Bài học N4
Ngày 13N4

Ngữ pháp trong bài

~のは A です

N4

動詞の表す動作や行為を名詞化し、その行為に対する評価や性質を述べる表現。


Cách dịch

Việc làm V thì...

Ý nghĩa

- Danh từ hóa hành động bằng 「の」 để đưa ra đánh giá, nhận xét về tính chất hoặc mức độ của hành động đó.
- Phía sau là các tính từ chỉ tính chất, trạng thái hoặc sự đánh giá.

Cấu trúc

V-るのはAです
Q: V-る のは どう ですか

Ví dụ

Nói tiếng Nhật thì thật khó.

Việc dậy sớm mỗi ngày rất tốt cho cơ thể.

Đi bộ đường đêm một mình rất nguy hiểm.

Sống ở Tokyo thì vất vả.

~のが A です

N4

動詞の表す動作や行為を名詞化し、それに対する評価や能力、状態を表す表現。


Cách dịch

Việc làm V thì...

Ý nghĩa

- Danh từ hóa hành động bằng 「の」 để đưa ra đánh giá, cảm xúc hoặc năng lực đối với hành động đó.
- Phía sau thường là các tính từ chỉ sở thích, năng lực, mức độ như 「好き」「嫌い」「上手」「下手」「早い」「遅い」「得意」「苦手」

Cấu trúc

V-るのがAです

Ví dụ

Tôi thích chụp ảnh.

Em gái tôi nấu ăn giỏi.

Người đi bộ chậm là ai vậy?

Việc nói tiếng Nhật thật xấu hổ.

~のが A です

N4

動詞の表す動作や行為を名詞化し、それに対する評価や能力、状態を表す表現。


Cách dịch

Việc làm V thì...

Ý nghĩa

- Danh từ hóa hành động bằng 「の」 để đưa ra đánh giá, cảm xúc hoặc năng lực đối với hành động đó.
- Phía sau thường là các tính từ chỉ sở thích, năng lực, mức độ như 「好き」「嫌い」「上手」「下手」「早い」「遅い」「得意」「苦手」

Cấu trúc

V-るのがAです

~のを忘れました

N4

〜するはずだった予定や、しなければならなかった行動を、うっかり忘れてしまったことを表す表現。


Cách dịch

Quên mất việc...

Ý nghĩa

Danh từ hóa hành động bằng 「の」 để làm tân ngữ cho động từ 忘れる.

Cấu trúc

V-るのを忘れました

Ví dụ

Em quên mang bài tập về nhà rồi ạ.

Tớ quên khóa cửa phòng mất rồi.

Tớ quên đóng cửa sổ rồi.

Tớ quên không liên lạc với anh ấy rồi.

~のを知っています

N4

ある事実や出来事について、知識や情報として頭に入っている状態を表す。


Cách dịch

Biết việc... / Biết rằng...

Ý nghĩa

- Biết thông tin hoặc sự thật khách quan nào đó.
- Khi được hỏi, nếu không biết thì phải trả lời bằng quá khứ 「知りませんでした」 (Đã không biết).

Cấu trúc

普通形のを知っています
Aな/N:~~だ~~ → な

Ví dụ

A: Cậu biết tuần sau có bài kiểm tra không?
B: Không, tớ có biết đâu.

Tôi biết việc tháng sau cô ấy kết hôn.

Tớ biết anh Kimura ghét thịt viên.

Tôi không biết là hôm qua anh Suzuki nghỉ.

~のは〜だ

N4

強調構文。後件の内容を強く言いたい時に使う表現。この文型を使うことで、文全体の主張が強まる。


Cách dịch

Việc... là / ... chính là

Ý nghĩa

Cấu trúc nhấn mạnh, dùng để nêu bật nội dung ở vế sau (lý do, giải thích, điều quan trọng). Tăng sức nặng cho lập luận của toàn câu.

Cấu trúc

普通形のはNです
Aな/N:~~だ~~ → な

Ví dụ

Khi có động đất, điều quan trọng nhất là không hoảng loạn.

Khi học tiếng Nhật, thứ khó nhất chính là chữ Hán.

Vấn đề ở đây là vật giá quá cao.

Ngày anh Yamada đến nhà là thứ Ba tuần trước.

Bài tập ghi nhớ

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành