Bài học N5
Ngày 7N5

Ngữ pháp trong bài

(Công cụ, cách thức, ngôn ngữ) でVます

N5

動作を行う時の道具、手段、言語を表す。


Cách dịch

Bằng....

Ý nghĩa

Sử dụng trợ từ 「で」 sau các danh từ chỉ công cụ vật lý, phương thức thực hiện hành vi hoặc công cụ ngôn ngữ giao tiếp để diễn tả cách thức hoàn thành việc.

Cấu trúc

N (công cụ, cách thức, ngôn ngữ) + で + Vます。

❓ なん + で + Vますか。

❓ なにご + で + Vますか。

Ví dụ

Ăn cơm bằng đũa.

A: Cậu viết báo cáo bằng tiếng gì thế?
B: Tớ sẽ viết bằng tiếng Nhật.

Tôi cắt giấy bằng kéo.

A: Cậu đã chụp bức ảnh này bằng cái gì thế?
B: Tớ chụp bằng smartphone thôi.

Xin vui lòng nói bằng tiếng Anh ạ.

A: Cậu hay xem phim bằng cái gì?
B: Tớ xem bằng máy tính luôn.

~は (Ngôn ngữ) で~です。

N5

ある言葉や文が、他の言語でどのように表現されるかを説明する時に使う。


Cách dịch

... trong tiếng... là...

Ý nghĩa

- Dùng để giải thích một từ, một cụm từ hoặc một câu trong một ngôn ngữ nào đó là như thế nào.
- Trợ từ「で」 ở đây đóng vai trò chỉ phương thức, công cụ (bằng ngôn ngữ gì).
- Khi viết từ cần hỏi, người ta thường đặt trong dấu「 」.

Cấu trúc

N1 + は + ~語(ご) + で + N2 + です。

❓ N1 + は + ~語(ご) + で + 何 + ですか。

Ví dụ

A: "Thank you" trong tiếng Nhật là gì vậy ạ?
B: Là "Arigatou".

"Konnichiwa" trong tiếng Việt là "Xin chào".

A: Loại trái cây này trong tiếng Nhật là gì thế ạ?
B: Loại quả đó được gọi là "Ringo".

もう〜ました

N5

動作や出来事の完了を表す。


Cách dịch

Đã... rồi

Ý nghĩa

- Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã được hoàn tất tính đến thời điểm nói.
- Thường đi kèm phó từ 「もう」 (đã) .

Cấu trúc

(もう)Vました。

Lưu ý

Trong trường hợp trả lời phủ định cho câu hỏi「もう〜ましたか?」, câu trả lời bắt buộc phải là「いいえ、まだです」 hoặc「いいえ、まだ〜ていません」

Ví dụ

A: Cậu đã ăn cơm trưa rồi à?
B: Ừ, tớ ăn rồi.

A: Em đã làm bài tập về nhà chưa?
B: Dạ chưa, em vẫn chưa làm.

A: Mọi người đã đi đến Kyoto chưa ạ?
B: Vâng, chúng tôi đi rồi.

A: Cậu đã nộp báo cáo chưa?
B: Rồi, tớ vừa mới nộp lúc nãy xong.

A: Phim đã bắt đầu chiếu chưa thế?
B: Chưa, vẫn chưa đâu.

Bạn đã đi đến Disneyland lần nào chưa?

Ôi, Tom đã làm xong bài kiểm tra rồi á?

Việc chuẩn bị cho chuyến du lịch đã xong chưa thế?

N1はN2にN3をVます

N5

Cách dịch

Câu cho

Ý nghĩa

- Chủ thể N1 thực hiện một hành động mang tính chất cho đi hoặc hướng tới đối tượng tiếp nhận là N2 (N1 tặng/ cho mượn/ dạy.... N3 cho N2).
- Trợ từ 「に」 đứng sau N2 đóng vai trò chỉ định đối tượng tiếp nhận hành động.
- Khi động từ là あげます thì đối tượng N2 tuyệt đối không được là 「わたし」.

Cấu trúc

N1 (người cho) + は + N2 (người nhận) + に + N3 (vật) + を + Vます。

Lưu ý

Phân biệt Câu cho - Câu nhận chỉ cần dựa vào Động từ cuối câu:
- Nếu Động từ thuộc nhóm CHO (vd: あげます/かします/おしえます/おくります/…)→ là câu CHO.
- Nếu Động từ thuộc nhóm NHẬN (vd: もらいます/かります/ならいます/…)→ là câu NHẬN.

Ví dụ

Tôi đã tặng quà cho chị Kimura.

Tôi đã cho bạn mượn cuốn từ điển.

Chị Maria dạy tiếng Anh cho anh Yamada.

Tôi đã viết thư cho gia đình.

Tôi đã gọi điện thoại cho tiền bối.

A: Cậu đã tặng quà cho ai thế?
B: Tớ đã tặng cho chị Kimura.

A: Anh Yamada dạy cái gì cho bạn Maria thế?
B: Anh ấy dạy tiếng Nhật.

N1はN2に/からN3をVます

N5

Cách dịch

Câu nhận

Ý nghĩa

Chủ thể N1 nhận hoặc thực hiện một hành động mang tính tiếp nhận N3 từ đối tượng cung cấp là N2 (N1 nhận/mượn/học N3 từ N2). Trợ từ 「に」 hoặc 「から」 đều được dùng để chỉ nguồn phát ra hành động. Tuy nhiên, khi N2 là một tổ chức, cơ quan, đoàn thể bắt buộc phải dùng trợ từ 「から」, không dùng 「に」.

Cấu trúc

N1 (người nhận) + は + N2 (người cho) + に/から + N3 (vật) + を + Vます。

Lưu ý

Phân biệt Câu cho - Câu nhận chỉ cần dựa vào Động từ cuối câu:
- Nếu Động từ thuộc nhóm CHO (vd: あげます/かします/おしえます/おくります/…)→ là câu CHO.
- Nếu Động từ thuộc nhóm NHẬN (vd: もらいます/かります/ならいます/…)→ là câu NHẬN.

Ví dụ

Tôi đã nhận được hoa từ chị Suzuki.

Tôi đã mượn sách giáo khoa từ bạn.

Bạn Maria đã học nấu ăn từ anh Yamada.

Tôi đã nhận được máy tính từ công ty.

Tôi đã vay tiền từ ngân hàng.

A: Cậu đã nhận được cái gì từ anh Sato thế?
B: Tớ đã nhận được hoa.

A: Bạn đã học nấu ăn từ ai vậy?
B: Tôi đã học từ anh Yamada.

Bài tập cho ngày này sắp ra mắt 🌸