ạ.

Nếu ghét đến mức đó thì không cần cưỡng ép làm đâu.

Nếu mua máy tính mới, cửa hàng điện máy trước ga rẻ và đáng đề xuất lắm.

Nếu anh ấy không đến, tụi mình tự bắt đầu cuộc họp thôi.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸