Ngữ pháp N5 Bài 12 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 12
Mẫu 1
Quá khứ của Tính từ đuôi-i
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật trong quá khứ dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự).
あついです → あつかったです → あつくなかったです
むずかしいです → むずかしかったです → むずかしくなかったです
たかいです → たかかったです → たかくなかったです
(※)いいです → よかったです → よくなかったです
Cấu trúc
Ví dụ
A: 試験は難しかったですか。
B: いいえ、難しくなかったです。
A: Kỳ thi có khó không?
B: Không, không khó đâu.
昨日の夜は忙しかったです。
Tối hôm qua đã rất bận rộn.
Mẫu 2
Quá khứ của Tính từ đuôi-na
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật trong quá khứ bằng tính từ đuôi な (thể lịch sự).
しんせつです → しんせつでした → しんせつじゃありませんでした
ハンサムです → ハンサムでした → ハンサムじゃありませんでした
(※)きれいです → きれいでした → きれいじゃありませんでした
(※)きらいです → きらいでした → きらいじゃありませんでした
(※)ゆうめいです → ゆうめいでした → ゆうめいじゃありませんでした
Cấu trúc
Ví dụ
A: スポーツが上手でしたか。
B: いいえ、下手でした。
A: Bạn đã từng chơi thể thao giỏi đúng không?
B: Không, tớ chơi dở lắm.
きのう、公園はとてもにぎやかでした。
Hôm qua, công viên rất nhộn nhịp.
Mẫu 3
~は〜より…です。
Cách dịch
A thì ... hơn so với B
Ý nghĩa · Cách dùng
- Nếu lấy tiêu chuẩn của B làm gốc để so sánh, thì đối tượng A mang tính chất, đặc điểm vượt trội hơn hẳn.
- Có thể thêm 「ずっと」 vào trước Tính từ để nhấn mạnh.
Cấu trúc
Ví dụ
エベレストは富士山より高いです。
Everest cao hơn núi Phú Sĩ.
トムさんはジェームスさんより背が高いです。
Tom cao hơn James.
Mẫu 4
Aと Bと どちらが ~ですか。
Aのほうが~です。
Cách dịch
A và B, cái nào... hơn?
A... hơn.
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dạng câu hỏi so sánh lựa chọn.
- 「どちら」có thể được thay thế bằng「どっち」 khi nói chuyện thân mật với bạn bè.
Cấu trúc
Ví dụ
A:コーヒーとお茶とどちらが好きですか。
B:お茶のほうが好きです。
A: Giữa cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?
B: Tôi thích uống trà hơn.
A:日本とベトナムとどちらが寒いですか。
B:ベトナムより日本のほうが寒いです。
A: Nhật Bản và Việt Nam, nước nào có thời tiết lạnh hơn?
B: So với Việt Nam thì Nhật Bản lạnh hơn.
Mẫu 5
~で~が一番Aです
Cách dịch
Trong phạm vi... thì... là...nhất
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả việc một đối tượng có mức độ cao nhất, vượt trội nhất trong một phạm vi, một nhóm hoặc một tập thể gồm từ 3 đối tượng trở lên.
- Trợ từ 「で」 được dùng để giới hạn phạm vi so sánh.
Cấu trúc
Lưu ý
Trong câu hỏi, từ để hỏi sẽ thay đổi tùy thuộc vào đối tượng được đề cập.
Ví dụ
日本料理ですき焼きが一番好きです。
Trong các món ăn Nhật Bản, tôi thích nhất là lẩu Sukiyaki.
映画でコメディが一番好きです。
Trong các thể loại phim, tôi thích nhất là phim hài.