Ngữ pháp N4 Bài 1: ~んですか。, どうして~んですか。
10 mẫu ngữ pháp · Bài 1
Mẫu 1
~んですか。
Cách dịch
...đấy à? / ...vậy?
Ý nghĩa · Cách dùng
Người nói thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ, ngạc nhiên hoặc thắc mắc để hỏi đối phương, hoặc yêu cầu giải thích, xác nhận tình huống mình nhìn thấy hoặc nghe thấy.
Cấu trúc
Lưu ý
Đây là dạng khẩu ngữ dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thay cho cấu trúc trang trọng 〜のですか.
Ví dụ
いいカバンですね。どこで買ったんですか。
Túi đẹp thế. Bạn mua ở đâu vậy?
日本語が上手ですね。どのくらい勉強したんですか。
Tiếng Nhật giỏi quá. Bạn học được bao lâu rồi?
Mẫu 2
どうして~んですか。
Cách dịch
Tại sao... thế?
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để hỏi kỹ về lý do, nguyên nhân đối với những gì người nói đã nghe hoặc nhìn thấy và người nghe sẽ đưa ra câu trả lời giải thích rõ cho hoàn cảnh, sự tình đó.
- Cách nói này chứa đựng sự quan tâm hoặc kinh ngạc của người nói, nghe tự nhiên hơn nhiều so với cấu trúc hỏi đáp thông thường なぜ〜ですか hay 〜からです.
Cấu trúc
Lưu ý
Trong câu trả lời 「~んです」tương đương với「~から」 nên không cần phải có 「~から」 nữa.
Ví dụ
A:どうして昨日学校を休んだんですか。
B:熱があったんです。
A: Sao hôm qua nghỉ học thế?
B: Tại tớ bị sốt.
A:どうしていつもこのスーパーで買い物するんですか。
B:野菜が安いんです。
A: Sao lúc nào cũng mua ở siêu thị này vậy?
B: Vì rau quả ở đây rẻ.
Mẫu 3
~ません。~んです。
Cách dịch
Không... Vì...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Người nói đưa ra một thực tế phủ định hoặc lời từ chối trước, sau đó dùng cụm 〜んです để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc hoàn cảnh khách quan đằng sau.
- Cấu trúc này cực kỳ thông dụng khi muốn từ chối lời mời hoặc biện minh cho việc mình không thể làm.
Cấu trúc
Ví dụ
今日は飲み会に行きません。用事があるんです。
Hôm nay tớ không đi nhậu đâu. Tớ có việc bận rồi.
このパソコンは買いません。高すぎるんです。
Tớ không mua máy tính này đâu. Đắt quá.
Mẫu 4
~んですが、~ていただけませんか。
Cách dịch
...nhưng, ...giúp tôi được không?
Ý nghĩa · Cách dùng
- Lời nhờ vả, yêu cầu đối phương giúp đỡ một cách vô cùng lịch sự và trang trọng.
- Cụm 〜んですが được dùng để mào đầu, trình bày hoàn cảnh khó khăn của mình trước khi đưa ra lời nhờ vả chính thức nhằm giảm bớt sự đột ngột.
Cấu trúc
Ví dụ
銀行へ行きたいんですが、道を教えていただけませんか。
Tôi muốn đi đến ngân hàng, bạn có thể chỉ đường giúp tôi được không?
漢字の 読み方がわからないんですが、教えていただけませんか。
Tôi không biết cách đọc chữ Hán này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
Mẫu 5
~んですが、疑問詞~たらいいですか。
Cách dịch
...nhưng, tôi nên... thì tốt?
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để xin lời khuyên, chỉ thị hoặc sự hướng dẫn từ đối phương về việc mình nên làm.
- Người nói đưa ra hoàn cảnh hiện tại của mình bằng vế mào đầu 〜んですが, sau đó dùng từ để hỏi kết hợp với đuôi 〜たらいいですか.
Cấu trúc
Ví dụ
ホテルの予約をキャンセルしたいんですが、どうしたらいいですか。
Tôi muốn hủy đặt phòng khách sạn thì nên làm thế nào?
財布を落としてしまったんですが、どうしたらいいですか。
Tôi làm rơi ví mất rồi, giờ nên làm sao đây?
Mẫu 6
〜ておく
Cách dịch
Làm sẵn / chuẩn bị trước; để nguyên như vậy
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng khi làm trước một việc để chuẩn bị cho sau này, hoặc để nguyên trạng thái nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
明日の会議の資料をコピーしておきます。
Tôi sẽ photo sẵn tài liệu cho cuộc họp ngày mai.
旅行の前にホテルを予約しておいた。
Trước chuyến du lịch tôi đã đặt phòng khách sạn sẵn.
Mẫu 7
〜てしまう
Cách dịch
Lỡ làm mất; làm xong hoàn toàn
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để nói một việc đã hoàn tất hẳn, hoặc nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối, lỡ làm điều không mong muốn.
Cấu trúc
Ví dụ
宿題を全部やってしまいました。
Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.
大切な写真を消してしまった。
Tôi lỡ xóa mất bức ảnh quan trọng.
Mẫu 8
〜ながら
Cách dịch
Vừa... vừa...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Thực hiện đồng thời hai hành động cùng một lúc. Hành động vế sau là hành động chính, hành động vế trước là hành động phụ bổ trợ.
- Không dùng cho động từ mang tính khoảnh khắc.
Cấu trúc
Ví dụ
日本語の勉強をしながらテレビを見ます。
Vừa học tiếng Nhật vừa xem tivi.
電話しながら車を運転してはいけません。
Không được vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
Mẫu 9
〜ばかり
Cách dịch
Chỉ toàn...; toàn là...
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng khi một thứ/hành động lặp lại quá nhiều, thường có sắc thái hơi phàn nàn.
Cấu trúc
Ví dụ
弟はゲームばかりしています。
Em trai tôi chỉ toàn chơi game.
最近、雨ばかりで嫌になります。
Gần đây toàn mưa nên tôi thấy chán.
Mẫu 10
〜ところだ
Cách dịch
Sắp / đang / vừa mới làm
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả giai đoạn của hành động: sắp làm, đang làm, hoặc vừa mới làm xong.
Cấu trúc
Ví dụ
今から出かけるところです。
Tôi sắp ra ngoài bây giờ.
今、先生にメールを書いているところです。
Bây giờ tôi đang viết email cho giáo viên.