Bài học N4
Ngày 20N4

Ngữ pháp trong bài

~場合は

N4

起こりうる可能性の中から1つの事態を取り上げて、その事態が起きた時に必要な対応を述べる表現。


Cách dịch

Trong trường hợp... / Nếu...

Ý nghĩa

- Diễn tả một tình huống có khả năng xảy ra và nêu lên cách xử lý, đối ứng cần thiết khi tình huống đó phát sinh.
- Không dùng cho sự việc thực tế đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng cho các tình huống ngoài ý muốn hoặc hiếm gặp.

Cấu trúc

普通形場合
Aな:~~だ~~ → な/N:~~だ~~ → の

Ví dụ

Trong trường hợp xảy ra tai nạn, hãy gọi ngay cho cảnh sát và bệnh viện.

Trường hợp tiếp tục sốt, bạn nên đi bệnh viện.

Trường hợp nhập sai mật khẩu 5 lần, màn hình sẽ bị khóa.

Trường hợp quên mật khẩu, xin hãy liên hệ từ đây.

~のに

N4

「当然〜だろう」と予想される事柄とは違った結果になったことを表す。話し手の驚きや不満などの気持ちが含まれる。


Cách dịch

Mặc dù... thế mà... / Tuy... nhưng...

Ý nghĩa

- Biểu thị một kết quả trái ngược, mâu thuẫn hoàn toàn với những gì thông thường dự đoán trước.
- Chứa đựng tâm trạng bất mãn, ngạc nhiên hoặc trách móc của người nói khi sự việc không như mong đợi.

Cấu trúc

普通形のに~
Aな/N:~~だ~~ → な

Ví dụ

Mặc dù đã uống thuốc thế mà chẳng đỡ chút nào.

Hôm qua đã ngủ sớm và ngủ nhiều rồi thế mà giờ vẫn buồn ngủ.

Miếng bít tết này đắt thế mà chẳng ngon tí nào.

Anh James đẹp trai thế mà lại chưa có bạn gái.

Bài tập ghi nhớ

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

12 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành