Ngữ pháp trong bài
~そうです(直前)
もうすぐ何かが起こると思ったときに言う表現。
Cách dịch
Sắp... đến nơi / Suýt...
Ý nghĩa
- Diễn tả một sự việc, hiện tượng sắp sửa xảy ra ngay trước mắt dựa trên những gì trực tiếp quan sát thấy.
- Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian cực ngắn như 今にも (ngay bây giờ) hoặc もうすぐ (sắp sửa).
Cấu trúc
Ví dụ
いま今にもあめ雨がふ降りそうです。
Trời sắp mưa đến nơi rồi.
そろそろあめ雨がやみそうなので、もうすこ少しま待ちましょう。
Trời có vẻ sắp tạnh rồi nên đợi thêm chút nhé.
テーブルからコップがおち落ちそうです。
Cái cốc sắp rơi khỏi bàn kìa.
ポケットからさい財ふ布がお落ちそうですよ。
Ví sắp rơi khỏi túi áo kìa.
〜そうです(様態)
〜のように見える。話し手が見て感じたことをいう時に使う。
Cách dịch
Trông có vẻ...
Ý nghĩa
- Diễn tả phán đoán của người nói khi quan sát trực quan vẻ bề ngoài, trạng thái hoặc tính chất của sự vật, con người.
- Phủ định dùng 〜くなさそうだ / 〜じゃなさそうだ.
- Không dùng cho tính từ có bản chất hiển hiện rõ ràng qua mắt nhìn như きれい, かわいい.
Cấu trúc
Ví dụ
このカレーはいろ色がすこ少しあか赤く、から辛そうだ。
Món cà ri này màu hơi đỏ, trông có vẻ cay.
かれ彼し氏がりょう料り理をつく作ってくれたが、み見ため目がわる悪くてまずそうだ。
Bạn trai nấu ăn cho tôi nhưng trông không ngon mắt, có vẻ là dở.
わぁ、おいしそうなりょう料り理がたくさん。
Chà, nhiều món trông ngon thế.
マークさんはうれ嬉しそうなひょう表じょう情できょう教しつ室にはい入ってきた。
Anh Mark bước vào lớp với vẻ mặt trông rất vui.
~てきます
一時的に用事で他の場所へ移動し、用事を済ませ戻って来ることを表す。
Cách dịch
Đi làm V rồi quay lại
Ý nghĩa
- Người nói rời đi một nơi khác trong một khoảng thời gian ngắn để thực hiện một hành động, giải quyết một việc gì đó rồi quay trở lại vị trí ban đầu.
- Thường kết hợp với cụm từ ちょっと (một chút/một lát).
Cấu trúc
Ví dụ
ぎゅう牛にゅう乳がないですね。ちょっとコンビニまでか買いにい行ってきます。
Hết sữa rồi nhỉ. Tớ ra cửa hàng tiện lợi mua một lát rồi về nhé.
ちょっとトイレにい行ってきます。
Tớ đi vệ sinh một chút rồi quay lại.
あら、スプーンがないですね。ちょっとと取ってきます。
Ơ, không có thìa nhỉ. Tớ đi lấy một lát.
ちょっとおなか腹がす空いたので、マクドナルドでポテトをか買ってきます。
Hơi đói bụng nên tớ đi mua khoai tây McDonald rồi về.
Bài tập ghi nhớ
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành