Bài học N5
Ngày 1N5

Ngữ pháp trong bài

N1のN2 (sở thuộc)

N5

Cách dịch

N2 trực thuộc tổ chức N1/ N2 của N1

Ý nghĩa

N1 đóng vai trò là một tập thể, tổ chức lớn (ví dụ: công ty, trường học, quốc gia), còn N2 là thành viên hoặc vị trí nằm trong tổ chức đó.

Cấu trúc

N は N1 (cơ quan, tổ chức) の N2 (cá nhân) です。

❓ N は どこ の + N2 ですか。

Ví dụ

Kỹ sư của công ty FPT

Giáo viên của trường đại học

Bác sĩ của bệnh viện Sakura

Anh Nam là kỹ sư của công ty FPT.

Cô Maria là bác sĩ của bệnh viện Sakura.

Bạn An là du học sinh của trường đại học Tokyo.

A: Anh Nam là kỹ sư của FPT có phải không?
B: Vâng, (tôi) là kỹ sư của FPT.
B: Không, (tôi) không phải kỹ sư của FPT đâu. (Tôi) là kỹ sư của Viettel.
A: Anh Nam là kỹ sư của bên nào/công ty nào vậy?
B: (Tôi) là kỹ sư của FPT.

A: Mai là học sinh của trường nào vậy?
B: (Em) là học sinh của trường tiếng Nhật Sakura.

Nはなんさい~か。/~さいです。

N5

Cách dịch

Bao nhiêu tuổi? / ...tuổi

Ý nghĩa

- Khi hỏi tuổi trẻ nhỏ hoặc bạn bè, dùng「何歳(なんさい)ですか」.
- Khi hỏi người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong bối cảnh trang trọng lịch sự, bắt buộc phải dùng kính ngữ「おいくつですか」 để thể hiện sự tôn trọng.

Cấu trúc

❓ N (người) + は + 何歳(なんさい)ですか。

[Số đếm] + 歳(さい)です。

Lưu ý

Các trường hợp đặc biệt:
1 tuổi: いっさい
8 tuổi: はっさい
10 tuổi: じゅっさい/ じっさい
20 tuổi: はたち

Ví dụ

A: Anh Miller năm nay bao nhiêu tuổi rồi ạ?
B: Dạ tôi hiện 28 tuổi ạ.

A: Thưa Giám đốc, thất lễ một chút, xin phép cho tôi hỏi năm nay ngài bao nhiêu tuổi vậy ạ?
B: Tôi năm nay 52 tuổi rồi.

A: Em trai của anh Yamada bao nhiêu tuổi thế?
B: Dạ em trai tôi năm nay vừa tròn 20 tuổi ạ.

~はだれですか。

N5

ある特定の人が誰であるか、名前や身元を尋ねる時に使う。


Cách dịch

Người đó là ai vậy?

Ý nghĩa

- Từ để hỏi「だれ」 dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Khi muốn thể hiện sự lịch sự, trang trọng (hỏi về cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi), bắt buộc phải chuyển「だれ」 thành「どなた」.

Cấu trúc

N (người) + は + だれですか / どなたですか。

Ví dụ

A: Xin thất lễ một chút, cho tôi hỏi vị kia là vị nào vậy ạ?
B: Dạ đó là ngài Giám đốc của công ty ABC đấy ạ.

A: Chủ trì của bữa tiệc ngày mai là ai thế ạ?
B: Là anh Yamada ạ.

N1はN2です。

N5

Cách dịch

N1 là N2 (Khẳng định lịch sự)

Ý nghĩa

- Mẫu câu khẳng định cơ bản nhất trong tiếng Nhật dùng để nêu danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「は」 (đọc là wa) đóng vai trò chỉ chủ đề lớn của câu, đuôi câu 「です」 thể hiện sự lịch sự.

Cấu trúc

N1 + は + N2 + です。

Ví dụ

Tôi là du học sinh.

Người kia là giáo viên tiếng Nhật của tôi.

Bố của tôi là nhân viên của công ty ô tô.

Anh ấy là người Mỹ.

Bác Yamada năm nay 55 tuổi.

Hôm nay là Chủ nhật.

N1はN2じゃありません。

N5

Cách dịch

N1 không phải là N2 (Phủ định lịch sự)

Ý nghĩa

- Là hình thức phủ định mang tính chất lịch sự, được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong văn nói hằng ngày.
- Trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu, người ta thường dùng cụm từ 「ではありません」 thay thế cho 「じゃありません」.

Cấu trúc

N1 + は + N2 + じゃありません。

Ví dụ

Tôi không phải là nhân viên công ty.

Vị này không phải là thầy hiệu trưởng của trường chúng tôi.

Mẹ của tôi không phải là bác sĩ của bệnh viện.

Cô ấy không phải là người Pháp.

Anh Miller năm nay không phải 30 tuổi.

Ngày mai không phải là Thứ Hai.

N1はN2ですか。

N5

Cách dịch

N1 có phải là N2 không? (Câu hỏi xác nhận)

Ý nghĩa

- Câu hỏi dùng để xác nhận lại thông tin của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「か」 đặt ở cuối câu đóng vai trò như dấu chấm hỏi, khi phát âm bắt buộc phải lên giọng.
- Trả lời bằng 「はい」 hoặc 「いいえ」.

Cấu trúc

N1 + は + N2 + ですか。

(+)はい、(N1は)N2です。

(-)いいえ、(N1は)N2じゃありません。(N3です。)

Ví dụ

A: Bạn có phải là du học sinh không?
B: Vâng, tôi là du học sinh. (Vâng, đúng vậy ạ.)

A: Người kia có phải là giáo viên của anh Tanaka không?
B: Không, không phải là giáo viên đâu. Là bạn của anh Yamada đấy.

A: Đó có phải là máy ảnh không?
B: Vâng, là máy ảnh đấy ạ. (Vâng, đúng vậy.)

A: Bữa tối hôm nay là phở à?
B: Vâng, là phở đấy.

A: Tòa nhà kia có phải là bệnh viện không?
B: Không, không phải là bệnh viện đâu. Là trường học đấy ạ.

N1もN2です。

N5

Cách dịch

N1 cũng là N2

Ý nghĩa

- Dùng khi đối tượng N1 có cùng tính chất, trạng thái giống hoàn toàn với một đối tượng khác đã được người nói nhắc đến từ trước đó.
- Trợ từ 「も」 sẽ thay thế hoàn toàn vị trí của trợ từ 「は」 trong câu.

Cấu trúc

N1 + も + N2 + です。

Lưu ý

❓ N1 も N2 ですか。

(+)はい、(N1も)N2です。

(-)いいえ、N1 は N2じゃありません。(N3です。)
(Khi trả lời phủ định, thông tin khác nhau nên bắt buộc phải sử dụng trợ từ は)

Ví dụ

Tôi là người Việt Nam. Bạn Nam cũng là người Việt Nam.

Chiếc cặp này là hàng Nhật Bản. Đôi giày đó cũng là hàng Nhật Bản.

Anh Tanaka là nhân viên công ty. Vị kia cũng là nhân viên công ty.

A: Anh Miller là người Mỹ. Anh Santos cũng là người Mỹ có phải không?
B: Vâng, anh Santos cũng là người Mỹ ạ.

A: Cuốn sách này giá 1,000 Yên. Cuốn từ điển đó cũng giá 1,000 Yên có phải không?
B: Không, cuốn từ điển đó thì không phải 1,000 Yên đâu. Nó giá 3,000 Yên cơ ạ.

A: Hôm nay là ngày nghỉ. Ngày mai cũng là ngày nghỉ có phải không?
B: Không, ngày mai thì không phải ngày nghỉ đâu. Ngày mai phải đi học rồi.

Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)

12 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành