Ngữ pháp N4 Bài 20: ~場合は, ~のに
2 mẫu ngữ pháp · Bài 20
Mẫu 1
~場合は
Cách dịch
Trong trường hợp... / Nếu...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một tình huống có khả năng xảy ra và nêu lên cách xử lý, đối ứng cần thiết khi tình huống đó phát sinh.
- Không dùng cho sự việc thực tế đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng cho các tình huống ngoài ý muốn hoặc hiếm gặp.
Cấu trúc
Ví dụ
事故を起こした場合は、すぐに警察と病院に電話してください。
Trong trường hợp xảy ra tai nạn, hãy gọi ngay cho cảnh sát và bệnh viện.
熱が続く場合は、病院に行ったほうがいいです。
Trường hợp tiếp tục sốt, bạn nên đi bệnh viện.
Mẫu 2
~のに
Cách dịch
Mặc dù... thế mà... / Tuy... nhưng...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biểu thị một kết quả trái ngược, mâu thuẫn hoàn toàn với những gì thông thường dự đoán trước.
- Chứa đựng tâm trạng bất mãn, ngạc nhiên hoặc trách móc của người nói khi sự việc không như mong đợi.
Cấu trúc
Ví dụ
薬を飲んだのに、全然良くなりません。
Mặc dù đã uống thuốc thế mà chẳng đỡ chút nào.
昨日、早くたくさん寝たのに、まだ眠いです。
Hôm qua đã ngủ sớm và ngủ nhiều rồi thế mà giờ vẫn buồn ngủ.