Ngữ pháp N5 Bài 1: N1はN2です。, N1はN2じゃありません。
7 mẫu ngữ pháp · Bài 1
Mẫu 1
N1はN2です。
Cách dịch
N1 là N2 (Khẳng định lịch sự)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Mẫu câu khẳng định cơ bản nhất trong tiếng Nhật dùng để nêu danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「は」 (đọc là wa) đóng vai trò chỉ chủ đề lớn của câu, đuôi câu 「です」 thể hiện sự lịch sự.
Cấu trúc
Ví dụ
私は留学生です。
Tôi là du học sinh.
あの人は私の日本語の先生です。
Người kia là giáo viên tiếng Nhật của tôi.
Mẫu 2
N1はN2じゃありません。
Cách dịch
N1 không phải là N2 (Phủ định lịch sự)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Là hình thức phủ định mang tính chất lịch sự, được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong văn nói hằng ngày.
- Trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu, người ta thường dùng cụm từ 「ではありません」 thay thế cho 「じゃありません」.
Cấu trúc
Ví dụ
私は会社員じゃありません。
Tôi không phải là nhân viên công ty.
この方は私たちの学校の校長先生じゃありません。
Vị này không phải là thầy hiệu trưởng của trường chúng tôi.
Mẫu 3
N1はN2ですか。
Cách dịch
N1 có phải là N2 không? (Câu hỏi xác nhận)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Câu hỏi dùng để xác nhận lại thông tin của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「か」 đặt ở cuối câu đóng vai trò như dấu chấm hỏi, khi phát âm bắt buộc phải lên giọng.
- Trả lời bằng 「はい」 hoặc 「いいえ」.
Cấu trúc
Ví dụ
A: あなたは留学生ですか。
B: はい、留学生です。(はい、そうです。)
A: Bạn có phải là du học sinh không?
B: Vâng, tôi là du học sinh. (Vâng, đúng vậy ạ.)
A: あの人は田中さんの先生ですか。
B: いいえ、先生じゃありません。山田さんの友達です。
A: Người kia có phải là giáo viên của anh Tanaka không?
B: Không, không phải là giáo viên đâu. Là bạn của anh Yamada đấy.
Mẫu 4
~だれですか。
Cách dịch
Người đó là ai vậy?
Ý nghĩa · Cách dùng
- Từ để hỏi「だれ」 dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Khi muốn thể hiện sự lịch sự, trang trọng (hỏi về cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi), bắt buộc phải chuyển「だれ」 thành「どなた」.
Cấu trúc
Ví dụ
A:失礼ですが、あの方はどなたですか。
B:ABC会社の社長です。
A: Xin thất lễ một chút, cho tôi hỏi vị kia là vị nào vậy ạ?
B: Dạ đó là ngài Giám đốc của công ty ABC đấy ạ.
A:明日のパーティーのリーダーは誰ですか。
B:山田さんです。
A: Chủ trì của bữa tiệc ngày mai là ai thế ạ?
B: Là anh Yamada ạ.
Mẫu 5
N1のN2 (sở thuộc)
Cách dịch
N2 trực thuộc tổ chức N1
N2 của N1
Ý nghĩa · Cách dùng
N1 đóng vai trò là một tập thể, tổ chức lớn (ví dụ: công ty, trường học, quốc gia), còn N2 là thành viên hoặc vị trí nằm trong tổ chức đó.
Cấu trúc
Ví dụ
FPTのエンジニア
Kỹ sư của công ty FPT
大学の先生
Giáo viên của trường đại học
Mẫu 6
N1もN2です。
Cách dịch
N1 cũng là N2
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng khi đối tượng N1 có cùng tính chất, trạng thái giống hoàn toàn với một đối tượng khác đã được người nói nhắc đến từ trước đó.
- Trợ từ 「も」 sẽ thay thế hoàn toàn vị trí của trợ từ 「は」 trong câu.
Cấu trúc
Lưu ý
❓(câu hỏi) N1 も N2 ですか。
(+)はい、(N1も)N2です。
(-)いいえ、N1 は N2じゃありません。(N3です。)
(Khi trả lời phủ định, thông tin khác nhau nên bắt buộc phải sử dụng trợ từ は)
Ví dụ
私はベトナム人です。ナムさんもベトナム人です。
Tôi là người Việt Nam. Bạn Nam cũng là người Việt Nam.
このかばんは日本製です。その靴も日本製です。
Chiếc cặp này là hàng Nhật Bản. Đôi giày đó cũng là hàng Nhật Bản.
Mẫu 7
Nはなんさい~か。
~さいです。
Cách dịch
(N) Bao nhiêu tuổi?
(N) ... tuổi
Ý nghĩa · Cách dùng
- Khi hỏi tuổi trẻ nhỏ hoặc bạn bè, dùng「何歳ですか」.
- Khi hỏi người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong bối cảnh trang trọng lịch sự, bắt buộc phải dùng kính ngữ「おいくつですか」 để thể hiện sự tôn trọng.
Cấu trúc
Lưu ý
Các trường hợp đặc biệt:
- 1 tuổi: いっさい
- 8 tuổi: はっさい
- 10 tuổi: じゅっさい hoặc じっさい
- 20 tuổi: はたち
Ví dụ
A:ミラーさんは何歳ですか。
B:28歳です。
A: Anh Miller năm nay bao nhiêu tuổi rồi ạ?
B: Dạ tôi hiện 28 tuổi ạ.
A:社長、失礼ですが、おいくつですか。
B:52歳です。
A: Thưa Giám đốc, thất lễ một chút, xin phép cho tôi hỏi năm nay ngài bao nhiêu tuổi vậy ạ?
B: Tôi năm nay 52 tuổi rồi.