Ngữ pháp trong bài
N1のN2 (sở thuộc)
Cách dịch
N2 trực thuộc tổ chức N1/ N2 của N1
Ý nghĩa
N1 đóng vai trò là một tập thể, tổ chức lớn (ví dụ: công ty, trường học, quốc gia), còn N2 là thành viên hoặc vị trí nằm trong tổ chức đó.
Cấu trúc
N は N1 (cơ quan, tổ chức) の N2 (cá nhân) です。
❓ N は どこ の + N2 ですか。Ví dụ
FPTのエンジニア
Kỹ sư của công ty FPT
だい大がく学のせん先せい生
Giáo viên của trường đại học
サクラびょう病いん院のい医しゃ者
Bác sĩ của bệnh viện Sakura
ナムさんはFPTのエンジニアです。
Anh Nam là kỹ sư của công ty FPT.
マリアさんはサクラびょう病いん院のい医しゃ者です。
Cô Maria là bác sĩ của bệnh viện Sakura.
アンさんはとう東きょう京だい大がく学のりゅう留がく学せい生です。
Bạn An là du học sinh của trường đại học Tokyo.
A: ナムさんはFPTのエンジニアですか。
B: はい、FPTのエンジニアです。
B: いいえ、FPTのエンジニアじゃありません。Viettelのエンジニアです。
A: ナムさんはどこのエンジニアですか。
B: FPTのエンジニアです。
A: Anh Nam là kỹ sư của FPT có phải không?
B: Vâng, (tôi) là kỹ sư của FPT.
B: Không, (tôi) không phải kỹ sư của FPT đâu. (Tôi) là kỹ sư của Viettel.
A: Anh Nam là kỹ sư của bên nào/công ty nào vậy?
B: (Tôi) là kỹ sư của FPT.
A: マイさんはどこのがく学せい生ですか。
B: さくらに日ほん本ご語がっ学こう校のがく学せい生です。
A: Mai là học sinh của trường nào vậy?
B: (Em) là học sinh của trường tiếng Nhật Sakura.
Nはなんさい~か。/~さいです。
Cách dịch
Bao nhiêu tuổi? / ...tuổi
Ý nghĩa
- Khi hỏi tuổi trẻ nhỏ hoặc bạn bè, dùng「何歳(なんさい)ですか」.
- Khi hỏi người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong bối cảnh trang trọng lịch sự, bắt buộc phải dùng kính ngữ「おいくつですか」 để thể hiện sự tôn trọng.
Cấu trúc
❓ N (người) + は + 何歳(なんさい)ですか。
[Số đếm] + 歳(さい)です。Lưu ý
Các trường hợp đặc biệt:
1 tuổi: いっさい
8 tuổi: はっさい
10 tuổi: じゅっさい/ じっさい
20 tuổi: はたち
Ví dụ
A:ミラーさんはなん何さい歳ですか。
B:28さい歳です。
A: Anh Miller năm nay bao nhiêu tuổi rồi ạ?
B: Dạ tôi hiện 28 tuổi ạ.
A:しゃ社ちょう長、しつ失れい礼ですが、おいくつですか。
B:52さい歳です。
A: Thưa Giám đốc, thất lễ một chút, xin phép cho tôi hỏi năm nay ngài bao nhiêu tuổi vậy ạ?
B: Tôi năm nay 52 tuổi rồi.
A:やま山だ田さんのおとうと弟さんはなん何さい歳ですか。
B:ことし今年20はたち歳です。
A: Em trai của anh Yamada bao nhiêu tuổi thế?
B: Dạ em trai tôi năm nay vừa tròn 20 tuổi ạ.
~はだれですか。
ある特定の人が誰であるか、名前や身元を尋ねる時に使う。
Cách dịch
Người đó là ai vậy?
Ý nghĩa
- Từ để hỏi「だれ」 dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Khi muốn thể hiện sự lịch sự, trang trọng (hỏi về cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi), bắt buộc phải chuyển「だれ」 thành「どなた」.
Cấu trúc
N (người) + は + だれですか / どなたですか。Ví dụ
A:しつ失れい礼ですが、あのかた方はどなたですか。
B:ABCかい会しゃ社のしゃ社ちょう長です。
A: Xin thất lễ một chút, cho tôi hỏi vị kia là vị nào vậy ạ?
B: Dạ đó là ngài Giám đốc của công ty ABC đấy ạ.
A:あした明日のパーティーのリーダーはだれ誰ですか。
B:やま山だ田さんです。
A: Chủ trì của bữa tiệc ngày mai là ai thế ạ?
B: Là anh Yamada ạ.
N1はN2です。
Cách dịch
N1 là N2 (Khẳng định lịch sự)
Ý nghĩa
- Mẫu câu khẳng định cơ bản nhất trong tiếng Nhật dùng để nêu danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「は」 (đọc là wa) đóng vai trò chỉ chủ đề lớn của câu, đuôi câu 「です」 thể hiện sự lịch sự.
Cấu trúc
N1 + は + N2 + です。Ví dụ
わたし私はりゅう留がく学せい生です。
Tôi là du học sinh.
あのひと人はわたし私のに日ほん本ご語のせん先せい生です。
Người kia là giáo viên tiếng Nhật của tôi.
わたし私のちち父はじ自どう動しゃ車かい会しゃ社のしゃ社いん員です。
Bố của tôi là nhân viên của công ty ô tô.
かれ彼はアメリカじん人です。
Anh ấy là người Mỹ.
やま山だ田さんはことし今年55さい歳です。
Bác Yamada năm nay 55 tuổi.
きょう今日はにち日よう曜び日です。
Hôm nay là Chủ nhật.
N1はN2じゃありません。
Cách dịch
N1 không phải là N2 (Phủ định lịch sự)
Ý nghĩa
- Là hình thức phủ định mang tính chất lịch sự, được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong văn nói hằng ngày.
- Trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu, người ta thường dùng cụm từ 「ではありません」 thay thế cho 「じゃありません」.
Cấu trúc
N1 + は + N2 + じゃありません。Ví dụ
わたし私はかい会しゃ社いん員じゃありません。
Tôi không phải là nhân viên công ty.
このかた方はわたし私たちのがっ学こう校のこう校ちょう長せん先せい生じゃありません。
Vị này không phải là thầy hiệu trưởng của trường chúng tôi.
わたし私のはは母はびょう病いん院のい医しゃ者じゃありません。
Mẹ của tôi không phải là bác sĩ của bệnh viện.
かのじょ彼女はフランスじん人じゃありません。
Cô ấy không phải là người Pháp.
ミラーさんはことし今年30さい歳じゃありません。
Anh Miller năm nay không phải 30 tuổi.
あした明日はげつ月よう曜び日じゃありません。
Ngày mai không phải là Thứ Hai.
N1はN2ですか。
Cách dịch
N1 có phải là N2 không? (Câu hỏi xác nhận)
Ý nghĩa
- Câu hỏi dùng để xác nhận lại thông tin của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「か」 đặt ở cuối câu đóng vai trò như dấu chấm hỏi, khi phát âm bắt buộc phải lên giọng.
- Trả lời bằng 「はい」 hoặc 「いいえ」.
Cấu trúc
N1 + は + N2 + ですか。
(+)はい、(N1は)N2です。
(-)いいえ、(N1は)N2じゃありません。(N3です。)Ví dụ
A: あなたはりゅう留がく学せい生ですか。
B: はい、りゅう留がく学せい生です。(はい、そうです。)
A: Bạn có phải là du học sinh không?
B: Vâng, tôi là du học sinh. (Vâng, đúng vậy ạ.)
A: あのひと人はた田なか中さんのせん先せい生ですか。
B: いいえ、せん先せい生じゃありません。やま山だ田さんのとも友だち達です。
A: Người kia có phải là giáo viên của anh Tanaka không?
B: Không, không phải là giáo viên đâu. Là bạn của anh Yamada đấy.
A: それはカメラですか。
B: はい、カメラです。(はい、そうです。)
A: Đó có phải là máy ảnh không?
B: Vâng, là máy ảnh đấy ạ. (Vâng, đúng vậy.)
A: きょう今日のごはん飯はフォーですか。
B: はい、フォーです。
A: Bữa tối hôm nay là phở à?
B: Vâng, là phở đấy.
A: あのたて建もの物はびょう病いん院ですか。
B: いいえ、びょう病いん院じゃありません。がっ学こう校です。
A: Tòa nhà kia có phải là bệnh viện không?
B: Không, không phải là bệnh viện đâu. Là trường học đấy ạ.
N1もN2です。
Cách dịch
N1 cũng là N2
Ý nghĩa
- Dùng khi đối tượng N1 có cùng tính chất, trạng thái giống hoàn toàn với một đối tượng khác đã được người nói nhắc đến từ trước đó.
- Trợ từ 「も」 sẽ thay thế hoàn toàn vị trí của trợ từ 「は」 trong câu.
Cấu trúc
N1 + も + N2 + です。Lưu ý
❓ N1 も N2 ですか。
(+)はい、(N1も)N2です。
(-)いいえ、N1 は N2じゃありません。(N3です。)
(Khi trả lời phủ định, thông tin khác nhau nên bắt buộc phải sử dụng trợ từ は)
Ví dụ
わたし私はベトナムじん人です。ナムさんもベトナムじん人です。
Tôi là người Việt Nam. Bạn Nam cũng là người Việt Nam.
このかばんはに日ほん本せい製です。そのくつ靴もに日ほん本せい製です。
Chiếc cặp này là hàng Nhật Bản. Đôi giày đó cũng là hàng Nhật Bản.
た田なか中さんはかい会しゃ社いん員です。あのかた方もかい会しゃ社いん員です。
Anh Tanaka là nhân viên công ty. Vị kia cũng là nhân viên công ty.
A: ミラーさんはアメリカじん人です。サントスさんもアメリカじん人ですか。
B: はい、サントスさんもアメリカじん人です。
A: Anh Miller là người Mỹ. Anh Santos cũng là người Mỹ có phải không?
B: Vâng, anh Santos cũng là người Mỹ ạ.
A: このほん本は1,000えん円です。そのじ辞しょ書も1,000えん円ですか。
B: いいえ、そのじ辞しょ書は1,000えん円じゃありません。3,000えん円です。
A: Cuốn sách này giá 1,000 Yên. Cuốn từ điển đó cũng giá 1,000 Yên có phải không?
B: Không, cuốn từ điển đó thì không phải 1,000 Yên đâu. Nó giá 3,000 Yên cơ ạ.
A: きょう今日はやす休みです。あした明日もやす休みですか。
B: いいえ、あした明日はやす休みじゃありません。がっ学こう校です。
A: Hôm nay là ngày nghỉ. Ngày mai cũng là ngày nghỉ có phải không?
B: Không, ngày mai thì không phải ngày nghỉ đâu. Ngày mai phải đi học rồi.
Luyện tập & ghi nhớ cấu trúc ngay bây giờ (10 phút)
12 câu hỏi · chấm điểm sau khi hoàn thành