Ngữ pháp N5 Bài 2 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 2
Mẫu 1
これ/それ/あれは (vật) です
Cách dịch
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... (Chỉ đồ vật)
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để chỉ vào một vật trong tầm mắt và giới thiệu, giải thích cho đối phương biết vật đó là cái gì.
・これ:gần người nói, xa người nghe
・それ:gần người nghe, xa người nói
・あれ:xa cả người nói và người nghe
Cấu trúc
Ví dụ
これは私のペンです。
Đây là chiếc bút của tôi.
A:それは何ですか。
B:これは日本語の本です。
A: Đó là cái gì thế?
B: Đây là cuốn sách tiếng Nhật.
Mẫu 2
これ/それ/あれは~ですか、~ですか
Cách dịch
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... hay là... ?
Ý nghĩa · Cách dùng
Dạng câu hỏi lựa chọn, dùng khi đưa ra nhiều phương án cụ thể để hỏi đối phương xác nhận xem vật đó chính xác thuộc về phương án nào.
Cấu trúc
Ví dụ
A:これは「1」ですか、「7」ですか。
B:それは「1」です。
A: Đây là số "1" hay là số "7" vậy?
B: Đó là số "1".
A:それは本ですか、ノートですか。
B:これはノートです。
A: Đó là sách hay là vở viết thế?
B: Đây là vở viết.
Mẫu 3
N1のN2 (sở hữu)
Cách dịch
N2 của N1
Ý nghĩa · Cách dùng
- N1 là chủ sở hữu, N2 là đối tượng thuộc quyền sở hữu của N1.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).
Cấu trúc
Ví dụ
私の本
Sách của tôi
山田さんの車
Xe ô tô của anh Yamada
Mẫu 4
N1のN2 (nội dung, tính chất)
Cách dịch
N2 về chủ đề/lĩnh vực N1
Ý nghĩa · Cách dùng
N1 đóng vai trò giới hạn chủ đề hoặc giải thích cụ thể cho N2 rằng N2 nói về cái gì, thuộc lĩnh vực nào.
Cấu trúc
Ví dụ
日本語の本
Sách tiếng Nhật
車の雑誌
Tạp chí ô tô
Mẫu 5
この/その/あの + N
Cách dịch
Cái... này/ đó/ kia
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để chỉ định trực tiếp một đồ vật hoặc một người cụ thể nào đó đang hiện hữu trước mắt người nói.
- Theo sau cấu trúc này bắt buộc phải là một danh từ đi kèm.
Cấu trúc
Ví dụ
この本はとても面白いです。
Cuốn sách này nội dung rất thú vị.
A:その靴はいくらですか。
B:この靴は5,000円です。
A: Đôi giày đó giá bao nhiêu tiền vậy?
B: Đôi giày này giá 5,000 Yên.