Ngữ pháp trong bài
この/その/あの + N
特定の物や人を指し示す時に使う。後ろに必ず名詞が来る。
Cách dịch
Cái... này/ đó/ kia
Ý nghĩa
- Dùng để chỉ định trực tiếp một đồ vật hoặc một người cụ thể nào đó đang hiện hữu trước mắt người nói.
- Theo sau cấu trúc này bắt buộc phải là một danh từ đi kèm.
Cấu trúc
この/その/あの + N
❓ どの + NVí dụ
このほん本はとてもおも面しろ白いです。
Cuốn sách này nội dung rất thú vị.
A:そのくつ靴はいくらですか。
B:このくつ靴は5,000えん円です。
A: Đôi giày đó giá bao nhiêu tiền vậy?
B: Đôi giày này giá 5,000 Yên.
あのひと人はに日ほん本ご語のせん先せい生です。
Người kia là giáo viên dạy tiếng Nhật.
どのカメラがた田なか中さんのですか。
Chiếc máy ảnh nào là của anh Tanaka thế?
そのかさ傘はわたし私のです。
Chiếc ô đó là của tôi.
A:どのビルがあたら新しいですか。
B:あのビルはあたら新しいです。
A: Tòa nhà nào là tòa nhà mới thế?
B: Tòa nhà kia là tòa nhà mới.
これ/それ/あれは (vật) です
物などを指し示して、それが何であるかを説明する時に使う。
Cách dịch
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... (Chỉ đồ vật)
Ý nghĩa
Dùng để chỉ vào một vật trong tầm mắt và giới thiệu, giải thích cho đối phương biết vật đó là cái gì.
・これ:gần người nói, xa người nghe
・それ:gần người nghe, xa người nói
・あれ:xa cả người nói và người nghe
Cấu trúc
これ/それ/あれ + は + N (vật) + です。
❓ これ/それ/あれ + は + 何 + ですか。Ví dụ
これはわたし私のペンです。
Đây là chiếc bút của tôi.
A:それはなん何ですか。
B:これはに日ほん本ご語のほん本です。
A: Đó là cái gì thế?
B: Đây là cuốn sách tiếng Nhật.
あれはに日ほん本ご語のほん本です。
Kia là cuốn sách tiếng Nhật.
A:これはなん何ですか。
B:これはに日ほん本のチョコレートです。
A: Đây là cái gì vậy?
B: Đây là sô-cô-la của Nhật.
それはあたら新しいスマホです。
Đó là chiếc điện thoại thông minh mới.
A:あれはなん何ですか。
B:あれはあに兄のくるま車です。
A: Kia là cái gì vậy?
B: Kia là xe ô tô của anh trai tôi.
これ/それ/あれは~ですか、~ですか
複数の選択肢からどちらかを選んで尋ねる時に使う。
Cách dịch
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... hay là... ?
Ý nghĩa
Dạng câu hỏi lựa chọn, dùng khi đưa ra nhiều phương án cụ thể để hỏi đối phương xác nhận xem vật đó chính xác thuộc về phương án nào.
Cấu trúc
これ/それ/あれ + は + N1 (vật) + ですか、 + N2 (vật) + ですか。
→ N1です。/N2です。Ví dụ
A:これは「1」ですか、「7」ですか。
B:それは「1」です。
A: Đây là số "1" hay là số "7" vậy?
B: Đó là số "1".
A:それはほん本ですか、ノートですか。
B:これはノートです。
A: Đó là sách hay là vở viết thế?
B: Đây là vở viết.
A:あれはひ飛こう行き機ですか、とり鳥ですか。
B:あれはとり鳥です。
A: Kia là máy bay hay là con chim vậy?
B: Kia là con chim.
A:これはえい英ご語のじ辞しょ書ですか、に日ほん本ご語のじ辞しょ書ですか。
B:に日ほん本ご語のじ辞しょ書です。
A: Đây là từ điển tiếng Anh hay là từ điển tiếng Nhật thế?
B: Là từ điển tiếng Nhật.
A:それはあなたのカバンですか、た田なか中さんのカバンですか。
B:た田なか中さんのです。
A: Đó là cặp của bạn hay là cặp của anh Tanaka vậy?
B: Là của anh Tanaka.
N1のN2 (sở hữu)
Cách dịch
N2 của N1
Ý nghĩa
- N1 là chủ sở hữu, N2 là đối tượng thuộc quyền sở hữu của N1.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).
Cấu trúc
N は N1 (chủ sở hữu) の N2 (đối tượng) です。
❓ N は だれ の + N2 ですか。Ví dụ
わたし私のほん本
Sách của tôi
やま山だ田さんのくるま車
Xe ô tô của anh Yamada
せん先せい生のかぎ鍵
Chìa khóa của thầy/cô giáo
このほん本はわたし私の(ほん本)です。
Quyển sách này là (sách) của tôi.
あのくるま車はやま山だ田さんの(くるま車)です。
Chiếc ô tô kia là (ô tô) của anh Yamada.
これはマリアさんのかさ傘です。
Đây là ô của chị Maria.
あれはおとうと弟のパソコンです。
Kia là máy tính của em trai tôi.
A: あのくるま車はやま山だ田さんのくるま車ですか。
B: はい、やま山だ田さんのです。
B: いいえ、やま山だ田さんのじゃありません。き木むら村さんのです。
A: Chiếc ô tô kia là ô tô của anh Yamada phải không?
B: Vâng, là của anh Yamada đấy.
B: Không, không phải của anh Yamada đâu. Là của chị Kimura đấy.
A: このほん本はだれのほん本ですか。
B: わたし私のです。
A: Quyển sách này là sách của ai vậy?
B: Là của tôi.
A: あのくるま車はだれのですか。
B: せん先せい生のです。
A: Chiếc xe ô tô kia là của ai vậy?
B: Là của thầy giáo.
A: あれはだれのパソコンですか。
B: サトウさんの(パソコン)です。
A: Kia là máy tính của ai vậy?
B: Là của anh Sato.
N1のN2 (nội dung, tính chất)
Cách dịch
N2 về chủ đề/lĩnh vực N1
Ý nghĩa
N1 đóng vai trò giới hạn chủ đề hoặc giải thích cụ thể cho N2 rằng N2 nói về cái gì, thuộc lĩnh vực nào.
Cấu trúc
N は N1 (tính chất, nội dung) の N2 (vật) です。
❓ N は なん の + N2 ですか。Ví dụ
に日ほん本ご語のほん本
Sách tiếng Nhật
くるま車のざっ雑し誌
Tạp chí ô tô
コンピューターのかい会しゃ社
Công ty máy tính
これはに日ほん本ご語のほん本です。
Đây là sách tiếng Nhật.
あれはくるま車のざっ雑し誌です。
Kia là tạp chí ô tô.
あれはえい英ご語のじ辞しょ書です。
Kia là từ điển tiếng Anh.
A: これはに日ほん本ご語のほん本ですか。
B: はい、に日ほん本ご語のほん本です。
B: いいえ、に日ほん本ご語のほん本じゃありません。えい英ご語のほん本です。
A: Đây có phải là sách tiếng Nhật không?
B: Vâng, là sách tiếng Nhật ạ.
B: Không, không phải sách tiếng Nhật đâu. Là sách tiếng Anh.
A: あれはくるま車のざっ雑し誌ですか。
B: はい、そうです。
B: いいえ、ちが違います。カメラのざっ雑し誌です。
A: Kia có phải là tạp chí ô tô không?
B: Vâng, đúng vậy.
B: Không phải đâu. Đó là tạp chí máy ảnh.
A: これはなんのほん本ですか。
B: に日ほん本ご語のほん本です。
A: Đây là sách về cái gì/tiếng gì vậy?
B: Là sách tiếng Nhật.
A: それはなんのCDですか。
B: に日ほん本のうた歌のCDです。
A: Đó là đĩa CD gì vậy?
B: Là đĩa CD ca nhạc Nhật Bản.
Bài tập cho ngày này sắp ra mắt 🌸