Ngữ pháp trong bài
〜てはいけません
禁止や規制を表す。
Cách dịch
Không được phép làm V...
Ý nghĩa
Thể hiện sự cấm đoán, quy định nghiêm ngặt của tổ chức, luật pháp hoặc chuẩn mực đạo đức xã hội không cho phép thực hiện hành vi đó.
Cấu trúc
Lưu ý
Hình thức khẩu ngữ suồng sã chuyển thành ~ちゃいけない hoặc ~じゃいけない.
Ví dụ
このかわ川でおよ泳いではいけません。
Không được phép bơi lội dưới khúc sông này.
じゅ授ぎょう業ちゅう中にけい携たい帯でん電わ話をつか使ってはいけません。
Không được sử dụng điện thoại di động trong giờ học.
と図しょ書かん館でうるさくしてはいけません。
Không được làm ồn gây mất trật tự bên trong thư viện.
このび美じつ術かん館ではえ絵にさわ触ってはいけません。
Tại bảo tàng mỹ thuật này, khách tham quan không được sờ tay vào các bức tranh trưng bày.
〜ています(状態)
動作が終わった後の結果や状態が、今もずっと続いていることを表す。
Cách dịch
Đang duy trì trạng thái....
Ý nghĩa
- Miêu tả trạng thái kéo dài, là kết quả của một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
- Tập trung áp dụng cho 4 động từ cốt lõi:
・Kết hôn (結婚しています)
・Sống (住んでいます)
・Có sở hữu (持っています)
・Biết (知っています) (-> Khi phủ định bắt buộc biến thành 「知りません」)
Cấu trúc
Ví dụ
わたし私はいま今、に日ほん本のとう東きょう京にあるきれいでしず静かなアパートにす住んでいます。
Hiện tại tôi đang sống tại một căn hộ rất yên tĩnh nằm ở Tokyo, Nhật Bản.
わたし私はミラーさんのじゅう住じょ所とでん電わ話ばん番ごう号をよくし知っています。
Tôi biết rất rõ địa chỉ nhà cũng như số điện thoại của anh Miller.
わたし私はあそこにた立っているあたら新しいせん先せい生のな名まえ前をまだぜん全ぜん然し知りません。
Tôi vẫn chưa biết chút thông tin gì về tên của người giáo viên mới đang đứng ở đằng kia.
わたし私はけっ結こん婚しています。
Tôi hiện tại đã kết hôn rồi.
〜ています(仕事)
Cách dịch
Làm công việc...
Ý nghĩa
- Diễn tả nghề nghiệp, công việc mưu sinh lặp đi lặp lại hàng ngày của một người.
- Diễn tả hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ đặc trưng của một công ty, tập đoàn.
Cấu trúc
Ví dụ
わたし私はだい大がく学でベトナムご語をおし教えています。
Tôi hiện đang giảng dạy tiếng Việt tại một trường đại học.
あに兄はじ自どう動しゃ車のかい会しゃ社であたら新しいくるま車のせっ設けい計をしています。
Anh trai tôi hiện đang làm công việc thiết kế các dòng xe hơi mới tại một tập đoàn ô tô.
わたし私はに日ほん本のぼう貿えき易かい会しゃ社ではたら働いています。
Tôi hiện đang làm việc tại một công ty thương mại của Nhật Bản.
おねえ姉さんはえき駅まえ前のデパートでふく服をう売っています。
Chị gái tôi hiện đang bán quần áo tại một trung tâm thương mại ngay trước nhà ga.
〜てもいいですか
許可を求める時に使う表現。
Cách dịch
Tôi làm V có được không ạ?
Ý nghĩa
Dùng khi người nói muốn cầu thị, chủ động xin sự cho phép từ phía đối phương hoặc người bề trên để triển khai một hành vi cụ thể nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
ちょっとさむ寒いので、エアコンをけ消してもいいですか。
Vì hơi lạnh một chút nên tôi tắt điều hòa có được không ạ?
へ部や屋がすこ少しくら暗いので、でん電き気をつけてもいいですか。
Vì phòng hơi tối nên tôi bật đèn lên có được không ạ?
せん先せい生、すみません。トイレにい行ってもいいですか。
Thầy ơi, em xin lỗi ạ. Em xin phép đi vệ sinh có được không ạ?
あ、これトムさんのそつ卒ぎょう業アルバム?ちょっと、み見てもいい?
Ồ, đây là cuốn kỷ yếu tốt nghiệp của Tom đấy hả? Tớ xem qua một chút có được không vậy?
Bài tập ghi nhớ
Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸