Bài học N4
Ngày 6N4

Ngữ pháp trong bài

意向形 (Thể ý chí)

N4

Cách dịch

Ý nghĩa

- Diễn tả ý chí mạnh mẽ của bản thân hoặc dùng để rủ rê, đề xuất hành động với người thân thiết.
- Là thể thông thường của cụm 〜ましょう.
- Khi thêm か ở cuối (〜ようか), câu mang nghĩa đề xuất giúp đỡ.

Cấu trúc

Cách chia Động từ thể ý chí
I: Vi-ます → Vo-う
II: V-ます → V-よう
III: します → しよう、来ます → 来よう
V-よう = V-ましょう
V-ようか = V-ましょう

Ví dụ

Hơi mệt rồi, nghỉ một chút ở đâu đó đi.

Từ mai ngày nào tớ cũng sẽ dậy sớm học tiếng Nhật.

Cuối tuần này tớ sẽ đi xem phim với bạn sau thời gian dài.

Khát nước quá, mua cái gì đó mát mát ở máy bán hàng tự động đằng kia đi.

〜ようと思っている

N4

話し手の意思や計画を伝える時に使う表現。


Cách dịch

Định là.../ có ý định....

Ý nghĩa

Diễn tả ý định, kế hoạch đã được người nói suy nghĩ và nung nấu từ trước thời điểm nói. Hiện tại vẫn đang giữ ý định đó.

Cấu trúc

V-ようと思っています

Ví dụ

Tốt nghiệp đại học xong tớ định về nước.

Tương lai tớ định sống ở Malaysia.

Năm tới tớ định đọc 100 cuốn sách.

Tớ định kết hôn trước năm 30 tuổi.

〜ようと思う

N4

話し手が発話の時点で考えた計画や決心を述べる時に使う表現。


Cách dịch

Định....

Ý nghĩa

- Diễn tả ý định hoặc quyết định bộc phát nảy ra ngay tại thời điểm nói chuyện.
- Khác với 〜ようと思っている, cấu trúc này chỉ một quyết tâm vừa mới hình thành.

Cấu trúc

V-ようと思います

Ví dụ

Bây giờ tớ định ra thư viện học.

Hôm nay là ngày lĩnh lương nên tớ định mua game mình thích.

Tan làm sớm nên tớ định đi làm vài ly.

Bị cảm nên hôm nay tớ định ở nhà nghỉ ngơi.

Bài tập ghi nhớ

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

15 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành