Ngữ pháp trong bài
他動詞 & 自動詞 (Tha động từ & Tự động từ)
Cách dịch
Ý nghĩa
- Tha động từ: chỉ hành động có ý chí của con người tác động trực tiếp làm biến đổi đối tượng (đi với を).
- Tự động từ: chỉ những chuyển động tự nhiên của vật hoặc biến đổi khách quan không phụ thuộc vào con người (đi với が).
Cấu trúc
Ví dụ
さむ寒いので、まど窓をし閉めます。
Vì lạnh nên tôi đóng cửa sổ.
かぜ風でまど窓がし閉まりました。
Cửa sổ bị đóng lại do gió.
へ部や屋がくら暗いから、でん電き気をつけた。
Vì phòng tối nên tôi bật đèn.
でん電き気がついています。
Đèn đang bật.
Nが/は~ている
発話時点より以前に起こったことの結果の状態が継続していることを表す表現。
Cách dịch
N đang trong trạng thái... (Duy trì kết quả)
Ý nghĩa
- Diễn tả trạng thái hiện tại của sự vật đang được duy trì liên tục, vốn là kết quả để lại của một hành động tự nhiên hoặc một biến đổi đã xảy ra xong trước đó.
- Khi muốn nhấn mạnh, gọi đích danh sự vật đó, trợ từ 「が」 có thể thay bằng trợ từ 「は」. Khi đó Danh từ thường xuất hiện dưới dạng: この/その/あの+N
Cấu trúc
Lưu ý
Nếu nói về trạng thái trong quá khứ => dùng ~ていた
Ví dụ
まど窓があ開いていますね。
Cửa sổ đang mở kìa.
ドアがし閉まっていてあ開きません。
Cửa đang khóa/đóng nên không mở ra được.
あれー。レストランがし閉まってる。なんでだろう。
Ơ kìa. Nhà hàng đóng cửa mất rồi. Sao thế nhỉ?
いえ家にかえ帰ると、だれ誰もいないはずなのに、テレビがついていた。
Khi về nhà, rõ ràng không có ai mà tivi lại đang bật.
~てしまう(完了)
ある行為を完全に完了することを表す。
Cách dịch
Làm hết/ Hoàn thành xong
Ý nghĩa
- Diễn tả một hành động, công việc đã được thực hiện xong xuôi, hoặc sẽ được hoàn tất trọn vẹn trong tương lai gần.
- Hay đi với 「もう/ぜんぶ」
Cấu trúc
Ví dụ
きのう昨日、とも友だち達にか借りたまん漫が画をぜん全ぶ部よ読んでしまった。
Hôm qua tớ đã đọc xong hết tập truyện mượn của bạn rồi.
このえい映が画のシリーズは1にち日でぜん全ぶ部み見てしまいました。
Tớ đã cày hết cả series phim này chỉ trong một ngày.
なつ夏やす休みのしゅく宿だい題は1しゅう週かん間でぜん全ぶ部お終わらせてしまいました。
Tớ đã giải quyết xong hết đống bài tập hè chỉ trong một tuần.
あした明日までに、だい第25か課までお終わらせてしまいましょう。
Từ giờ đến ngày mai, chúng ta hãy cùng hoàn thành xong hết bài 25 nhé.
~てしまう(後悔)
意図せずある行為を行い、残念だ、後悔していると言いたい時に使う。
Cách dịch
Lỡ... mất rồi
Ý nghĩa
- Diễn tả tâm trạng tiếc nuối, hối hận sâu sắc khi lỡ làm một hành động ngoài ý muốn, hoặc rơi vào một hoàn cảnh tồi tệ không mong đợi.
- Hay đi với 「つい」
Cấu trúc
Ví dụ
きのう昨日はしゅく宿だい題をやらないでね寝てしまった。
Hôm qua tớ không làm bài tập mà lỡ ngủ mất tiêu rồi.
いえ家にしゅく宿だい題をわす忘れてき来てしまった。
Tớ để quên tập bài tập ở nhà mất rồi.
りょう料り理をしているとき時に、ゆび指をき切ってしまった。
Tớ bị lỡ cắt trúng vào tay lúc đang nấu ăn.
どこかでさい財ふ布をお落としてしまった。
Tớ đánh rơi mất chiếc ví ở đâu đó rồi.
〜なくてもいい
その行動をする必要がないことを表す。
Cách dịch
Không cần phải...
Ý nghĩa
Dùng để nói không cần thiết phải làm một hành động nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
明日は学校へ行かなくてもいいです。
Ngày mai không cần đi học.
名前を書かなくてもいいですよ。
Không cần viết tên đâu.
急がなくてもいいです。まだ時間があります。
Không cần vội. Vẫn còn thời gian.
〜てもいい
許可を表す。質問の形で、許可を求める時にも使う。
Cách dịch
Được phép làm...
Ý nghĩa
Dùng để nói được phép làm gì. Khi dùng dạng câu hỏi, diễn tả việc xin phép.
Cấu trúc
Ví dụ
ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi chụp ảnh ở đây được không?
少し休んでもいいですよ。
Bạn nghỉ một chút cũng được nhé.
このペンを使ってもいいですか。
Tôi dùng cây bút này được không?
〜てはいけない
禁止を表す。規則や注意として使われることが多い。
Cách dịch
Không được làm...
Ý nghĩa
Diễn tả sự cấm đoán, thường dùng trong quy định hoặc lời nhắc nhở.
Cấu trúc
Ví dụ
ここでタバコを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
試験中にスマホを使ってはいけません。
Không được dùng điện thoại trong lúc thi.
この部屋に入ってはいけない。
Không được vào phòng này.
〜たほうがいい
相手に助言や提案をする時に使う。
Cách dịch
Nên làm gì
Ý nghĩa
Dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất cho người khác.
Cấu trúc
Ví dụ
風邪なら、早く寝たほうがいいですよ。
Nếu bị cảm thì nên đi ngủ sớm.
その薬は飲まないほうがいいです。
Không nên uống loại thuốc đó.
分からない時は先生に聞いたほうがいいです。
Khi không hiểu thì nên hỏi giáo viên.
Bài tập ghi nhớ
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành