Bài học N4
Ngày 3N4

Ngữ pháp trong bài

~し~し(それで)

N4

理由を複数の上げ、最後に結論を述べる表現。理由を1つだけ言う時もこの文型が使えるが、「言っていないだけで、他にも理由がある」というニュアンスがある。


Cách dịch

Vừa... lại vừa... (cho nên)...

Ý nghĩa

- Liệt kê nhiều lý do, nguyên nhân dẫn đến một kết luận ở vế sau.
- Nếu chỉ dùng một chữ 「し」 để nêu một lý do, câu nói mang ngụ ý vẫn còn những lý do khác nữa chưa liệt kê ra.
- Trợ từ trong các mệnh đề liệt kê chuyển thành 「も」

Cấu trúc

V-普通形
Aい
A-だ
N
Mẫu đầy đủ: 〜し、〜し、… — liệt kê từ 2 lý do/tính chất trở lên
Vế sau hay đi với それに(hơn nữa — bổ sung thêm)hoặc それで(vì thế — nêu kết quả)
Chú ý: Aな và N phải giữ だ(静かだし・学生だし)

Ví dụ

Vì chữ Hán nhiều, ngữ pháp lại khó nên tớ không thích học tiếng Nhật lắm.

Vì nước Nhật vừa đẹp đồ ăn lại ngon nên tớ rất thích.

Quán này vừa rẻ, lượng đồ ăn lại nhiều nên tớ hay đến ăn.

Tớ đọc xong cả Naruto lẫn Dragon Ball rồi, gợi ý cho tớ truyện nào hay với.

~し~し(それで)

N4

理由を複数の上げ、最後に結論を述べる表現。理由を1つだけ言う時もこの文型が使えるが、「言っていないだけで、他にも理由がある」というニュアンスがある。


Cách dịch

Vừa... lại vừa... (cho nên)...

Ý nghĩa

- Liệt kê nhiều lý do, nguyên nhân dẫn đến một kết luận ở vế sau.
- Nếu chỉ dùng một chữ 「し」 để nêu một lý do, câu nói mang ngụ ý vẫn còn những lý do khác nữa chưa liệt kê ra.
- Trợ từ trong các mệnh đề liệt kê chuyển thành 「も」

Cấu trúc

V-普通形
Aい
A-だ
N
Mẫu đầy đủ: 〜し、〜し、… — liệt kê từ 2 lý do/tính chất trở lên
Vế sau hay đi với それに(hơn nữa — bổ sung thêm)hoặc それで(vì thế — nêu kết quả)
Chú ý: Aな và N phải giữ だ(静かだし・学生だし)

Ví dụ

Vì chữ Hán nhiều, ngữ pháp lại khó nên tớ không thích học tiếng Nhật lắm.

Vì nước Nhật vừa đẹp đồ ăn lại ngon nên tớ rất thích.

Quán này vừa rẻ, lượng đồ ăn lại nhiều nên tớ hay đến ăn.

Tớ đọc xong cả Naruto lẫn Dragon Ball rồi, gợi ý cho tớ truyện nào hay với.

どうして~か
~し~から

N4

理由を尋ねられた時や説明する時に、複数の理由や原因を並べて(〜し)、最終的な結論や理由を強調して(〜から)伝える表現。


Cách dịch

Tại sao...?
Vì... và vì... nên...

Ý nghĩa

- Dùng để trả lời cho câu hỏi lý do bằng cách liệt kê nhiều nguyên nhân (với し) và kết thúc bằng việc nhấn mạnh lý do cuối cùng (với から).
- Giúp câu trả lời mang tính thuyết phục và có chiều sâu hơn.

Cấu trúc

Q: どうして
A: 普通形し、~から

Ví dụ

A: Tại sao bạn chọn công ty này?
B: Vì gần nhà và lương cũng tốt nữa.

A: Sao không đi du lịch thế?
B: Vì tớ vừa không có tiền vừa không có thời gian.

Sở dĩ anh ấy được yêu thích là vì vừa hiền lành lại vừa đẹp trai.

A: Tại sao bạn học tiếng Nhật?
B: Vì tớ thích anime Nhật và muốn làm việc ở Nhật.

〜らしい

N4

聞いた情報や状況から判断して、可能性が高いと思うことを表す。また、そのものらしい特徴も表す。


Cách dịch

Có vẻ là...; nghe nói; đúng kiểu...

Ý nghĩa

Diễn tả phán đoán dựa trên thông tin nghe được hoặc tình huống. Cũng dùng để nói đặc trưng 'đúng kiểu' của ai/cái gì.

Cấu trúc

普通形らしい
Nらしい

Ví dụ

Có vẻ hôm nay anh/chị Yamada nghỉ.

Người kia hình như là bác sĩ.

Một ngày ấm áp đúng kiểu mùa xuân nhỉ.

〜はずだ

N4

理由や根拠があって、当然そうだと思うことを表す。


Cách dịch

Chắc là; lẽ ra là

Ý nghĩa

Dùng khi người nói có căn cứ và cho rằng điều đó là đương nhiên/chắc sẽ như vậy.

Cấu trúc

普通形はずだ
なAはずだ
Nはずだ

Ví dụ

Chắc là anh/chị Tanaka đã đến ga rồi.

Hôm nay là Chủ nhật nên ngân hàng chắc là nghỉ.

Nếu uống thuốc này thì lẽ ra sẽ đỡ hơn.

〜なければならない

N4

義務や必要があることを表す。少しかたい言い方。


Cách dịch

Phải làm gì

Ý nghĩa

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm gì đó. Sắc thái khá trang trọng.

Cấu trúc

Vない bỏ ない + なければならない

Ví dụ

Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.

Phải xuất trình hộ chiếu.

Phải uống thuốc mỗi ngày.

Bài tập ghi nhớ

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành