Ngữ pháp N4 Bài 3: 〜ながら, 〜ています (thói quen)
4 mẫu ngữ pháp · Bài 3
Mẫu 1
〜ながら
Cách dịch
Vừa... vừa...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Thực hiện đồng thời hai hành động cùng một lúc. Hành động vế sau là hành động chính, hành động vế trước là hành động phụ bổ trợ.
- Không dùng cho động từ mang tính khoảnh khắc.
Cấu trúc
Ví dụ
日本語の勉強をしながらテレビを見ます。
Vừa học tiếng Nhật vừa xem tivi.
電話しながら車を運転してはいけません。
Không được vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
Mẫu 2
〜ています (thói quen)
Cách dịch
Có thói quen làm V...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả một hành vi, thói quen mang tính chất cá nhân được lặp đi lặp lại đều đặn định kỳ suốt một khoảng thời gian dài.
Cấu trúc
Lưu ý
Nếu thói quen đó đã kết thúc trong quá khứ => dùng ~ていました
Ví dụ
毎朝、近くのきれいな公園をジョギングしています。
Mỗi buổi sáng, tôi đều chạy bộ quanh khu công viên ở gần nhà.
週末はいつも家で好きな本を読んでいます。
Vào cuối tuần, tôi thường ở nhà thong thả ngồi đọc những cuốn sách mình yêu thích.
Mẫu 3
~し~し(それで)
Cách dịch
Vừa... lại vừa... (cho nên)...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Liệt kê nhiều lý do, nguyên nhân dẫn đến một kết luận ở vế sau.
- Nếu chỉ dùng một chữ 「し」 để nêu một lý do, câu nói mang ngụ ý vẫn còn những lý do khác nữa chưa liệt kê ra.
- Trợ từ trong các mệnh đề liệt kê chuyển thành 「も」
Cấu trúc
Ví dụ
漢字は多いし、文法は難しい し、私は日本語の勉強があまり好きではありません。
Vì chữ Hán nhiều, ngữ pháp lại khó nên tớ không thích học tiếng Nhật lắm.
日本はきれいだ し、食べ物も美味しい し、好きです。
Vì nước Nhật vừa đẹp đồ ăn lại ngon nên tớ rất thích.
Mẫu 4
どうして~か
~し~から
Cách dịch
Tại sao...?
Vì... và vì... nên...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để trả lời cho câu hỏi lý do bằng cách liệt kê nhiều nguyên nhân (với し) và kết thúc bằng việc nhấn mạnh lý do cuối cùng (với から).
- Giúp câu trả lời mang tính thuyết phục và có chiều sâu hơn.
Cấu trúc
Ví dụ
A:どうしてこの会社を選んだんですか。
B:家から近いし、給料もいいですから。
A: Tại sao bạn chọn công ty này?
B: Vì gần nhà và lương cũng tốt nữa.
A:どうして旅行に行かないの?
B:お金もないし、暇もないから。
A: Sao không đi du lịch thế?
B: Vì tớ vừa không có tiền vừa không có thời gian.