Ngữ pháp N4 Bài 25 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 25
Mẫu 1
Khiêm nhường ngữ:お/ご〜します
Cách dịch
Tôi xin phép làm V... (Khiêm nhường)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Hạ thấp hành động của bản thân hoặc người thuộc phía mình nhằm thể hiện sự tôn kính đối với người tiếp nhận hành động (thường là khi mình chủ động làm việc có lợi cho đối phương).
- Không dùng cho những động từ có 1 âm tiết như: 着る、見る、いる...
Cấu trúc
Mẫu 2
Khiêm nhường ngữ:お/ご〜します
Cách dịch
Tôi xin phép làm V... (Khiêm nhường)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Hạ thấp hành động của bản thân hoặc người thuộc phía mình nhằm thể hiện sự tôn kính đối với người tiếp nhận hành động (thường là khi mình chủ động làm việc có lợi cho đối phương).
- Không dùng cho những động từ có 1 âm tiết như: 着る、見る、いる...
Cấu trúc
Ví dụ
重そうな荷物ですね。お持ちします。
Hành lý trông có vẻ nặng nhỉ. Tôi xin phép xách giúp.
明日の予定をメールでご連絡します。
Tôi xin phép liên lạc lịch trình ngày mai qua email.
Mẫu 3
Khiêm nhường ngữ đặc biệt
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
Thay thế hoàn toàn động từ thông thường bằng một động từ đặc biệt nhằm hạ thấp hành động của mình (hoặc người thuộc phía mình như gia đình, đồng nghiệp) trước đối phương để thể hiện sự tôn kính cao nhất.
Cấu trúc
Ví dụ
私は、明日ベトナムから参ります。
Em sẽ sang Việt Nam vào ngày mai ạ.
事務所には、今誰もおりません。
Hiện tại ở văn phòng không có ai đâu ạ.
Mẫu 4
Thể lịch sự:~でございます
Cách dịch
Là... (Lịch sự trang trọng)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Thể lịch sự trang trọng của 〜です".
- Thể hiện sự kính trọng sâu sắc hoặc thái độ trang nghiêm đối với người nghe.
- Sử dụng cực kỳ phổ biến trong tự giới thiệu công sở, lễ tân, nghe điện thoại hoặc dịch vụ khách hàng.
Cấu trúc
Ví dụ
私は営業部の木村でございます。
Tôi là Kimura thuộc phòng kinh doanh ạ.
こちらは新しい商品のサンプルでございます。
Đây là mẫu thử của sản phẩm mới ạ.
Mẫu 5
Thể lịch sự:~ございます
Cách dịch
Có... (Lịch sự trang trọng)
Ý nghĩa · Cách dùng
"Thể lịch sự trang trọng của 〜あります".
Dùng trong ngành dịch vụ hoặc bối cảnh công sở để thông báo về sự tồn tại của đồ vật, dịch vụ, thời gian một cách thanh lịch, lịch sự.
Cấu trúc
Ví dụ
何かご質問はございますか。
Quý khách có câu hỏi gì không ạ?
あちらに化粧室がございます。
Nhà vệ sinh ở phía kia ạ.