Ngữ pháp N5 Bài 20 — 4 mẫu ngữ pháp
4 mẫu ngữ pháp · Bài 20
Mẫu 1
Thể thông thường của Động từ
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
- Hình thức hội thoại suồng sã, thân mật của Động từ.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.
Cấu trúc
Lưu ý
Khi đổi câu hỏi sang thể thông thường, trợ từ「か」 ở cuối câu bị lược bỏ, thay vào đó là lên giọng ở từ cuối cùng.
Ví dụ
A:明日、学校へ行く?
B:うん、行くよ。
A: Mai mày có đến trường không?
B: Ừ, có chứ.
A:昨日、宿題をやった?
B:ううん、やらなかった。
A: Hôm qua cậu có làm bài tập về nhà không?
B: Không, tớ không làm.
Mẫu 2
Thể thông thường của Aい
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
- Hình thức hội thoại suồng sã, thân mật của tính từ đuôi -i.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.
Cấu trúc
Lưu ý
Khi đổi câu hỏi sang thể thông thường, trợ từ「か」 ở cuối câu bị lược bỏ, thay vào đó là lên giọng ở từ cuối cùng.
Ví dụ
A:今日の天気、いい?
B:うん、すごくいいよ。
A: Thời tiết ngày hôm nay đẹp chứ hả?
B: Ừ, thời tiết đẹp xuất sắc luôn á.
A:昨日の試験、難しかった?
B:ううん、あまり難しくなかったよ。
A: Bài thi ngày hôm qua có khó không mày?
B: Không, không khó lắm đâu.
Mẫu 3
Thể thông thường của Aな/N
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
- Hình thức hội thoại suồng sã, thân mật của Tính từ đuôi -na và Danh từ.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.
Cấu trúc
Lưu ý
- Trong thể thông thường (普通体), ở thì hiện tại khẳng định, câu kết thúc bằng「だ」. Tuy nhiên, trong hội thoại thân mật, nam giới thường dùng「だ」hoặc「だよ」, còn nữ giới thường lược bỏ「だ」hoặc thay bằng「よ」,「ね」 để giảm bớt sự cứng nhắc. Đặc biệt ở dạng câu hỏi, 「だ」phải được lược bỏ.
- Khi đổi câu hỏi sang thể thông thường, trợ từ「か」 ở cuối câu bị lược bỏ, thay vào đó là lên giọng ở từ cuối cùng.
Ví dụ
A:昨日行ったレストラン、きれいだった?
B:うん、とてもきれいだったよ。
A: Nhà hàng hôm qua cậu đi ăn có đẹp không ?
B: Ừ, đẹp xuất sắc luôn á.
A:日本語の勉強は暇?
B:ううん、全然暇じゃないよ。毎日忙しい。
A: Việc học tiếng Nhật dạo này nhẹ nhàng chứ hả?
B: Không, rảnh thế quái nào được, ngày nào cũng bận tối tăm mặt mũi.
Mẫu 4
Thể thông thường của câu
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
- Chuyển đổi toàn bộ các vế câu sang thể thông thường.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.
Cấu trúc
Ví dụ
日本に行ったら、富士山に登りたい。
Nếu mà đi Nhật thì tớ muốn leo núi Phú Sĩ.
お腹が痛いから、今日は何も食べたくない。
Vì bị đau bụng nên hôm nay tớ không muốn ăn gì cả.