Ngữ pháp trong bài
(Công cụ, cách thức, ngôn ngữ) でVます
動作を行う時の道具、手段、言語を表す。
Cách dịch
Bằng....
Ý nghĩa
Sử dụng trợ từ 「で」 sau các danh từ chỉ công cụ vật lý, phương thức thực hiện hành vi hoặc công cụ ngôn ngữ giao tiếp để diễn tả cách thức hoàn thành việc.
Cấu trúc
N (công cụ, cách thức, ngôn ngữ) + で + Vます。
❓ なん + で + Vますか。
❓ なにご + で + Vますか。Ví dụ
おはし箸でごはん飯をた食べます。
Ăn cơm bằng đũa.
A:なに何ご語でレポートをか書きますか。
B:に日ほん本ご語でか書きます。
A: Cậu viết báo cáo bằng tiếng gì thế?
B: Tớ sẽ viết bằng tiếng Nhật.
ハサミでかみ紙をき切ります。
Tôi cắt giấy bằng kéo.
A:なん何でしゃ写しん真をと撮りましたか。
B:スマホでと撮りました。
A: Cậu đã chụp bức ảnh này bằng cái gì thế?
B: Tớ chụp bằng smartphone thôi.
えい英ご語ではな話してください。
Xin vui lòng nói bằng tiếng Anh ạ.
A:なん何でえい映が画をみ見ますか。
B:パソコンでみ見ます。
A: Cậu hay xem phim bằng cái gì?
B: Tớ xem bằng máy tính luôn.
~は (Ngôn ngữ) で~です。
ある言葉や文が、他の言語でどのように表現されるかを説明する時に使う。
Cách dịch
... trong tiếng... là...
Ý nghĩa
- Dùng để giải thích một từ, một cụm từ hoặc một câu trong một ngôn ngữ nào đó là như thế nào.
- Trợ từ「で」 ở đây đóng vai trò chỉ phương thức, công cụ (bằng ngôn ngữ gì).
- Khi viết từ cần hỏi, người ta thường đặt trong dấu「 」.
Cấu trúc
N1 + は + ~語(ご) + で + N2 + です。
❓ N1 + は + ~語(ご) + で + 何 + ですか。Ví dụ
A:「Thank you」はに日ほん本ご語でなん何ですか。
B:「ありがとう」です。
A: "Thank you" trong tiếng Nhật là gì vậy ạ?
B: Là "Arigatou".
「こんにちは」はベトナムご語で「Xin chao」です。
"Konnichiwa" trong tiếng Việt là "Xin chào".
A:このくだ果もの物はに日ほん本ご語でなん何ですか。
B:それは「りんご」です。
A: Loại trái cây này trong tiếng Nhật là gì thế ạ?
B: Loại quả đó được gọi là "Ringo".
もう〜ました
動作や出来事の完了を表す。
Cách dịch
Đã... rồi
Ý nghĩa
- Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã được hoàn tất tính đến thời điểm nói.
- Thường đi kèm phó từ 「もう」 (đã) .
Cấu trúc
(もう)Vました。Lưu ý
Trong trường hợp trả lời phủ định cho câu hỏi「もう〜ましたか?」, câu trả lời bắt buộc phải là「いいえ、まだです」 hoặc「いいえ、まだ〜ていません」
Ví dụ
A: もうおひる昼ごはん飯をた食べましたか。
B: はい、た食べました。
A: Cậu đã ăn cơm trưa rồi à?
B: Ừ, tớ ăn rồi.
A: もうしゅく宿だい題をしましたか。
B: いいえ、まだです。
A: Em đã làm bài tập về nhà chưa?
B: Dạ chưa, em vẫn chưa làm.
A: みなさん、もうきょう京と都にはい行きましたか?
B: はい、い行きました。
A: Mọi người đã đi đến Kyoto chưa ạ?
B: Vâng, chúng tôi đi rồi.
A: もうレポートをだ出しましたか。
B: はい、さっきだ出しました。
A: Cậu đã nộp báo cáo chưa?
B: Rồi, tớ vừa mới nộp lúc nãy xong.
A: もうえい映が画はじ始まった?
B: ううん、まだだよ。
A: Phim đã bắt đầu chiếu chưa thế?
B: Chưa, vẫn chưa đâu.
もうディズニーランドへはい行きましたか。
Bạn đã đi đến Disneyland lần nào chưa?
え、トムさんもうテストお終わったの?
Ôi, Tom đã làm xong bài kiểm tra rồi á?
りょ旅こう行のじゅん準び備はもうお終わった?
Việc chuẩn bị cho chuyến du lịch đã xong chưa thế?
N1はN2にN3をVます
Cách dịch
Câu cho
Ý nghĩa
- Chủ thể N1 thực hiện một hành động mang tính chất cho đi hoặc hướng tới đối tượng tiếp nhận là N2 (N1 tặng/ cho mượn/ dạy.... N3 cho N2).
- Trợ từ 「に」 đứng sau N2 đóng vai trò chỉ định đối tượng tiếp nhận hành động.
- Khi động từ là あげます thì đối tượng N2 tuyệt đối không được là 「わたし」.
Cấu trúc
N1 (người cho) + は + N2 (người nhận) + に + N3 (vật) + を + Vます。Lưu ý
Phân biệt Câu cho - Câu nhận chỉ cần dựa vào Động từ cuối câu:
- Nếu Động từ thuộc nhóm CHO (vd: あげます/かします/おしえます/おくります/…)→ là câu CHO.
- Nếu Động từ thuộc nhóm NHẬN (vd: もらいます/かります/ならいます/…)→ là câu NHẬN.
Ví dụ
わたし私はき木むら村さんにプレゼントをあげました。
Tôi đã tặng quà cho chị Kimura.
わたし私はとも友だち達にじ辞しょ書をか貸しました。
Tôi đã cho bạn mượn cuốn từ điển.
マリアさんはやま山だ田さんにえい英ご語をおし教えます。
Chị Maria dạy tiếng Anh cho anh Yamada.
わたし私はか家ぞく族にて手がみ紙をか書きました。
Tôi đã viết thư cho gia đình.
わたし私はせん先ぱい輩にでん電わ話をかけました。
Tôi đã gọi điện thoại cho tiền bối.
A: だれ誰にプレゼントをあげましたか。
B: き木むら村さんにあげました。
A: Cậu đã tặng quà cho ai thế?
B: Tớ đã tặng cho chị Kimura.
A: やま山だ田さんはマリアさんになに何をおし教えますか。
B: に日ほん本ご語をおし教えます。
A: Anh Yamada dạy cái gì cho bạn Maria thế?
B: Anh ấy dạy tiếng Nhật.
N1はN2に/からN3をVます
Cách dịch
Câu nhận
Ý nghĩa
Chủ thể N1 nhận hoặc thực hiện một hành động mang tính tiếp nhận N3 từ đối tượng cung cấp là N2 (N1 nhận/mượn/học N3 từ N2). Trợ từ 「に」 hoặc 「から」 đều được dùng để chỉ nguồn phát ra hành động. Tuy nhiên, khi N2 là một tổ chức, cơ quan, đoàn thể bắt buộc phải dùng trợ từ 「から」, không dùng 「に」.
Cấu trúc
N1 (người nhận) + は + N2 (người cho) + に/から + N3 (vật) + を + Vます。Lưu ý
Phân biệt Câu cho - Câu nhận chỉ cần dựa vào Động từ cuối câu:
- Nếu Động từ thuộc nhóm CHO (vd: あげます/かします/おしえます/おくります/…)→ là câu CHO.
- Nếu Động từ thuộc nhóm NHẬN (vd: もらいます/かります/ならいます/…)→ là câu NHẬN.
Ví dụ
わたし私はすず鈴き木さんにはな花をもらいました。
Tôi đã nhận được hoa từ chị Suzuki.
わたし私はとも友だち達からきょう教か科しょ書をか借りました。
Tôi đã mượn sách giáo khoa từ bạn.
マリアさんはやま山だ田さんにりょう料り理をなら習いました。
Bạn Maria đã học nấu ăn từ anh Yamada.
わたし私はかい会しゃ社からパソコンをもらいました。
Tôi đã nhận được máy tính từ công ty.
わたし私はぎん銀こう行からおかね金をか借りました。
Tôi đã vay tiền từ ngân hàng.
A: さ佐とう藤さんからなに何をもらいましたか。
B: はな花をもらいました。
A: Cậu đã nhận được cái gì từ anh Sato thế?
B: Tớ đã nhận được hoa.
A: だれ誰にりょう料り理をなら習いましたか。
B: やま山だ田さんになら習いました。
A: Bạn đã học nấu ăn từ ai vậy?
B: Tôi đã học từ anh Yamada.
Bài tập cho ngày này sắp ra mắt 🌸