Bài học N5
Ngày 12N5

Ngữ pháp trong bài

Aと Bと どちらが ~ですか。
Aのほうが~です。

N5

二つのものを比較して、どちらの度合いが高いかを尋ね、それに対して答える時に使う。


Cách dịch

A và B, cái nào... hơn?
A... hơn.

Ý nghĩa

- Dạng câu hỏi so sánh lựa chọn.
- 「どちら」có thể được thay thế bằng「どっち」 khi nói chuyện thân mật với bạn bè.

Cấu trúc

❓ N1と N2と どちらが A ですか。

✔ N1 のほうが Aです。

✔ N1 より N2 のほうが Aです。

✔ どちらも Aです。

Ví dụ

A: Giữa cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?
B: Tôi thích uống trà hơn.

A: Nhật Bản và Việt Nam, nước nào có thời tiết lạnh hơn?
B: So với Việt Nam thì Nhật Bản lạnh hơn.

A: Giữa bóng đá và bóng chày, môn thể thao nào thú vị hơn?
B: Cả hai môn thể thao đều thú vị như nhau.

A: Giữa chó và mèo, bạn thích loài nào hơn?
B: So với mèo thì tớ thích chó hơn.

~は〜より…です。

N5

2つの物を比較する表現。


Cách dịch

A thì ... hơn so với B

Ý nghĩa

- Nếu lấy tiêu chuẩn của B làm gốc để so sánh, thì đối tượng A mang tính chất, đặc điểm vượt trội hơn hẳn.
- Có thể thêm 「ずっと」 vào trước Tính từ để nhấn mạnh.

Cấu trúc

N1 は N2 より(N3 が)(ずっと)Aい/Aな + です

Ví dụ

Everest cao hơn núi Phú Sĩ.

Tom cao hơn James.

Anh Tanaka hát hay hơn anh Kimura.

Tàu điện nhanh hơn hẳn xe buýt.

Ngày nghỉ đông người hơn so với ngày thường.

Hôm nay bận hơn so với hôm qua.

~で~が一番Aです

N5

比較する全てのもの(3つ以上)の中で、最も程度が高いことを表す。


Cách dịch

Trong phạm vi... thì... là...nhất

Ý nghĩa

- Diễn tả việc một đối tượng có mức độ cao nhất, vượt trội nhất trong một phạm vi, một nhóm hoặc một tập thể gồm từ 3 đối tượng trở lên.
- Trợ từ 「で」 được dùng để giới hạn phạm vi so sánh.

Cấu trúc

N (phạm vi) で + N + が一番 + Aい/Aな です。

❓ N (phạm vi) で + だれ/いつ/どこ/なに… + が一番 + Aい/Aな ですか。

Lưu ý

Trong câu hỏi, từ để hỏi sẽ thay đổi tùy thuộc vào đối tượng được đề cập.

Ví dụ

Trong các món ăn Nhật Bản, tôi thích nhất là lẩu Sukiyaki.

Trong các thể loại phim, tôi thích nhất là phim hài.

Ở trường học, anh Tom là người cao nhất.

Ở trong lớp, chị Jessica là người thông minh nhất.

Trong một năm, mùa hè là khoảng thời gian nóng nhất.

A: Trong số anh chị em, ai là người cao nhất thế?
B: Anh trai tôi là người cao nhất.

A: Ở nước của bạn, nơi nào là đẹp nhất vậy?
B: Hà Nội là đẹp nhất.

A: Trong các mùa, khi nào là lạnh nhất thế?
B: Mùa đông là lạnh nhất.

Quá khứ của Tính từ đuôi-i

N5

Cách dịch

Ý nghĩa

Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật trong quá khứ dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự).
  あついです → あつかったです → あつくなかったです
  むずかしいです → むずかしかったです → むずかしくなかったです
  たかいです → たかかったです → たかくなかったです
 (※)いいです → よかったです → よくなかったです

Cấu trúc

(+)N + は + Aい -かった です

(-)N + は + Aい -くなかった です

Ví dụ

A: Kỳ thi có khó không?
B: Không, không khó đâu.

Tối hôm qua đã rất bận rộn.

A: Bộ phim thế nào?
B: Không hay lắm.

Trung tâm thương mại rất chật hẹp.

A: Thời tiết có đẹp không?
B: Không, không đẹp lắm.

Món ăn hôm qua rất ngon.

Quá khứ của Tính từ đuôi-na

N5

Cách dịch

Ý nghĩa

Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật trong quá khứ bằng tính từ đuôi な (thể lịch sự).
  しんせつです → しんせつでした → しんせつじゃありませんでした
  ハンサムです → ハンサムでした → ハンサムじゃありませんでした
 (※)きれいです → きれいでした → きれいじゃありませんでした
 (※)きらいです → きらいでした → きらいじゃありませんでした
 (※)ゆうめいです → ゆうめいでした → ゆうめいじゃありませんでした

Cấu trúc

(+)N + は + Aな でした

(-)N + は + Aな -じゃありませんでした

Ví dụ

A: Bạn đã từng chơi thể thao giỏi đúng không?
B: Không, tớ chơi dở lắm.

Hôm qua, công viên rất nhộn nhịp.

A: Nhà hàng có yên tĩnh không?
B: Không, hoàn toàn chẳng yên tĩnh chút nào.

Hồi đó tớ không thích học hành lắm.

A: Bữa tiệc có nhộn nhịp không?
B: Có, đã rất nhộn nhịp.

Bài tập cho ngày này sắp ra mắt 🌸