Ngữ pháp N5 Bài 5 — 4 mẫu ngữ pháp

4 mẫu ngữ pháp · Bài 5

Mẫu 1/4

Mẫu 1

(Địa điểm) へ行きます / 来ます / 帰ります

N5

Cách dịch

Đi / đến / về ...

Ý nghĩa · Cách dùng

Sử dụng trợ từ 「へ」 (khi viết là へ nhưng khi phát âm sẽ đọc là 'e') đi sau danh từ nơi chốn để chỉ hướng chuyển động của các động từ di chuyển.

Cấu trúc

N (địa điểm)へ行きます / 来ます / 帰ります。
どこへ行きます/ 来ます / 帰ります か。

Lưu ý

Sử dụng 行きます hay 来ます phải dựa vào vị trí của người nói tại thời điểm phát ngôn so với Địa điểm đang được nhắc đến.
- Nếu đang có mặt ở đó -> 来ます
- Nếu không có mặt ở đó -> 行きます

Ví dụ

Ngày mai, tôi sẽ về Kyoto.

A: Tháng sau anh sẽ đi đâu vậy ?
B: Tôi sẽ đi Mỹ.