Bài học N4
Ngày 22N4

Ngữ pháp trong bài

~そうです

N4

見たり、聞いた情報を他の人に伝えるときに使われる表現。


Cách dịch

Nghe nói là... / Thấy bảo là...

Ý nghĩa

- Dùng để truyền đạt lại thông tin, sự việc mình đã nghe hoặc nhìn thấy từ một nguồn khác cho người khác nghe.
- Thường đi kèm với 〜によると (theo như...).

Cấu trúc

普通形そうです

Ví dụ

Lúc nãy nghe bảo có động đất ở Hokkaido đấy.

Theo dự báo thời tiết, nghe nói thứ Bảy trời sẽ mưa.

Nghe bảo cho xì dầu vào bánh flan sẽ ra vị nhím biển.

Nghe bảo John hôm qua đã chia tay bạn gái.

~ようです

N4

五感を使って話し手が感じたこと、推量したことを言う表現。


Cách dịch

Hình như... / Có vẻ như...

Ý nghĩa

Diễn tả sự suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên cảm nhận từ 5 giác quan (mắt thấy, tai nghe...) hoặc tình hình khách quan thực tế.

Cấu trúc

普通形ようです
Aな:~~だ~~ → な、N:~~だ~~ → の

Ví dụ

Anh ấy có vẻ đang đói.

Hình như lúc nãy trời mưa.

Hai người kia có vẻ vừa cãi nhau.

Hình như Tom đã thi đỗ.

~がします

N4

音、声、味、匂い、香り、感じなど感覚を表したいときの言い方。


Cách dịch

Có mùi... / Có tiếng... / Có cảm giác...

Ý nghĩa

Diễn tả việc bản thân cảm nhận được một âm thanh, mùi vị, hoặc một cảm giác nào đó (không chủ động tiếp nhận mà tự nhiên cảm nhận thấy).

Cấu trúc

N音・声・味・匂い・感じがします

Ví dụ

Có mùi cà ri bay ra từ bếp.

Có mùi dầu gội rất thơm từ tóc của Jessie.

Có tiếng động lạ từ phòng bên. Tiếng gì vậy nhỉ.

Bánh này có vị cà phê nhỉ.

Bài tập ghi nhớ

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành