Bài học N5
Ngày 2N5

Ngữ pháp trong bài

〜しか〜ない

N5

期待していたよりも程度が低いと感じた時や、量が少ないと感じた時に使う表現。


Cách dịch

Chỉ... (mang nghĩa ít ỏi, tiêu cực)

Ý nghĩa

- Mang sắc thái tâm trạng chê ít, thất vọng hoặc nuối tiếc vì số lượng, mức độ thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của người nói.
- Động từ luôn chia ở thể phủ định.
- Thay thế trực tiếp cho các trợ từ [を], [が]

Cấu trúc

NしかVない
数量詞しかVない

Ví dụ

Anh Mark đã du học ở Nhật 3 năm thế mà chỉ viết được chữ Hiragana.

Hôm qua bận quá nên tôi chỉ có thể ngủ được 4 tiếng đồng hồ.

Bây giờ trong ví chỉ còn mỗi 500 Yên thôi.

Hôm qua tôi chỉ học được 30 phút.

〜は〜が〜は

N5

2つの物や事柄を対比して言う時に助詞「は」が使われる。


Cách dịch

...thì... nhưng... thì... (Đối chiếu, so sánh)

Ý nghĩa

- Dùng trợ từ 「は」 để nhấn mạnh sự so sánh, đối chiếu hai sự vật, sự việc nhằm làm nổi bật sự đối lập hoặc khác biệt giữa chúng.
- Các trợ từ が/を có thể thay thế hoàn toàn bằng trợ từ は; còn các trợ từ khác như へ/に/で/から/まで thì phải giữ lại và thêm は vào ngay liền sau.

Cấu trúc

N1~が、N2は

Ví dụ

Lúc mới sang Nhật thì cô đơn, nhưng giờ có bạn nên vui rồi.

Tớ thích luyện hội thoại tiếng Nhật nhưng ghét học chữ Hán.

Tớ đã tặng sô-cô-la Valentine cho Tom nhưng không tặng cho James.

Từ lúc sang Nhật tớ đã đi Kyoto rồi nhưng chưa đi Tokyo.

この/その/あの + N

N5

特定の物や人を指し示す時に使う。後ろに必ず名詞が来る。


Cách dịch

Cái... này/ đó/ kia

Ý nghĩa

- Dùng để chỉ định trực tiếp một đồ vật hoặc một người cụ thể nào đó đang hiện hữu trước mắt người nói.
- Theo sau cấu trúc này bắt buộc phải là một danh từ đi kèm.

Cấu trúc

このそのあのN
❓ どのN

Ví dụ

Cuốn sách này nội dung rất thú vị.

A: Đôi giày đó giá bao nhiêu tiền vậy?
B: Đôi giày này giá 5,000 Yên.

Người kia là giáo viên dạy tiếng Nhật.

Chiếc máy ảnh nào là của anh Tanaka thế?

これ/それ/あれは (vật) です

N5

物などを指し示して、それが何であるかを説明する時に使う。


Cách dịch

Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... (Chỉ đồ vật)

Ý nghĩa

Dùng để chỉ vào một vật trong tầm mắt và giới thiệu, giải thích cho đối phương biết vật đó là cái gì.
・これ:gần người nói, xa người nghe
・それ:gần người nghe, xa người nói
・あれ:xa cả người nói và người nghe

Cấu trúc

これ/それ/あれ + は + N (vật) + です。
❓ これそれあれですか。

Ví dụ

Đây là chiếc bút của tôi.

A: Đó là cái gì thế?
B: Đây là cuốn sách tiếng Nhật.

Kia là cuốn sách tiếng Nhật.

A: Đây là cái gì vậy?
B: Đây là sô-cô-la của Nhật.

これ/それ/あれは~ですか、~ですか

N5

複数の選択肢からどちらかを選んで尋ねる時に使う。


Cách dịch

Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... hay là... ?

Ý nghĩa

Dạng câu hỏi lựa chọn, dùng khi đưa ra nhiều phương án cụ thể để hỏi đối phương xác nhận xem vật đó chính xác thuộc về phương án nào.

Cấu trúc

これ/それ/あれ + は + N1 (vật) + ですか、 + N2 (vật) + ですか。
→ N1です。N2です。

Ví dụ

A: Đây là số "1" hay là số "7" vậy?
B: Đó là số "1".

A: Đó là sách hay là vở viết thế?
B: Đây là vở viết.

A: Kia là máy bay hay là con chim vậy?
B: Kia là con chim.

A: Đây là từ điển tiếng Anh hay là từ điển tiếng Nhật thế?
B: Là từ điển tiếng Nhật.

N1のN2 (sở hữu)

N5

Cách dịch

N2 của N1

Ý nghĩa

- N1 là chủ sở hữu, N2 là đối tượng thuộc quyền sở hữu của N1.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).

Cấu trúc

N は N1 (chủ sở hữu) **の** N2 (đối tượng) です。
❓ N は だれ のN2 ですか。

Ví dụ

Sách của tôi

Xe ô tô của anh Yamada

Chìa khóa của thầy/cô giáo

Quyển sách này là (sách) của tôi.

N1のN2 (nội dung, tính chất)

N5

Cách dịch

N2 về chủ đề/lĩnh vực N1

Ý nghĩa

N1 đóng vai trò giới hạn chủ đề hoặc giải thích cụ thể cho N2 rằng N2 nói về cái gì, thuộc lĩnh vực nào.

Cấu trúc

N は N1 (tính chất, nội dung) の N2 (vật) です。
❓ N は なん のN2 ですか。

Ví dụ

Sách tiếng Nhật

Tạp chí ô tô

Công ty máy tính

Đây là sách tiếng Nhật.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸