Ngữ pháp N4 Bài 13: ~のは A です, ~のが A です
5 mẫu ngữ pháp · Bài 13
Mẫu 1
~のは A です
Cách dịch
Việc làm V thì...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Danh từ hóa hành động bằng 「の」 để đưa ra đánh giá, nhận xét về tính chất hoặc mức độ của hành động đó.
- Phía sau là các tính từ chỉ tính chất, trạng thái hoặc sự đánh giá.
Cấu trúc
Ví dụ
日本語を話すのは難しいです。
Nói tiếng Nhật thì thật khó.
毎日早起きするのは体にいいです。
Việc dậy sớm mỗi ngày rất tốt cho cơ thể.
Mẫu 2
~のが A です
Cách dịch
Việc làm V thì...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Danh từ hóa hành động bằng 「の」 để đưa ra đánh giá, cảm xúc hoặc năng lực đối với hành động đó.
- Phía sau thường là các tính từ chỉ sở thích, năng lực, mức độ như 「好き」「嫌い」「上手」「下手」「早い」「遅い」「得意」「苦手」
Cấu trúc
Ví dụ
私は写真を撮るのが好きです。
Tôi thích chụp ảnh.
妹は料理を作るのが上手です。
Em gái tôi nấu ăn giỏi.
Mẫu 3
~のを忘れました
Cách dịch
Quên mất việc...
Ý nghĩa · Cách dùng
Danh từ hóa hành động bằng 「の」 để làm tân ngữ cho động từ 忘れる.
Cấu trúc
Ví dụ
宿題を持ってくるのを忘れました。
Em quên mang bài tập về nhà rồi ạ.
部屋の鍵を閉めるのを忘れました。
Tớ quên khóa cửa phòng mất rồi.
Mẫu 4
~のを知っています
Cách dịch
Biết việc... / Biết rằng...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biết thông tin hoặc sự thật khách quan nào đó.
- Khi được hỏi, nếu không biết thì phải trả lời bằng quá khứ 「知りませんでした」 (Đã không biết).
Cấu trúc
Ví dụ
A: 来週、テストがあるのを知っていますか。
B: いいえ、知りませんでした。
A: Cậu biết tuần sau có bài kiểm tra không?
B: Không, tớ có biết đâu.
彼女が来月結婚するのを知っています。
Tôi biết việc tháng sau cô ấy kết hôn.
Mẫu 5
~のは〜だ
Cách dịch
Việc... là / ... chính là
Ý nghĩa · Cách dùng
Cấu trúc nhấn mạnh, dùng để nêu bật nội dung ở vế sau (lý do, giải thích, điều quan trọng). Tăng sức nặng cho lập luận của toàn câu.
Cấu trúc
Ví dụ
地震が起きた時、一番大切なのは慌てないことだ。
Khi có động đất, điều quan trọng nhất là không hoảng loạn.
日本語を勉強するとき、一番難しいのは漢字だ。
Khi học tiếng Nhật, thứ khó nhất chính là chữ Hán.