Bài học N5
Ngày 6N5

Ngữ pháp trong bài

まだ~ていません

N5

動作やイベントが終わっていないことを表す。


Cách dịch

Vẫn chưa....

Ý nghĩa

Diễn tả một hành động hoặc sự việc tính đến thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện xong xuôi.

Cấu trúc

まだV-ていません

Lưu ý

- Trong khẩu ngữ, đuôi câu biến thành 〜てない.
- Trả lời ngắn là いいえ、まだです.

Ví dụ

Ôi, tớ vẫn chưa mua vé về nước.

Chưa làm xong báo cáo hạn mai nộp nên tớ không đi chơi được.

A: Xin lỗi tớ đến muộn. Trận đấu bắt đầu chưa?
B: Chưa bắt đầu đâu.

A: Anh Tom đến chưa?
B: Chưa đến đâu, để tớ thử gọi điện nhé.

(Địa điểm) でVます

N5

動作が行われる場所を表す。


Cách dịch

Ở.../ Tại...

Ý nghĩa

Sử dụng trợ từ 「で」 đứng ngay phía sau danh từ chỉ nơi chốn để làm rõ địa điểm cụ thể nơi người nói thực hiện một hoạt động, hành vi có tính chủ ý.

Cấu trúc

N (địa điểm) + で + Vます
❓ どこVますか。

Ví dụ

Tôi đọc sách ở thư viện.

A: Cậu học tiếng Nhật ở đâu thế?
B: Tớ đang học ở ngay trong phòng học đây.

Tôi đã dùng bữa trưa tại một nhà hàng.

A: Cậu mua đôi giày đó ở đâu thế?
B: Tớ mua ở siêu thị ngay trước nhà ga á.

~つもりです

N5

話し手の計画や予定を表す。


Cách dịch

Định....

Ý nghĩa

Diễn tả ý định, kế hoạch mang tính chắc chắn và có sự chuẩn bị của người nói.

Cấu trúc

V-るつもりです
V-ないつもりです

Lưu ý

Tuyệt đối không dùng dạng câu hỏi 〜つもりですか để hỏi bề trên vì mang sắc thái thiếu lịch sự, tra hỏi.

Ví dụ

Nghỉ hè tớ định sẽ về nước.

Cuối tuần tớ định đi xem phim ở trung tâm thương mại với Jessica.

Sang năm tớ định nghỉ việc ở công ty này.

Cuối tuần này tớ định không tham gia sự kiện.

~予定です

N5

すでに決まったスケジュールを言うときに使われる。話し手の意志が含まれていないことにも使える。


Cách dịch

Có kế hoạch...

Ý nghĩa

- Diễn tả một lịch trình hoặc sự kiện đã được thiết lập sẵn một cách khách quan.
- Cũng có thể dùng cho cả sự việc không bao hàm ý chí cá nhân người nói (như lịch tàu, giờ họp).

Cấu trúc

V-る予定です
N予定です

Ví dụ

Mai tớ có lịch đi trung tâm thương mại với bạn.

Nghỉ hè tớ có kế hoạch về nước.

Tụi tớ lên kế hoạch kết hôn vào năm sau.

Tuần tới gia đình tớ sẽ sang Nhật.

~ませんか

N5

相手を誘う表現


Cách dịch

Cùng làm... với tôi không?

Ý nghĩa

- Lời rủ rê, mời mọc đối phương cùng tham gia thực hiện hành động một cách nhã nhặn.
- Thường xuyên đi kèm với phó từ 「一緒に」 (cùng nhau) đứng ở đầu câu.

Cấu trúc

いっしょにVません か

Ví dụ

Cuối tuần này, chúng mình cùng nhau đi xem phim nhé?

Tối nay, anh/chị cùng dùng bữa với tôi nhé?

Bây giờ chúng mình cùng đi đến quán cà phê nhé?

Cậu có muốn cùng đi đến lễ hội pháo hoa với tớ không?

~ましょう

N5

①一緒に何かをするよう誘う表現
②誘いを受け入れる返事をする時にも使われる表現。


Cách dịch

Cùng làm thôi nào!

Ý nghĩa

1. Lời hô hào hành động
2. Trả lời đồng ý lời rủ rê「〜ませんか」 từ đối phương.

Cấu trúc

Vましょう

Ví dụ

Mệt quá. Chúng ta nghỉ ngơi một chút nào!

Đói bụng rồi nhỉ. Chúng ta cùng ăn cái gì đó ở cửa hàng đằng kia đi!

Nào, chúng ta cùng bắt đầu giờ học thôi nào!

A: Tối nay đi tới quán nhậu với tớ đi?
B: Hay quá nhỉ! Đi thôi!

NをVます

N5

Cách dịch

Làm cái gì (Tác động lên tân ngữ)

Ý nghĩa

Thực hiện một hành động tác động trực tiếp lên danh từ tân ngữ. Trợ từ 「を」 dùng để biểu thị tân ngữ trực tiếp của một tha động từ (động từ có chủ ý tác động vào vật).

Cấu trúc

N (người/ vật) + を + Vます。

Lưu ý

Gặp ai đó:~に会います

Ví dụ

A: Mỗi sáng bạn uống gì ở đâu thế?
B: Tớ uống cà phê ở quán giải khát.

A: Mỗi tối bạn làm gì thế?
B: Tớ đọc sách.

Hàng ngày, tôi làm bài tập về nhà ở trong phòng.

Hôm qua, tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại.

何をしますか。

N5

Cách dịch

Làm cái gì?

Ý nghĩa

Đây là một câu hỏi mở hoàn toàn. Người hỏi không hề định hướng hay giới hạn câu trả lời, mà phó mặc 100% quyền quyết định cho người nghe tự khai báo lịch trình của họ.

Cấu trúc

❓ 何します
)NVます
-しません

Ví dụ

A: Tối hôm nay bạn làm gì ?
B: Mình ăn cơm tối cùng với gia đình.

A: Ngày mai bạn làm cái gì không?
B: Chẳng làm gì cả.

A: Hôm qua bạn đã làm gì thế?
B: Mình chẳng làm gì cả. Chỉ ngủ thôi.

A: Chủ nhật tuần trước cậu đã làm gì thế?
B: Tớ học ở thư viện.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸