Ngữ pháp N4 Bài 22: ~そうです, ~ようです
3 mẫu ngữ pháp · Bài 22
Mẫu 1
~そうです
Cách dịch
Nghe nói là... / Thấy bảo là...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để truyền đạt lại thông tin, sự việc mình đã nghe hoặc nhìn thấy từ một nguồn khác cho người khác nghe.
- Thường đi kèm với 〜によると (theo như...).
Cấu trúc
Ví dụ
さっき、北海道で地震があったそうですよ。
Lúc nãy nghe bảo có động đất ở Hokkaido đấy.
天気予報によると、土曜日は雨が降るそうです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói thứ Bảy trời sẽ mưa.
Mẫu 2
~ようです
Cách dịch
Hình như... / Có vẻ như...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả sự suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên cảm nhận từ 5 giác quan (mắt thấy, tai nghe...) hoặc tình hình khách quan thực tế.
Cấu trúc
Ví dụ
彼はお腹が空いているようです。
Anh ấy có vẻ đang đói.
さっき雨が降ったようです。
Hình như lúc nãy trời mưa.
Mẫu 3
~がします
Cách dịch
Có mùi... / Có tiếng... / Có cảm giác...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả việc bản thân cảm nhận được một âm thanh, mùi vị, hoặc một cảm giác nào đó (không chủ động tiếp nhận mà tự nhiên cảm nhận thấy).
Cấu trúc
Ví dụ
キッチンから、カレーの匂いがしてきます。
Có mùi cà ri bay ra từ bếp.
ジェシーさんの髪からシャンプーのいい匂いがします。
Có mùi dầu gội rất thơm từ tóc của Jessie.