Ngữ pháp trong bài
Aと Bと どちらが ~ですか。
Aのほうが~です。
二つのものを比較して、どちらの度合いが高いかを尋ね、それに対して答える時に使う。
Cách dịch
A và B, cái nào... hơn?
A... hơn.
Ý nghĩa
- Dạng câu hỏi so sánh lựa chọn.
- 「どちら」có thể được thay thế bằng「どっち」 khi nói chuyện thân mật với bạn bè.
Cấu trúc
❓ N1と N2と どちらが A ですか。
✔ N1 のほうが Aです。
✔ N1 より N2 のほうが Aです。
✔ どちらも Aです。
Ví dụ
A:コーヒーとおちゃ茶とどちらがす好きですか。
B:おちゃ茶のほうがす好きです。
A: Giữa cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?
B: Tôi thích uống trà hơn.
A:に日ほん本とベトナムとどちらがさむ寒いですか。
B:ベトナムよりに日ほん本のほうがさむ寒いです。
A: Nhật Bản và Việt Nam, nước nào có thời tiết lạnh hơn?
B: So với Việt Nam thì Nhật Bản lạnh hơn.
A:サッカーとや野きゅう球とどちらがおも面しろ白いですか。
B:どちらもおも面しろ白いです。
A: Giữa bóng đá và bóng chày, môn thể thao nào thú vị hơn?
B: Cả hai môn thể thao đều thú vị như nhau.
A:いぬ犬とねこ猫とどっちがす好き?
B:ねこ猫よりいぬ犬のほうがす好きだよ。
A: Giữa chó và mèo, bạn thích loài nào hơn?
B: So với mèo thì tớ thích chó hơn.
~は〜より…です。
2つの物を比較する表現。
Cách dịch
A thì ... hơn so với B
Ý nghĩa
- Nếu lấy tiêu chuẩn của B làm gốc để so sánh, thì đối tượng A mang tính chất, đặc điểm vượt trội hơn hẳn.
- Có thể thêm 「ずっと」 vào trước Tính từ để nhấn mạnh.
Cấu trúc
N1 は N2 より(N3 が)(ずっと)Aい/Aな + ですVí dụ
エベレストはふ富じ士さん山よりたか高いです。
Everest cao hơn núi Phú Sĩ.
トムさんはジェームスさんよりせ背がたか高いです。
Tom cao hơn James.
た田なか中さんはき木むら村さんよりうた歌がじょう上ず手です。
Anh Tanaka hát hay hơn anh Kimura.
でん電しゃ車はバスよりずっとはや速いです。
Tàu điện nhanh hơn hẳn xe buýt.
きゅう休じつ日はへい平じつ日よりひと人がおお多いです。
Ngày nghỉ đông người hơn so với ngày thường.
きょう今日はきのう昨日よりいそが忙しいです。
Hôm nay bận hơn so với hôm qua.
~で~が一番Aです
比較する全てのもの(3つ以上)の中で、最も程度が高いことを表す。
Cách dịch
Trong phạm vi... thì... là...nhất
Ý nghĩa
- Diễn tả việc một đối tượng có mức độ cao nhất, vượt trội nhất trong một phạm vi, một nhóm hoặc một tập thể gồm từ 3 đối tượng trở lên.
- Trợ từ 「で」 được dùng để giới hạn phạm vi so sánh.
Cấu trúc
N (phạm vi) で + N + が一番 + Aい/Aな です。
❓ N (phạm vi) で + だれ/いつ/どこ/なに… + が一番 + Aい/Aな ですか。Lưu ý
Trong câu hỏi, từ để hỏi sẽ thay đổi tùy thuộc vào đối tượng được đề cập.
Ví dụ
に日ほん本りょう料り理ですきや焼きがいち一ばん番す好きです。
Trong các món ăn Nhật Bản, tôi thích nhất là lẩu Sukiyaki.
えい映が画でコメディがいち一ばん番す好きです。
Trong các thể loại phim, tôi thích nhất là phim hài.
がっ学こう校でトムさんがいち一ばん番せ背がたか高いです。
Ở trường học, anh Tom là người cao nhất.
きょう教しつ室でジェシカさんがいち一ばん番あたま頭がいいです。
Ở trong lớp, chị Jessica là người thông minh nhất.
いち一ねん年でなつ夏がいち一ばん番あつ暑いです。
Trong một năm, mùa hè là khoảng thời gian nóng nhất.
A: きょう兄だい弟でだれ誰がいち一ばん番せ背がたか高いですか。
B: あに兄がいち一ばん番たか高いです。
A: Trong số anh chị em, ai là người cao nhất thế?
B: Anh trai tôi là người cao nhất.
A: くに国でどこがいち一ばん番きれいですか。
B: ハノイがいち一ばん番きれいです。
A: Ở nước của bạn, nơi nào là đẹp nhất vậy?
B: Hà Nội là đẹp nhất.
A: き季せつ節でいつがいち一ばん番さむ寒いですか。
B: ふゆ冬がいち一ばん番さむ寒いです。
A: Trong các mùa, khi nào là lạnh nhất thế?
B: Mùa đông là lạnh nhất.
Quá khứ của Tính từ đuôi-i
Cách dịch
Ý nghĩa
Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật trong quá khứ dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự).
あついです → あつかったです → あつくなかったです
むずかしいです → むずかしかったです → むずかしくなかったです
たかいです → たかかったです → たかくなかったです
(※)いいです → よかったです → よくなかったです
Cấu trúc
(+)N + は + Aい -かった です
(-)N + は + Aい -くなかった ですVí dụ
A: し試けん験はむずか難しかったですか。
B: いいえ、むずか難しくなかったです。
A: Kỳ thi có khó không?
B: Không, không khó đâu.
きのう昨日のよる夜はいそが忙しかったです。
Tối hôm qua đã rất bận rộn.
A: えい映が画はどうでしたか。
B: あまりおも面しろ白くなかったです。
A: Bộ phim thế nào?
B: Không hay lắm.
デパートはとてもせま狭かったです。
Trung tâm thương mại rất chật hẹp.
A: てん天き気はよ良かったですか。
B: いいえ、よくなかったです。
A: Thời tiết có đẹp không?
B: Không, không đẹp lắm.
きのうのりょう料り理はおいしかったです。
Món ăn hôm qua rất ngon.
Quá khứ của Tính từ đuôi-na
Cách dịch
Ý nghĩa
Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật trong quá khứ bằng tính từ đuôi な (thể lịch sự).
しんせつです → しんせつでした → しんせつじゃありませんでした
ハンサムです → ハンサムでした → ハンサムじゃありませんでした
(※)きれいです → きれいでした → きれいじゃありませんでした
(※)きらいです → きらいでした → きらいじゃありませんでした
(※)ゆうめいです → ゆうめいでした → ゆうめいじゃありませんでした
Cấu trúc
(+)N + は + Aな でした
(-)N + は + Aな -じゃありませんでしたVí dụ
A: スポーツがじょう上ず手でしたか。
B: いいえ、へ下た手でした。
A: Bạn đã từng chơi thể thao giỏi đúng không?
B: Không, tớ chơi dở lắm.
きのう、こう公えん園はとてもにぎやかでした。
Hôm qua, công viên rất nhộn nhịp.
A: レストランはしず静かでしたか。
B: いいえ、ぜん全ぜん然しず静かじゃありませんでした。
A: Nhà hàng có yên tĩnh không?
B: Không, hoàn toàn chẳng yên tĩnh chút nào.
べん勉きょう強があまりす好きじゃありませんでした。
Hồi đó tớ không thích học hành lắm.
A: パーティーはにぎやかでしたか。
B: はい、とてもにぎやかでした。
A: Bữa tiệc có nhộn nhịp không?
B: Có, đã rất nhộn nhịp.
Bài tập cho ngày này sắp ra mắt 🌸