Bài học N5
Ngày 20N5

Ngữ pháp trong bài

Thể thông thường của Aい

N5

Cách dịch

Ý nghĩa

- Hình thức hội thoại suồng sã, thân mật của tính từ đuôi -i.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.

Cấu trúc

Aいです → Aい
Aい-くないです → Aい-くない
Aい-かったです → Aい-かった
Aい-くなかったです → Aい-くなかった

Lưu ý

Khi đổi câu hỏi sang thể thông thường, trợ từ「か」 ở cuối câu bị lược bỏ, thay vào đó là lên giọng ở từ cuối cùng.

Ví dụ

A: Thời tiết ngày hôm nay đẹp chứ hả?
B: Ừ, thời tiết đẹp xuất sắc luôn á.

A: Bài thi ngày hôm qua có khó không mày?
B: Không, không khó lắm đâu.

Cây kem này mát lạnh mà ăn vào ngon tuyệt cú mèo luôn nè.

Tuần trước công việc chất đống như núi, tôi thực sự đã bận tối tăm mặt mũi.

Thể thông thường của Động từ

N5

Cách dịch

Ý nghĩa

- Hình thức hội thoại suồng sã, thân mật của Động từ.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.

Cấu trúc

Vます → V-る
Vません → V-ない
Vました → V-た
Vませんでした → V-なかった

Lưu ý

Khi đổi câu hỏi sang thể thông thường, trợ từ「か」 ở cuối câu bị lược bỏ, thay vào đó là lên giọng ở từ cuối cùng.

Ví dụ

A: Mai mày có đến trường không?
B: Ừ, có chứ.

A: Hôm qua cậu có làm bài tập về nhà không?
B: Không, tớ không làm.

Mỗi buổi sáng tôi đều mua cà phê tại cửa hàng tiện lợi.

A: Hôm nay cậu ăn cơm trưa chưa vậy?
B: Chưa, tớ vẫn chưa ăn gì cả.

Thể thông thường của Aな/N

N5

Cách dịch

Ý nghĩa

- Hình thức hội thoại suồng sã, thân mật của Tính từ đuôi -na và Danh từ.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.

Cấu trúc

AなN-です → AなN-だ
AなN-じゃありません → AなN-じゃない
AなN-でした → AなN-だった
AなN-じゃありませんでした → AなN-じゃなかった

Lưu ý

- Trong thể thông thường (普通体), ở thì hiện tại khẳng định, câu kết thúc bằng「だ」. Tuy nhiên, trong hội thoại thân mật, nam giới thường dùng「だ」hoặc「だよ」, còn nữ giới thường lược bỏ「だ」hoặc thay bằng「よ」,「ね」 để giảm bớt sự cứng nhắc. Đặc biệt ở dạng câu hỏi, 「だ」phải được lược bỏ.
- Khi đổi câu hỏi sang thể thông thường, trợ từ「か」 ở cuối câu bị lược bỏ, thay vào đó là lên giọng ở từ cuối cùng.

Ví dụ

A: Nhà hàng hôm qua cậu đi ăn có đẹp không ?
B: Ừ, đẹp xuất sắc luôn á.

A: Việc học tiếng Nhật dạo này nhẹ nhàng chứ hả?
B: Không, rảnh thế quái nào được, ngày nào cũng bận tối tăm mặt mũi.

A: Người kia là họ hàng của anh Tanaka đấy à?
B: Không, tớ nghĩ không phải họ hàng gì đâu.

A: Chủ nhật tuần trước mưa đúng không mày?
B: Không, thời tiết đẹp luôn, lại còn được nghỉ xả hơi nữa.

Thể thông thường của câu

N5

Cách dịch

Ý nghĩa

- Chuyển đổi toàn bộ các vế câu sang thể thông thường.
- Sử dụng khi trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc người dưới tuổi.

Cấu trúc

Vたいです → Vたい  Vたくないです → Vたくない
VますNに行きます → VますNに行く
Vてください → Vて  Vないでください → Vないで
Vています → Vてる  Vなくてもいいです → Vなくてなくもいい
Vてもいいです → Vてもいい
Vてはいけません → Vてはいけない
Vなければなりません → Vなければならない
Vることが できますできません → Vることが できるできない
Vることです → Vることだ
Vたことが ありますありません → Vたことが あるない
Vたり、Vたり します → Vたり、Vたり する

Ví dụ

Nếu mà đi Nhật thì tớ muốn leo núi Phú Sĩ.

Vì bị đau bụng nên hôm nay tớ không muốn ăn gì cả.

Tớ đi siêu thị để mua nguyên liệu nấu cơm tối.

Chỗ này nguy hiểm lắm nên đi ra chỗ kia đi.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸