Ngữ pháp N4 Bài 1: ~んですか。, どうして~んですか。
5 mẫu ngữ pháp · Bài 1
Mẫu 1
~んですか。
Cách dịch
...đấy à? / ...vậy?
Ý nghĩa · Cách dùng
Người nói thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ, ngạc nhiên hoặc thắc mắc để hỏi đối phương, hoặc yêu cầu giải thích, xác nhận tình huống mình nhìn thấy hoặc nghe thấy.
Cấu trúc
Lưu ý
Đây là dạng khẩu ngữ dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thay cho cấu trúc trang trọng 〜のですか.
Ví dụ
いいカバンですね。どこで買ったんですか。
Túi đẹp thế. Bạn mua ở đâu vậy?
日本語が上手ですね。どのくらい勉強したんですか。
Tiếng Nhật giỏi quá. Bạn học được bao lâu rồi?
Mẫu 2
どうして~んですか。
Cách dịch
Tại sao... thế?
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để hỏi kỹ về lý do, nguyên nhân đối với những gì người nói đã nghe hoặc nhìn thấy và người nghe sẽ đưa ra câu trả lời giải thích rõ cho hoàn cảnh, sự tình đó.
- Cách nói này chứa đựng sự quan tâm hoặc kinh ngạc của người nói, nghe tự nhiên hơn nhiều so với cấu trúc hỏi đáp thông thường なぜ〜ですか hay 〜からです.
Cấu trúc
Lưu ý
Trong câu trả lời 「~んです」tương đương với「~から」 nên không cần phải có 「~から」 nữa.
Ví dụ
A:どうして昨日学校を休んだんですか。
B:熱があったんです。
A: Sao hôm qua nghỉ học thế?
B: Tại tớ bị sốt.
A:どうしていつもこのスーパーで買い物するんですか。
B:野菜が安いんです。
A: Sao lúc nào cũng mua ở siêu thị này vậy?
B: Vì rau quả ở đây rẻ.
Mẫu 3
~ません。~んです。
Cách dịch
Không... Vì...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Người nói đưa ra một thực tế phủ định hoặc lời từ chối trước, sau đó dùng cụm 〜んです để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc hoàn cảnh khách quan đằng sau.
- Cấu trúc này cực kỳ thông dụng khi muốn từ chối lời mời hoặc biện minh cho việc mình không thể làm.
Cấu trúc
Ví dụ
今日は飲み会に行きません。用事があるんです。
Hôm nay tớ không đi nhậu đâu. Tớ có việc bận rồi.
このパソコンは買いません。高すぎるんです。
Tớ không mua máy tính này đâu. Đắt quá.
Mẫu 4
~んですが、~ていただけませんか。
Cách dịch
...nhưng, ...giúp tôi được không?
Ý nghĩa · Cách dùng
- Lời nhờ vả, yêu cầu đối phương giúp đỡ một cách vô cùng lịch sự và trang trọng.
- Cụm 〜んですが được dùng để mào đầu, trình bày hoàn cảnh khó khăn của mình trước khi đưa ra lời nhờ vả chính thức nhằm giảm bớt sự đột ngột.
Cấu trúc
Ví dụ
銀行へ行きたいんですが、道を教えていただけませんか。
Tôi muốn đi đến ngân hàng, bạn có thể chỉ đường giúp tôi được không?
漢字の 読み方がわからないんですが、教えていただけませんか。
Tôi không biết cách đọc chữ Hán này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
Mẫu 5
~んですが、疑問詞~たらいいですか。
Cách dịch
...nhưng, tôi nên... thì tốt?
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để xin lời khuyên, chỉ thị hoặc sự hướng dẫn từ đối phương về việc mình nên làm.
- Người nói đưa ra hoàn cảnh hiện tại của mình bằng vế mào đầu 〜んですが, sau đó dùng từ để hỏi kết hợp với đuôi 〜たらいいですか.
Cấu trúc
Ví dụ
ホテルの予約をキャンセルしたいんですが、どうしたらいいですか。
Tôi muốn hủy đặt phòng khách sạn thì nên làm thế nào?
財布を落としてしまったんですが、どうしたらいいですか。
Tôi làm rơi ví mất rồi, giờ nên làm sao đây?