Ngữ pháp N5 Bài 12 — 5 mẫu ngữ pháp

5 mẫu ngữ pháp · Bài 12

Mẫu 1/5

Mẫu 1

Quá khứ của Tính từ đuôi-i

N5

Cách dịch

Ý nghĩa · Cách dùng

Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật trong quá khứ dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự).
  あついです → あつかったです → あつくなかったです
  むずかしいです → むずかしかったです → むずかしくなかったです
  たかいです → たかかったです → たかくなかったです
 (※)いいです → よかったです → よくなかったです

Cấu trúc

NはAい -かった です
NはAい -くなかった です

Ví dụ

A: Kỳ thi có khó không?
B: Không, không khó đâu.

Tối hôm qua đã rất bận rộn.