Ngữ pháp trong bài
〜しか〜ない
期待していたよりも程度が低いと感じた時や、量が少ないと感じた時に使う表現。
Cách dịch
Chỉ... (mang nghĩa ít ỏi, tiêu cực)
Ý nghĩa
- Mang sắc thái tâm trạng chê ít, thất vọng hoặc nuối tiếc vì số lượng, mức độ thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của người nói.
- Động từ luôn chia ở thể phủ định.
- Thay thế trực tiếp cho các trợ từ [を], [が]
Cấu trúc
Ví dụ
マークさんはに日ほん本に3ねん年もりゅう留がく学したのに、ひらがなしかか書けません。
Anh Mark đã du học ở Nhật 3 năm thế mà chỉ viết được chữ Hiragana.
きのう昨日、いそが忙しすぎて4じ時かん間しかね寝られませんでした。
Hôm qua bận quá nên tôi chỉ có thể ngủ được 4 tiếng đồng hồ.
いま今、さい財ふ布のなか中には500えん円しかありません。
Bây giờ trong ví chỉ còn mỗi 500 Yên thôi.
きのう昨日、30ぷん分しかべん勉きょう強できませんでした。
Hôm qua tôi chỉ học được 30 phút.
〜は〜が〜は
2つの物や事柄を対比して言う時に助詞「は」が使われる。
Cách dịch
...thì... nhưng... thì... (Đối chiếu, so sánh)
Ý nghĩa
- Dùng trợ từ 「は」 để nhấn mạnh sự so sánh, đối chiếu hai sự vật, sự việc nhằm làm nổi bật sự đối lập hoặc khác biệt giữa chúng.
- Các trợ từ が/を có thể thay thế hoàn toàn bằng trợ từ は; còn các trợ từ khác như へ/に/で/から/まで thì phải giữ lại và thêm は vào ngay liền sau.
Cấu trúc
Ví dụ
に日ほん本にき来たときはさび寂しかったですが、いま今はとも友だち達もできてたの楽しくなりました。
Lúc mới sang Nhật thì cô đơn, nhưng giờ có bạn nên vui rồi.
に日ほん本ご語のかい会わ話れん練しゅう習はす好きですが、かん漢じ字のれん練しゅう習はきらい嫌です。
Tớ thích luyện hội thoại tiếng Nhật nhưng ghét học chữ Hán.
トムさんにはバレンタインのチョコをあげたが、ジェームスさんにはあげなかった。
Tớ đã tặng sô-cô-la Valentine cho Tom nhưng không tặng cho James.
に日ほん本にき来てからきょう京と都へはい行きましたが、とう東きょう京へはまだい行っていません。
Từ lúc sang Nhật tớ đã đi Kyoto rồi nhưng chưa đi Tokyo.
この/その/あの + N
特定の物や人を指し示す時に使う。後ろに必ず名詞が来る。
Cách dịch
Cái... này/ đó/ kia
Ý nghĩa
- Dùng để chỉ định trực tiếp một đồ vật hoặc một người cụ thể nào đó đang hiện hữu trước mắt người nói.
- Theo sau cấu trúc này bắt buộc phải là một danh từ đi kèm.
Cấu trúc
Ví dụ
このほん本はとてもおも面しろ白いです。
Cuốn sách này nội dung rất thú vị.
A:そのくつ靴はいくらですか。
B:このくつ靴は5,000えん円です。
A: Đôi giày đó giá bao nhiêu tiền vậy?
B: Đôi giày này giá 5,000 Yên.
あのひと人はに日ほん本ご語のせん先せい生です。
Người kia là giáo viên dạy tiếng Nhật.
どのカメラがた田なか中さんのですか。
Chiếc máy ảnh nào là của anh Tanaka thế?
これ/それ/あれは (vật) です
物などを指し示して、それが何であるかを説明する時に使う。
Cách dịch
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... (Chỉ đồ vật)
Ý nghĩa
Dùng để chỉ vào một vật trong tầm mắt và giới thiệu, giải thích cho đối phương biết vật đó là cái gì.
・これ:gần người nói, xa người nghe
・それ:gần người nghe, xa người nói
・あれ:xa cả người nói và người nghe
Cấu trúc
Ví dụ
これはわたし私のペンです。
Đây là chiếc bút của tôi.
A:それはなん何ですか。
B:これはに日ほん本ご語のほん本です。
A: Đó là cái gì thế?
B: Đây là cuốn sách tiếng Nhật.
あれはに日ほん本ご語のほん本です。
Kia là cuốn sách tiếng Nhật.
A:これはなん何ですか。
B:これはに日ほん本のチョコレートです。
A: Đây là cái gì vậy?
B: Đây là sô-cô-la của Nhật.
これ/それ/あれは~ですか、~ですか
複数の選択肢からどちらかを選んで尋ねる時に使う。
Cách dịch
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... hay là... ?
Ý nghĩa
Dạng câu hỏi lựa chọn, dùng khi đưa ra nhiều phương án cụ thể để hỏi đối phương xác nhận xem vật đó chính xác thuộc về phương án nào.
Cấu trúc
Ví dụ
A:これは「1」ですか、「7」ですか。
B:それは「1」です。
A: Đây là số "1" hay là số "7" vậy?
B: Đó là số "1".
A:それはほん本ですか、ノートですか。
B:これはノートです。
A: Đó là sách hay là vở viết thế?
B: Đây là vở viết.
A:あれはひ飛こう行き機ですか、とり鳥ですか。
B:あれはとり鳥です。
A: Kia là máy bay hay là con chim vậy?
B: Kia là con chim.
A:これはえい英ご語のじ辞しょ書ですか、に日ほん本ご語のじ辞しょ書ですか。
B:に日ほん本ご語のじ辞しょ書です。
A: Đây là từ điển tiếng Anh hay là từ điển tiếng Nhật thế?
B: Là từ điển tiếng Nhật.
N1のN2 (sở hữu)
Cách dịch
N2 của N1
Ý nghĩa
- N1 là chủ sở hữu, N2 là đối tượng thuộc quyền sở hữu của N1.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).
Cấu trúc
Ví dụ
わたし私のほん本
Sách của tôi
やま山だ田さんのくるま車
Xe ô tô của anh Yamada
せん先せい生のかぎ鍵
Chìa khóa của thầy/cô giáo
このほん本はわたし私の(ほん本)です。
Quyển sách này là (sách) của tôi.
N1のN2 (nội dung, tính chất)
Cách dịch
N2 về chủ đề/lĩnh vực N1
Ý nghĩa
N1 đóng vai trò giới hạn chủ đề hoặc giải thích cụ thể cho N2 rằng N2 nói về cái gì, thuộc lĩnh vực nào.
Cấu trúc
Ví dụ
に日ほん本ご語のほん本
Sách tiếng Nhật
くるま車のざっ雑し誌
Tạp chí ô tô
コンピューターのかい会しゃ社
Công ty máy tính
これはに日ほん本ご語のほん本です。
Đây là sách tiếng Nhật.
Bài tập ghi nhớ
Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸