Bài học N4
Ngày 1N4

Ngữ pháp trong bài

~んですか。

N4

話し手が相手に強い関心、驚き、疑問を持って質問したり、状況の確認・説明を求めたりする表現


Cách dịch

...đấy à? / ...vậy?

Ý nghĩa

Người nói thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ, ngạc nhiên hoặc thắc mắc để hỏi đối phương, hoặc yêu cầu giải thích, xác nhận tình huống mình nhìn thấy hoặc nghe thấy.

Cấu trúc

普通形んですか
Aな/N:~~だ~~ → な

Lưu ý

Đây là dạng khẩu ngữ dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thay cho cấu trúc trang trọng 〜のですか.

Ví dụ

Túi đẹp thế. Bạn mua ở đâu vậy?

Tiếng Nhật giỏi quá. Bạn học được bao lâu rồi?

Trông khác mọi khi thế. Có chuyện gì vậy?

Bạn mang ô kìa, trời đang mưa đấy à?

どうして~んですか。

N4

理由や原因を尋ね、それに対する理由や事情を説明して答える表現


Cách dịch

Tại sao... thế?

Ý nghĩa

- Dùng để hỏi kỹ về lý do, nguyên nhân đối với những gì người nói đã nghe hoặc nhìn thấy và người nghe sẽ đưa ra câu trả lời giải thích rõ cho hoàn cảnh, sự tình đó.
- Cách nói này chứa đựng sự quan tâm hoặc kinh ngạc của người nói, nghe tự nhiên hơn nhiều so với cấu trúc hỏi đáp thông thường なぜ〜ですか hay 〜からです.

Cấu trúc

Q: どうして普通形んですか
A: 普通形んです
Aな/N:~~だ~~ → な

Lưu ý

Trong câu trả lời 「~んです」tương đương với「~から」 nên không cần phải có 「~から」 nữa.

Ví dụ

A: Sao hôm qua nghỉ học thế?
B: Tại tớ bị sốt.

A: Sao lúc nào cũng mua ở siêu thị này vậy?
B: Vì rau quả ở đây rẻ.

A: Sao không ăn bánh ngọt thế?
B: Tớ đang giảm cân.

A: Sao bạn lại chuyển nhà thế?
B: Vì phòng hiện tại chật quá.

~ません。~んです。

N4

否定的な事実や断りを先に述べ、その後に「〜んです」を使ってその理由や背景事情を説明・強調する表現。


Cách dịch

Không... Vì...

Ý nghĩa

- Người nói đưa ra một thực tế phủ định hoặc lời từ chối trước, sau đó dùng cụm 〜んです để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc hoàn cảnh khách quan đằng sau.
- Cấu trúc này cực kỳ thông dụng khi muốn từ chối lời mời hoặc biện minh cho việc mình không thể làm.

Cấu trúc

V-ません。普通形んです
Aな/N:~~だ~~ → な

Ví dụ

Hôm nay tớ không đi nhậu đâu. Tớ có việc bận rồi.

Tớ không mua máy tính này đâu. Đắt quá.

Tớ không tham gia chuyến du lịch ngày mai đâu. Bận việc mất rồi.

Tớ không ăn thịt. Tớ là người ăn chay.

~んですが、~ていただけませんか。

N4

丁寧にお願いする表現。


Cách dịch

...nhưng, ...giúp tôi được không?

Ý nghĩa

- Lời nhờ vả, yêu cầu đối phương giúp đỡ một cách vô cùng lịch sự và trang trọng.
- Cụm 〜んですが được dùng để mào đầu, trình bày hoàn cảnh khó khăn của mình trước khi đưa ra lời nhờ vả chính thức nhằm giảm bớt sự đột ngột.

Cấu trúc

普通形んですが、 V-ていただけませんか
Aな/N:~~だ~~ → な

Ví dụ

Tôi muốn đi đến ngân hàng, bạn có thể chỉ đường giúp tôi được không?

Tôi không biết cách đọc chữ Hán này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?

Tôi không có tiền, bạn có thể cho tôi mượn một chút được không?

Tôi muốn chụp ảnh, bạn có thể chụp giúp tôi được không?

~んですが、疑問詞~たらいいですか。

N4

相手に指示やアドバイスを求める時に使う表現。


Cách dịch

...nhưng, tôi nên... thì tốt?

Ý nghĩa

- Dùng để xin lời khuyên, chỉ thị hoặc sự hướng dẫn từ đối phương về việc mình nên làm.
- Người nói đưa ra hoàn cảnh hiện tại của mình bằng vế mào đầu 〜んですが, sau đó dùng từ để hỏi kết hợp với đuôi 〜たらいいですか.

Cấu trúc

普通形んですが、Từ để hỏiV-たらいいですか
Aな/N:~~だ~~ → な

Ví dụ

Tôi muốn hủy đặt phòng khách sạn thì nên làm thế nào?

Tôi làm rơi ví mất rồi, giờ nên làm sao đây?

Tôi muốn đi đến ga, nên đi thế nào thì được?

Sắp đến sinh nhật bạn gái rồi, tôi nên mua gì thì được nhỉ?

〜ておく

N4

後で困らないように、前もって何かをする。また、そのままの状態にすることも表す。


Cách dịch

Làm sẵn / chuẩn bị trước; để nguyên như vậy

Ý nghĩa

Dùng khi làm trước một việc để chuẩn bị cho sau này, hoặc để nguyên trạng thái nào đó.

Cấu trúc

Vおく
※ 話し言葉では「〜とく」になることも多い

Ví dụ

Tôi sẽ photo sẵn tài liệu cho cuộc họp ngày mai.

Trước chuyến du lịch tôi đã đặt phòng khách sạn sẵn.

Hãy cứ để cửa sổ mở nhé.

〜てしまう

N4

動作が完全に終わること、または残念な気持ち・後悔を表す。


Cách dịch

Lỡ làm mất; làm xong hoàn toàn

Ý nghĩa

Dùng để nói một việc đã hoàn tất hẳn, hoặc nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối, lỡ làm điều không mong muốn.

Cấu trúc

Vしまう
※ 話し言葉では「〜ちゃう〜じゃう」も使う

Ví dụ

Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.

Tôi lỡ xóa mất bức ảnh quan trọng.

Tôi lỡ quên ô trên tàu điện.

〜ながら

N4

同じ人が、AとBの2つのことを同時にする。


Cách dịch

Vừa... vừa...

Ý nghĩa

- Thực hiện đồng thời hai hành động cùng một lúc. Hành động vế sau là hành động chính, hành động vế trước là hành động phụ bổ trợ.
- Không dùng cho động từ mang tính khoảnh khắc.

Cấu trúc

V1 ますながらV2

Ví dụ

Vừa học tiếng Nhật vừa xem tivi.

Không được vừa lái xe vừa gọi điện thoại.

Vừa đọc báo vừa ăn sáng.

Vừa hát vừa dọn dẹp nhà cửa.

〜ばかり

N4

同じものや同じ動作が多いことを表す。少し否定的な気持ちを含むことが多い。


Cách dịch

Chỉ toàn...; toàn là...

Ý nghĩa

Dùng khi một thứ/hành động lặp lại quá nhiều, thường có sắc thái hơi phàn nàn.

Cấu trúc

Nばかり
Vばかりいる

Ví dụ

Em trai tôi chỉ toàn chơi game.

Gần đây toàn mưa nên tôi thấy chán.

Ăn toàn đồ ngọt thì không tốt cho sức khỏe đâu.

〜ところだ

N4

動作の時間的な段階を表す。直前・進行中・直後を言う時に使う。


Cách dịch

Sắp / đang / vừa mới làm

Ý nghĩa

Diễn tả giai đoạn của hành động: sắp làm, đang làm, hoặc vừa mới làm xong.

Cấu trúc

Vところだ
Vているところだ
Vところだ

Ví dụ

Tôi sắp ra ngoài bây giờ.

Bây giờ tôi đang viết email cho giáo viên.

Tôi vừa mới ăn trưa xong.

Bài tập ghi nhớ

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành