Ngữ pháp trong bài
~んですか。
話し手が相手に強い関心、驚き、疑問を持って質問したり、状況の確認・説明を求めたりする表現
Cách dịch
...đấy à? / ...vậy?
Ý nghĩa
Người nói thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ, ngạc nhiên hoặc thắc mắc để hỏi đối phương, hoặc yêu cầu giải thích, xác nhận tình huống mình nhìn thấy hoặc nghe thấy.
Cấu trúc
Lưu ý
Đây là dạng khẩu ngữ dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thay cho cấu trúc trang trọng 〜のですか.
Ví dụ
いいカバンですね。どこでか買ったんですか。
Túi đẹp thế. Bạn mua ở đâu vậy?
に日ほん本ご語がじょう上ず手ですね。どのくらいべん勉きょう強したんですか。
Tiếng Nhật giỏi quá. Bạn học được bao lâu rồi?
いつもとちが違いますね。どうしたんですか。
Trông khác mọi khi thế. Có chuyện gì vậy?
かさ傘をも持っていますね。あめ雨がふ降っているんですか。
Bạn mang ô kìa, trời đang mưa đấy à?
どうして~んですか。
理由や原因を尋ね、それに対する理由や事情を説明して答える表現
Cách dịch
Tại sao... thế?
Ý nghĩa
- Dùng để hỏi kỹ về lý do, nguyên nhân đối với những gì người nói đã nghe hoặc nhìn thấy và người nghe sẽ đưa ra câu trả lời giải thích rõ cho hoàn cảnh, sự tình đó.
- Cách nói này chứa đựng sự quan tâm hoặc kinh ngạc của người nói, nghe tự nhiên hơn nhiều so với cấu trúc hỏi đáp thông thường なぜ〜ですか hay 〜からです.
Cấu trúc
Lưu ý
Trong câu trả lời 「~んです」tương đương với「~から」 nên không cần phải có 「~から」 nữa.
Ví dụ
A:どうしてきのう昨日がっ学こう校をやす休んだんですか。
B:ねつ熱があったんです。
A: Sao hôm qua nghỉ học thế?
B: Tại tớ bị sốt.
A:どうしていつもこのスーパーでか買いもの物するんですか。
B:や野さい菜がやす安いんです。
A: Sao lúc nào cũng mua ở siêu thị này vậy?
B: Vì rau quả ở đây rẻ.
A:どうしてケーキをた食べないんですか。
B:ダイエットをしているんです。
A: Sao không ăn bánh ngọt thế?
B: Tớ đang giảm cân.
A:どうしてひ引っこ越しするんですか。
B:いま今のへ部や屋はせま狭いんです。
A: Sao bạn lại chuyển nhà thế?
B: Vì phòng hiện tại chật quá.
~ません。~んです。
否定的な事実や断りを先に述べ、その後に「〜んです」を使ってその理由や背景事情を説明・強調する表現。
Cách dịch
Không... Vì...
Ý nghĩa
- Người nói đưa ra một thực tế phủ định hoặc lời từ chối trước, sau đó dùng cụm 〜んです để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc hoàn cảnh khách quan đằng sau.
- Cấu trúc này cực kỳ thông dụng khi muốn từ chối lời mời hoặc biện minh cho việc mình không thể làm.
Cấu trúc
Ví dụ
きょう今日はの飲みかい会にい行きません。よう用じ事があるんです。
Hôm nay tớ không đi nhậu đâu. Tớ có việc bận rồi.
このパソコンはか買いません。たか高すぎるんです。
Tớ không mua máy tính này đâu. Đắt quá.
あした明日のりょ旅こう行にはさん参か加しません。つ都ごう合がわる悪いんです。
Tớ không tham gia chuyến du lịch ngày mai đâu. Bận việc mất rồi.
にく肉はた食べません。ベジタリアンなんです。
Tớ không ăn thịt. Tớ là người ăn chay.
~んですが、~ていただけませんか。
丁寧にお願いする表現。
Cách dịch
...nhưng, ...giúp tôi được không?
Ý nghĩa
- Lời nhờ vả, yêu cầu đối phương giúp đỡ một cách vô cùng lịch sự và trang trọng.
- Cụm 〜んですが được dùng để mào đầu, trình bày hoàn cảnh khó khăn của mình trước khi đưa ra lời nhờ vả chính thức nhằm giảm bớt sự đột ngột.
Cấu trúc
Ví dụ
ぎん銀こう行へい行きたいんですが、みち道をおし教えていただけませんか。
Tôi muốn đi đến ngân hàng, bạn có thể chỉ đường giúp tôi được không?
かん漢じ字の よ読みかた方がわからないんですが、おし教えていただけませんか。
Tôi không biết cách đọc chữ Hán này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
おかね金がないんですが、か少し貸していただけませんか。
Tôi không có tiền, bạn có thể cho tôi mượn một chút được không?
しゃ写しん真をと撮りたいんですが、と撮っていただけませんか。
Tôi muốn chụp ảnh, bạn có thể chụp giúp tôi được không?
~んですが、疑問詞~たらいいですか。
相手に指示やアドバイスを求める時に使う表現。
Cách dịch
...nhưng, tôi nên... thì tốt?
Ý nghĩa
- Dùng để xin lời khuyên, chỉ thị hoặc sự hướng dẫn từ đối phương về việc mình nên làm.
- Người nói đưa ra hoàn cảnh hiện tại của mình bằng vế mào đầu 〜んですが, sau đó dùng từ để hỏi kết hợp với đuôi 〜たらいいですか.
Cấu trúc
Ví dụ
ホテルのよ予やく約をキャンセルしたいんですが、どうしたらいいですか。
Tôi muốn hủy đặt phòng khách sạn thì nên làm thế nào?
さい財ふ布をお落としてしまったんですが、どうしたらいいですか。
Tôi làm rơi ví mất rồi, giờ nên làm sao đây?
えき駅までい行きたいんですが、どうい行ったらいいですか。
Tôi muốn đi đến ga, nên đi thế nào thì được?
もうすぐ、かの彼じょ女のたん誕じょう生び日なんですが、なに何をか買ったらいいとおも思いますか。
Sắp đến sinh nhật bạn gái rồi, tôi nên mua gì thì được nhỉ?
〜ておく
後で困らないように、前もって何かをする。また、そのままの状態にすることも表す。
Cách dịch
Làm sẵn / chuẩn bị trước; để nguyên như vậy
Ý nghĩa
Dùng khi làm trước một việc để chuẩn bị cho sau này, hoặc để nguyên trạng thái nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
明日の会議の資料をコピーしておきます。
Tôi sẽ photo sẵn tài liệu cho cuộc họp ngày mai.
旅行の前にホテルを予約しておいた。
Trước chuyến du lịch tôi đã đặt phòng khách sạn sẵn.
窓は開けておいてください。
Hãy cứ để cửa sổ mở nhé.
〜てしまう
動作が完全に終わること、または残念な気持ち・後悔を表す。
Cách dịch
Lỡ làm mất; làm xong hoàn toàn
Ý nghĩa
Dùng để nói một việc đã hoàn tất hẳn, hoặc nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối, lỡ làm điều không mong muốn.
Cấu trúc
Ví dụ
宿題を全部やってしまいました。
Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.
大切な写真を消してしまった。
Tôi lỡ xóa mất bức ảnh quan trọng.
電車の中に傘を忘れてしまいました。
Tôi lỡ quên ô trên tàu điện.
〜ながら
同じ人が、AとBの2つのことを同時にする。
Cách dịch
Vừa... vừa...
Ý nghĩa
- Thực hiện đồng thời hai hành động cùng một lúc. Hành động vế sau là hành động chính, hành động vế trước là hành động phụ bổ trợ.
- Không dùng cho động từ mang tính khoảnh khắc.
Cấu trúc
Ví dụ
に日ほん本ご語のべん勉きょう強をしながらテレビをみ見ます。
Vừa học tiếng Nhật vừa xem tivi.
でん電わ話しながらくるま車をうん運てん転してはいけません。
Không được vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
しん新ぶん聞をよ読みながらあさ朝ごはん飯をた食べます。
Vừa đọc báo vừa ăn sáng.
うた歌いながらそう掃じ除します。
Vừa hát vừa dọn dẹp nhà cửa.
〜ばかり
同じものや同じ動作が多いことを表す。少し否定的な気持ちを含むことが多い。
Cách dịch
Chỉ toàn...; toàn là...
Ý nghĩa
Dùng khi một thứ/hành động lặp lại quá nhiều, thường có sắc thái hơi phàn nàn.
Cấu trúc
Ví dụ
弟はゲームばかりしています。
Em trai tôi chỉ toàn chơi game.
最近、雨ばかりで嫌になります。
Gần đây toàn mưa nên tôi thấy chán.
甘いものばかり食べると、体に悪いですよ。
Ăn toàn đồ ngọt thì không tốt cho sức khỏe đâu.
〜ところだ
動作の時間的な段階を表す。直前・進行中・直後を言う時に使う。
Cách dịch
Sắp / đang / vừa mới làm
Ý nghĩa
Diễn tả giai đoạn của hành động: sắp làm, đang làm, hoặc vừa mới làm xong.
Cấu trúc
Ví dụ
今から出かけるところです。
Tôi sắp ra ngoài bây giờ.
今、先生にメールを書いているところです。
Bây giờ tôi đang viết email cho giáo viên.
ちょうど昼ご飯を食べたところです。
Tôi vừa mới ăn trưa xong.
Bài tập ghi nhớ
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành