Ngữ pháp N5 Bài 6: NをVます, 何をしますか。
5 mẫu ngữ pháp · Bài 6
Mẫu 1
NをVます
Cách dịch
Làm cái gì (Tác động lên tân ngữ)
Ý nghĩa · Cách dùng
Thực hiện một hành động tác động trực tiếp lên danh từ tân ngữ. Trợ từ 「を」 dùng để biểu thị tân ngữ trực tiếp của một tha động từ (động từ có chủ ý tác động vào vật).
Cấu trúc
Lưu ý
Gặp ai đó:~に会います
Ví dụ
A: 毎朝、どこで何を飲みますか。
B: 喫茶店でコーヒーを飲みます。
A: Mỗi sáng bạn uống gì ở đâu thế?
B: Tớ uống cà phê ở quán giải khát.
A: 毎晩、何をしますか。
B: 本を読みます。
A: Mỗi tối bạn làm gì thế?
B: Tớ đọc sách.
Mẫu 2
何をしますか。
Cách dịch
Làm cái gì?
Ý nghĩa · Cách dùng
Đây là một câu hỏi mở hoàn toàn. Người hỏi không hề định hướng hay giới hạn câu trả lời, mà phó mặc 100% quyền quyết định cho người nghe tự khai báo lịch trình của họ.
Cấu trúc
Ví dụ
A: 今日の夜、何をしますか。
B: 家族と晩ごはんを食べます。
A: Tối hôm nay bạn làm gì ?
B: Mình ăn cơm tối cùng với gia đình.
A: 明日、何をしますか。
B: 何もしません。
A: Ngày mai bạn làm cái gì không?
B: Chẳng làm gì cả.
Mẫu 3
(Địa điểm) でVます
Cách dịch
Ở.../ Tại...
Ý nghĩa · Cách dùng
Sử dụng trợ từ 「で」 đứng ngay phía sau danh từ chỉ nơi chốn để làm rõ địa điểm cụ thể nơi người nói thực hiện một hoạt động, hành vi có tính chủ ý.
Cấu trúc
Ví dụ
図書館で本を読みます。
Tôi đọc sách ở thư viện.
A:どこで日本語を勉強しますか。
B:教室で勉強しています。
A: Cậu học tiếng Nhật ở đâu thế?
B: Tớ đang học ở ngay trong phòng học đây.
Mẫu 4
~ませんか
Cách dịch
Cùng làm... với tôi không?
Ý nghĩa · Cách dùng
- Lời rủ rê, mời mọc đối phương cùng tham gia thực hiện hành động một cách nhã nhặn.
- Thường xuyên đi kèm với phó từ 「一緒に」 (cùng nhau) đứng ở đầu câu.
Cấu trúc
Ví dụ
週末、一緒に映画を見ませんか。
Cuối tuần này, chúng mình cùng nhau đi xem phim nhé?
今晩、一緒に食事しませんか。
Tối nay, anh/chị cùng dùng bữa với tôi nhé?
Mẫu 5
~ましょう
Cách dịch
Cùng làm thôi nào!
Ý nghĩa · Cách dùng
1. Lời hô hào hành động
2. Trả lời đồng ý lời rủ rê「〜ませんか」 từ đối phương.
Cấu trúc
Ví dụ
疲れました。ちょっと休みましょう。
Mệt quá. Chúng ta nghỉ ngơi một chút nào!
お腹が空きましたね。あそこの店で、何か食べましょう。
Đói bụng rồi nhỉ. Chúng ta cùng ăn cái gì đó ở cửa hàng đằng kia đi!