Bài học N5
Ngày 2N5

Ngữ pháp trong bài

この/その/あの + N

N5

特定の物や人を指し示す時に使う。後ろに必ず名詞が来る。


Cách dịch

Cái... này/ đó/ kia

Ý nghĩa

- Dùng để chỉ định trực tiếp một đồ vật hoặc một người cụ thể nào đó đang hiện hữu trước mắt người nói.
- Theo sau cấu trúc này bắt buộc phải là một danh từ đi kèm.

Cấu trúc

この/その/あの + N

❓ どの + N

Ví dụ

Cuốn sách này nội dung rất thú vị.

A: Đôi giày đó giá bao nhiêu tiền vậy?
B: Đôi giày này giá 5,000 Yên.

Người kia là giáo viên dạy tiếng Nhật.

Chiếc máy ảnh nào là của anh Tanaka thế?

Chiếc ô đó là của tôi.

A: Tòa nhà nào là tòa nhà mới thế?
B: Tòa nhà kia là tòa nhà mới.

これ/それ/あれは (vật) です

N5

物などを指し示して、それが何であるかを説明する時に使う。


Cách dịch

Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... (Chỉ đồ vật)

Ý nghĩa

Dùng để chỉ vào một vật trong tầm mắt và giới thiệu, giải thích cho đối phương biết vật đó là cái gì.
・これ:gần người nói, xa người nghe
・それ:gần người nghe, xa người nói
・あれ:xa cả người nói và người nghe

Cấu trúc

これ/それ/あれ + は + N (vật) + です。

❓ これ/それ/あれ + は + 何 + ですか。

Ví dụ

Đây là chiếc bút của tôi.

A: Đó là cái gì thế?
B: Đây là cuốn sách tiếng Nhật.

Kia là cuốn sách tiếng Nhật.

A: Đây là cái gì vậy?
B: Đây là sô-cô-la của Nhật.

Đó là chiếc điện thoại thông minh mới.

A: Kia là cái gì vậy?
B: Kia là xe ô tô của anh trai tôi.

これ/それ/あれは~ですか、~ですか

N5

複数の選択肢からどちらかを選んで尋ねる時に使う。


Cách dịch

Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... hay là... ?

Ý nghĩa

Dạng câu hỏi lựa chọn, dùng khi đưa ra nhiều phương án cụ thể để hỏi đối phương xác nhận xem vật đó chính xác thuộc về phương án nào.

Cấu trúc

これ/それ/あれ + は + N1 (vật) + ですか、 + N2 (vật) + ですか。

→ N1です。/N2です。

Ví dụ

A: Đây là số "1" hay là số "7" vậy?
B: Đó là số "1".

A: Đó là sách hay là vở viết thế?
B: Đây là vở viết.

A: Kia là máy bay hay là con chim vậy?
B: Kia là con chim.

A: Đây là từ điển tiếng Anh hay là từ điển tiếng Nhật thế?
B: Là từ điển tiếng Nhật.

A: Đó là cặp của bạn hay là cặp của anh Tanaka vậy?
B: Là của anh Tanaka.

N1のN2 (sở hữu)

N5

Cách dịch

N2 của N1

Ý nghĩa

- N1 là chủ sở hữu, N2 là đối tượng thuộc quyền sở hữu của N1.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).

Cấu trúc

N は N1 (chủ sở hữu) N2 (đối tượng) です。

❓ N は だれ の + N2 ですか。

Ví dụ

Sách của tôi

Xe ô tô của anh Yamada

Chìa khóa của thầy/cô giáo

Quyển sách này là (sách) của tôi.

Chiếc ô tô kia là (ô tô) của anh Yamada.

Đây là ô của chị Maria.

Kia là máy tính của em trai tôi.

A: Chiếc ô tô kia là ô tô của anh Yamada phải không?
B: Vâng, là của anh Yamada đấy.
B: Không, không phải của anh Yamada đâu. Là của chị Kimura đấy.

A: Quyển sách này là sách của ai vậy?
B: Là của tôi.

A: Chiếc xe ô tô kia là của ai vậy?
B: Là của thầy giáo.

A: Kia là máy tính của ai vậy?
B: Là của anh Sato.

N1のN2 (nội dung, tính chất)

N5

Cách dịch

N2 về chủ đề/lĩnh vực N1

Ý nghĩa

N1 đóng vai trò giới hạn chủ đề hoặc giải thích cụ thể cho N2 rằng N2 nói về cái gì, thuộc lĩnh vực nào.

Cấu trúc

N は N1 (tính chất, nội dung) の N2 (vật) です。

❓ N は なん の + N2 ですか。

Ví dụ

Sách tiếng Nhật

Tạp chí ô tô

Công ty máy tính

Đây là sách tiếng Nhật.

Kia là tạp chí ô tô.

Kia là từ điển tiếng Anh.

A: Đây có phải là sách tiếng Nhật không?
B: Vâng, là sách tiếng Nhật ạ.
B: Không, không phải sách tiếng Nhật đâu. Là sách tiếng Anh.

A: Kia có phải là tạp chí ô tô không?
B: Vâng, đúng vậy.
B: Không phải đâu. Đó là tạp chí máy ảnh.

A: Đây là sách về cái gì/tiếng gì vậy?
B: Là sách tiếng Nhật.

A: Đó là đĩa CD gì vậy?
B: Là đĩa CD ca nhạc Nhật Bản.

Bài tập cho ngày này sắp ra mắt 🌸