Ngữ pháp N5 Bài 18 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 18
Mẫu 1
Vる(辞書形)
Cách dịch
Động từ Thể từ điển
Ý nghĩa · Cách dùng
Là dạng thể thông thường (thể ngắn) của Vます
Cấu trúc
Ví dụ
会います → 会う
書きます → 書く
Mẫu 2
~ができます。(Năng lực)
Cách dịch
Có thể... (Năng lực bản thân)
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả năng lực nội tại, khả năng vốn có của bản thân hoặc một ai đó có thể thực hiện tốt một hành động hoặc một ngôn ngữ nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
A: マリアさんは何の外国語ができますか。
B: 英語ができます。
A: Maria có thể nói được ngoại ngữ gì thế?
B: Mình có thể nói được tiếng Anh.
A: 車の運転ができますか。
B: はい、できます。
A: Bạn có thể lái xe ô tô được không?
B: Có, tớ có thể lái được.
Mẫu 3
~ができます。(Hoàn cảnh)
Cách dịch
Có thể... (Hoàn cảnh cho phép)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả khả năng hoàn cảnh, tình huống khách quan hoặc môi trường bên ngoài cho phép thực hiện một hành động nào đó (do quy định, địa điểm hoặc thời gian).
- Cấu trúc này thường đi kèm với trợ từ chỉ nơi chốn 「で」.
Cấu trúc
Ví dụ
A: 図書館で 何ができますか。
B: 本を借りることができます。
A: Có thể làm được gì ở thư viện thế?
B: Có thể mượn sách được nhé.
A: どこでお金を換えることができますか。
B: 銀行でできます。
A: Có thể đổi tiền ở đâu được vậy?
B: Có thể đổi ở ngân hàng.
Mẫu 4
趣味は~です。
Cách dịch
Sở thích của tôi là...
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng khi người nói muốn chủ động giới thiệu, mô tả về sở thích cá nhân của mình cho đối phương biết.
Cấu trúc
Ví dụ
私の趣味は写真です。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
A:趣味は何ですか。
B:私の趣味は映画を見ることです。
A: Sở thích của bạn là gì vậy?
B: Sở thích của tôi là xem phim.
Mẫu 5
〜前に
Cách dịch
Trước khi... / Cách đây... (khoảng thời gian)
Ý nghĩa · Cách dùng
1. Dùng để diễn tả một hành động hoặc một sự việc xảy ra trước một hành động/sự việc khác.
2. Ngoài ra còn đi kèm sau danh từ chỉ lượng thời gian kèm con số cụ thể để biểu thị một mốc thời gian trong quá khứ. (Sự việc vế sau luôn chia ở thì Quá khứ)
Cấu trúc
Ví dụ
旅行する前に、観光地やオススメのレストランなどを調べておきます。
Trước khi đi du lịch, tôi sẽ tìm hiểu trước về các địa điểm tham quan và nhà hàng được gợi ý.
バスに乗る前に、薬を飲んでおきます。
Trước khi lên xe buýt, tôi sẽ uống thuốc trước (để phòng say xe).