Ngữ pháp trong bài
〜ば
XばY:Xという条件が成立すると、Yが起こることを表す。
Cách dịch
Nếu... thì... (Thể điều kiện)
Ý nghĩa
- Nếu vế X xảy ra thì vế Y tất yếu sẽ xảy ra.
- Dùng được cho cả giả định có khả năng xảy ra cao hoặc thấp.
🚫 Nếu vế trước (Vế ば) là câu có ý chí, thì vế sau KHÔNG được là câu có ý chí hoặc ngược lại (tức là chỉ được 1 trong 2 vế là câu có ý chí, vế còn lại là câu khả năng, trạng thái ). Trường hợp cả 2 vế đều có ý chí thì chủ ngữ 2 vế phải khác nhau.
Cấu trúc
Ví dụ
はる春になれば、さくら桜がさ咲きます。
Nếu mùa xuân đến, hoa anh đào sẽ nở.
き機かい会があれば、い行ってみたいです。
Nếu có cơ hội, tôi muốn đi thử xem sao.
あと3,000えん円やす安ければ、か買います。
Nếu rẻ hơn 3,000 Yên nữa thì tôi sẽ mua.
やす安くなければ、か買いません。
Nếu không rẻ thì tôi sẽ không mua đâu.
Từ để hỏi~ばいいですか
何かをしたいが、どうすればよいか分からない時に、相手にアドバイスや指示、良い方法を求める表現。
Cách dịch
Nên làm thế nào/ở đâu/khi nào... thì tốt?
Ý nghĩa
- Dùng để hỏi xin lời khuyên, chỉ thị hoặc giải pháp từ đối phương khi bản thân đang phân vân, bối rối.
- Mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn một chút so với 〜たらいいですか.
Cấu trúc
Ví dụ
パスポートをなくしたんですが、どこへい行けばいいですか。
Tớ bị mất hộ chiếu rồi, nên đi đâu bây giờ?
に日ほん本ご語がじょう上ず手になりたいんですが、どうやってべん勉きょう強すればいいですか。
Tớ muốn giỏi tiếng Nhật, nên học thế nào đây?
あたま頭がいた痛いんですが、なん何のくすり薬をの飲めばいいですか。
Tớ bị đau đầu, nên uống thuốc gì thì được?
あした明日のパーティーには、なに何をも持っていけばいいですか。
Tiệc ngày mai tớ nên mang theo cái gì?
〜なら
相手の言ったことを話題に取り上げて述べる表現。
Cách dịch
Nếu là... / Về... thì...
Ý nghĩa
Dùng để tiếp nhận câu chuyện hoặc từ ngữ của đối phương vừa nhắc tới, lấy đối tượng đó làm chủ đề chính để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc thông tin giải thích tiếp theo.
Cấu trúc
Ví dụ
A:トムさんはどこ?
B:トムさんなら、さっきトイレにい行ったよ。
A: Tom đâu rồi?
B: Nếu là Tom thì lúc nãy anh ấy vừa đi vệ sinh rồi.
A:すみません。あさ浅くさ草じ寺はどこですか。
B:あさ浅くさ草じ寺なら、このみち道をまっすぐいったところにありますよ。
A: Xin lỗi, chùa Sensoji ở đâu ạ?
B: Nếu là chùa Sensoji thì cứ đi thẳng đường này là tới.
Bài tập ghi nhớ
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành