Ngữ pháp trong bài
〜ないでください
何かをしないように指示する表現。
Cách dịch
Xin đừng...
Ý nghĩa
Cách diễn đạt lịch sự, nhã nhặn nhưng vẫn mang hàm ý yêu cầu, ra lệnh đối phương không được phép làm một việc gì đó (để tránh gây phiền toái hoặc nguy hiểm).
Cấu trúc
Ví dụ
そちらのえ絵にさわ触らないでください。
Xin quý khách vui lòng không chạm vào tranh trưng bày ở đằng kia ạ.
それはう売りもの物ですから、すわ座らないでください。
Vì đó là hàng bày bán nên vui lòng đừng ngồi đè lên.
えい映が画かん館のなか中でしゃ写しん真をと撮らないでください。
Xin quý khách vui lòng không chụp ảnh trong rạp chiếu phim ạ.
あと後でつか使いますから、コンピューターのでん電げん源はき切らないでください。
Lát nữa tôi còn dùng tiếp nên đừng tắt nguồn máy tính nhé.
〜なければなりません
〜する義務がある / 〜する必要がある。
Cách dịch
Phải...
Ý nghĩa
Cấu trúc chỉ sự ép buộc, nghĩa vụ, yêu cầu đối phương phải thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc
Lưu ý
❓ V-ない + ければならなりませんか。
Câu trả lời phủ định sử dụng cấu trúc
V-ない + くてもいいです。
Ví dụ
ひ飛こう行き機にの乗るとき時はパスポートをみ見せなければなりません。
Khi lên máy bay, hành khách phải xuất trình hộ chiếu.
あした明日はがっ学こう校でイベントがありますから、8じ時までにがっ学こう校にい行かなければなりません。
Vì ngày mai ở trường có sự kiện nên tôi phải đến trường trước 8 giờ.
もうすぐテストですから、べん勉きょう強しなければなりません。
Vì sắp thi rồi nên phải học thôi.
きょう今日の5じ時までにレポートをだ出さなければなりません。
Phải nộp báo cáo trước 5 giờ ngày hôm nay.
〜なくてもいいです
〜する必要がない。
Cách dịch
Không làm V cũng được
Ý nghĩa
- Hành động đó là không cần thiết, không có nghĩa vụ bắt buộc phải làm nên không làm cũng không ảnh hưởng gì cả.
- Thường dùng để trả lời cho câu hỏi 「〜なければなりませんか」 (Có phải làm... không?)
Cấu trúc
Ví dụ
やったー。あした明日はやす休みだから、がっ学こう校にい行かなくてもいい。
Tuyệt vời! Ngày mai được nghỉ nên không cần phải tới trường.
まえ前のテストで80てん点い以じょう上とったひと人は、ほ補しゅう習じゅ授ぎょう業をう受けなくてもいいです。
Những bạn được trên 80 điểm trong bài kiểm tra trước không cần phải tham dự lớp học phụ đạo cũng được.
このかん漢じ字はまだか書けなくてもいいです。よ読めればだい大じょう丈ぶ夫です。
Không cần phải biết viết chữ Hán này cũng được. Nếu đọc được là được rồi.
しょう小がく学せい生い以か下はおかね金をはら払わなくていいです。
Với các bé chưa học tiểu học thì không được miễn phí.
Nは~
Cách dịch
Đưa tân ngữ lên làm chủ đề nhấn mạnh
Ý nghĩa
- Khi đưa tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động) lên làm chủ đề của câu, trợ từ「を」 bắt buộc phải thay thế bằng trợ từ「は」.
- Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh vào một danh từ đã được cả người nói và người nghe biết tới, hoặc dùng để đối chiếu danh từ đó với cái khác.
- Khi chủ ngữ thực hiện hành động được nhắc tới trong câu, chủ ngữ đó sẽ đi với trợ từ「が」 chứ không dùng「は」 để tránh trùng lặp.
Cấu trúc
Ví dụ
このほん本はわたし私がか買いました。
Quyển sách này tôi đã mua rồi.
そのニュースはもうみ見ましたか。
Tin tức đó anh đã xem chưa vậy?
に日ほん本ご語はまい毎にち日べん勉きょう強しなければなりません。
Tiếng Nhật thì phải học hàng ngày.
このかさ傘はここにお置かないでください。
Cái ô này thì xin vui lòng đừng để ở đây nhé.
Vない
Cách dịch
Ý nghĩa
Là dạng thể thông thường (thể ngắn) của Vません
Cấu trúc
Ví dụ
か書きます → か書かない
はな話します → はな話さない
た立ちます → た立たない
よ呼びます → よ呼ばない
Bài tập ghi nhớ
Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸