Bài học N5
Ngày 18N5

Ngữ pháp trong bài

趣味は~です。

N5

自分の趣味が何であるかを説明する時に使う。


Cách dịch

Sở thích của tôi là...

Ý nghĩa

Dùng khi người nói muốn chủ động giới thiệu, mô tả về sở thích cá nhân của mình cho đối phương biết.

Cấu trúc

趣味は + N/Vること + です。

❓ 趣味は何ですか。

Ví dụ

Sở thích của tôi là chụp ảnh.

A: Sở thích của bạn là gì vậy?
B: Sở thích của tôi là xem phim.

Sở thích của anh ấy là chơi đá bóng.

A: Sở thích của bạn là nghe nhạc phải không?
B: Không, sở thích của tôi là hát cơ.

A: Sở thích của bác gái là gì vậy?
B: Mẹ tôi có sở thích là nấu nướng.

〜前に

N5

Cách dịch

Trước khi... / Cách đây... (khoảng thời gian)

Ý nghĩa

1. Dùng để diễn tả một hành động hoặc một sự việc xảy ra trước một hành động/sự việc khác.
2. Ngoài ra còn đi kèm sau danh từ chỉ lượng thời gian kèm con số cụ thể để biểu thị một mốc thời gian trong quá khứ. (Sự việc vế sau luôn chia ở thì Quá khứ)

Cấu trúc

V-る + 前に

N の + 前に

N (thời gian) + 前に

Ví dụ

Trước khi đi du lịch, tôi sẽ tìm hiểu trước về các địa điểm tham quan và nhà hàng được gợi ý.

Trước khi lên xe buýt, tôi sẽ uống thuốc trước (để phòng say xe).

Trước khi đi ngủ, tôi học tiếng Nhật một chút.

Trước khi hỏi giáo viên, tôi sẽ tự mình tìm hiểu thử xem sao.

Trước buổi hẹn hò, tôi đi tắm.

Trước bữa ăn, hãy rửa tay.

Tôi đã đến Nhật Bản vào 3 năm trước.

Tôi đã quen biết cô ấy vào 5 năm trước.

Vる(辞書形)

N5

Cách dịch

Động từ Thể từ điển

Ý nghĩa

Là dạng thể thông thường (thể ngắn) của Vます

Cấu trúc

Cách chia sang thể từ điển:

・Nhóm 1: V(i)-ます → V(u)

・Nhóm 2: V-ます → V-る

・Nhóm 3: します → する  /  来ます → 来る(くる)

Ví dụ

~ができます。(Năng lực)

N5

主体の能力として可能なことを表す表現。


Cách dịch

Có thể... (Năng lực bản thân)

Ý nghĩa

Diễn tả năng lực nội tại, khả năng vốn có của bản thân hoặc một ai đó có thể thực hiện tốt một hành động hoặc một ngôn ngữ nào đó.

Cấu trúc

N/Vること + が + できます。

Ví dụ

A: Maria có thể nói được ngoại ngữ gì thế?
B: Mình có thể nói được tiếng Anh.

A: Bạn có thể lái xe ô tô được không?
B: Có, tớ có thể lái được.

A: Bạn biết nấu ăn không?
B: Không, tớ không làm được.

Bạn du học sinh kia có thể nói được tiếng Việt.

Anh trai tôi có thể chơi được bóng đá.

Tôi có thể chơi được một chút piano.

~ができます。(Hoàn cảnh)

N5

状況や環境の条件として可能なことを表す表現。


Cách dịch

Có thể... (Hoàn cảnh cho phép)

Ý nghĩa

- Diễn tả khả năng hoàn cảnh, tình huống khách quan hoặc môi trường bên ngoài cho phép thực hiện một hành động nào đó (do quy định, địa điểm hoặc thời gian).
- Cấu trúc này thường đi kèm với trợ từ chỉ nơi chốn 「で」.

Cấu trúc

N (địa điểm) + で + N/Vること + が + できます。

Ví dụ

A: Có thể làm được gì ở thư viện thế?
B: Có thể mượn sách được nhé.

A: Có thể đổi tiền ở đâu được vậy?
B: Có thể đổi ở ngân hàng.

A: Có thể chơi đá bóng ở công viên được không?
B: Không, không thể chơi được.

Có thể dùng thẻ ở siêu thị.

Có thể dùng Wi-Fi ở trường đại học.

Bài tập cho ngày này sắp ra mắt 🌸