Bài học N4
Ngày 5N4

Ngữ pháp trong bài

〜に〜が〜てあります

N4

誰かが何か目的があってその行為を行い、その行為の結果が残っていることを表す文型。


Cách dịch

Có (cái gì đó) đang được...

Ý nghĩa

- Có một vật đang ở trong trạng thái là kết quả của một hành động có chủ ý do ai đó thực hiện từ trước.
- Chỉ dùng với tha động từ.
- Trợ từ 「が」

Cấu trúc

Nđịa điểmNvậtVtha ĐT-てあります

Ví dụ

Trên tường có dán áp phích.

Trên bàn có bày đĩa.

A, trên bàn có đặt bánh kem kìa.

Hử? Trên bàn có để sẵn tờ giấy nhớ kìa.

〜は〜に〜てあります

N4

特定の物事に注目して、その現在の状態を説明する時に使われる。


Cách dịch

(Cái gì đó) đang được... ở...

Ý nghĩa

Đưa tân ngữ (sự vật) lên làm chủ đề của câu đi với trợ từ 「は」 nhằm tập trung giải thích trạng thái hiện tại của vật đó được đặt ở đâu, làm gì.

Cấu trúc

N1vậtN2địa điểmVtha ĐT-てあります
Q: N1vậtどこですかどこにありますか

Ví dụ

Tài liệu họp đang để trên bàn.

Đồ uống cho tiệc ngày mai đã cất trong tủ lạnh rồi.

Từ điển đã cất trên giá sách.

Lịch đang treo trên tường.

〜ておく(準備)

N4

何かの目的のために、前もって~する(準備)


Cách dịch

Làm V trước (Chuẩn bị)

Ý nghĩa

- Làm việc gì đó trước để chuẩn bị cho một mục đích hoặc hành động trong tương lai.
- Chỉ dùng với động từ có ý chí.
- Đi với trợ từ 「を」

Cấu trúc

V-ておきます

Lưu ý

Trong khẩu ngữ thường rút gọn thành 「〜とく/〜ときます」

Ví dụ

Tháng sau tôi sẽ đi Hokkaido nên tôi sẽ đặt trước khách sạn.

Vì bạn sắp đến chơi nên tôi dọn dẹp sẵn phòng ốc.

Sắp có kỳ thi JLPT nên tôi phải ôn tập trước những ngữ pháp đã học.

Vì trời sẽ mưa nên tốt nhất là mang sẵn ô đi.

〜ておく(事後処理)

N4

ある動作や出来事が終わった後、次の機会や次の人のために、使った物を元の場所に戻したり、適切な後片付けや対応をしたりすることを表す。


Cách dịch

Làm V xong cất lại / Xử lý sau khi dùng

Ý nghĩa

- Thực hiện việc thu dọn, trả đồ vật về chỗ cũ hoặc xử lý dọn dẹp sau khi dùng xong để phục vụ cho lần sau.
- Dùng nhiều cho việc dọn dẹp, hoàn trả đồ đạc.

Cấu trúc

V-ておきます

Lưu ý

Trong khẩu ngữ thường rút gọn thành 「〜とく/〜ときます」

Ví dụ

Dùng kéo xong hãy cất lại vào chỗ cũ trong ngăn kéo nhé.

Tiệc xong rồi nên tớ dọn phòng sạch sẽ đây.

Ăn xong thì rửa đĩa luôn nhé.

Cốc dùng xong tớ sẽ cất gọn vào trong bếp.

〜ておく(放置)

N4

何もしないで、そのままの状態を維持する。


Cách dịch

Cứ để nguyên...

Ý nghĩa

- Cứ để nguyên tình trạng hiện tại mà không làm gì hoặc không can thiệp thêm.
- Diễn tả việc duy trì trạng thái vốn có.

Cấu trúc

そのままにV-ておきます

Lưu ý

Trong khẩu ngữ thường rút gọn thành 「〜とく/〜ときます」

Ví dụ

Thầy ơi, thầy cứ để nguyên bảng đừng xóa ạ. Lát em sẽ xóa sau.

Máy chiếu còn dùng cho cuộc họp sau nên cứ để nguyên vậy nhé.

Cứ để điều hòa bật nguyên như thế nhé.

Vì phòng tối nên tôi sẽ cứ để đèn bật như vậy.

Bài tập ghi nhớ

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành