Ngữ pháp N5 Bài 8 — 7 mẫu ngữ pháp
7 mẫu ngữ pháp · Bài 8
Mẫu 1
Tính từ đuôi-i(Aい)
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự).
あついです → あつくないです
むずかしいです → むずかしくないです
たかいです → たかくないです
(※)いいです → よくないです
Cấu trúc
Ví dụ
A: スマホは高いですか。
B: いいえ、あまり高くないです。
A: Điện thoại thông minh có đắt không?
B: Không, không đắt lắm.
この部屋は明るいです。そして広いです。
Căn phòng này sáng sủa và rộng rãi.
Mẫu 2
Tính từ đuôi-na(Aな)
Cách dịch
Ý nghĩa · Cách dùng
- Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự).
- Khi đứng làm vị ngữ cuối câu, bắt buộc phải bỏ đuôi chữ 「な」 rồi mới kết hợp trực tiếp với 「です」 hoặc 「じゃありません/ ではありません」.
しんせつです → しんせつじゃありません
ハンサムです → ハンサムじゃありません
(※)きれいです → きれいじゃありません
(※)きらいです → きらいじゃありません
(※)ゆうめいです → ゆうめいじゃありません
Cấu trúc
Ví dụ
A: 先生は親切ですか。
B: はい、とても親切です。
A: Giáo viên có thân thiện không?
B: Có, rất thân thiện ạ.
オフィスは静かじゃありません。
Văn phòng không yên tĩnh.
Mẫu 3
~はどうですか。
Cách dịch
N thì như thế nào?
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để đặt câu hỏi trực tiếp yêu cầu đối phương đưa ra cảm nhận, ấn tượng hoặc ý kiến đánh giá về một sự việc, món ăn, chuyến đi hoặc một người nào đó.
Cấu trúc
Ví dụ
A: 日本の生活はどうですか。
B: 忙しいですが、おもしろいです。
A: Cuộc sống ở Nhật Bản thế nào?
B: Bận rộn nhưng mà thú vị lắm.
A: 会社の寮はどうですか。
B: あまり新しくないです。
A: Ký túc xá của công ty thế nào?
B: Không mới lắm.
Mẫu 4
あまり~ない
Cách dịch
Không... lắm
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để giảm nhẹ mức độ phủ định, chỉ một trạng thái mang tính chất tương đối chứ không hoàn toàn triệt để.
Vế sau bắt buộc luôn luôn phải đi kèm với các hình thức câu phủ định.
Cấu trúc
Ví dụ
あまりFacebookは使いません。
Tôi không thường xuyên sử dụng Facebook lắm.
すみません。あまりテレビは見ないので、その話はわかりません。
Xin lỗi anh. Vì tôi ít khi xem tivi nên câu chuyện đó tôi không rõ lắm.
Mẫu 5
とても
Cách dịch
Rất... / Vô cùng...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, trạng thái.
- Chỉ đi kèm với các câu mang ý nghĩa khẳng định.
- Trong văn nói thân mật có thể nhấn âm biến thành 「とっても」.
Cấu trúc
Ví dụ
この本、とても面白いですよ。
Cuốn sách này rất là thú vị đấy nhé.
毎日とても忙しいです。
Ngày nào tôi cũng bận rộn vô cùng tận.
Mẫu 6
N1 は Aい/Aな N2です
Cách dịch
N1 là N2 (như thế nào đó)
Ý nghĩa · Cách dùng
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Dùng để mô tả chi tiết, làm rõ khía cạnh tính chất, trạng thái, màu sắc hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc hay con người được nhắc đến.
Cấu trúc
Lưu ý
❓ N1 は Aい/Aな N2ですか。
→ はい、Aい/Aな N2です。
→ いいえ、 Aい/Aな N2じゃありません。
Ví dụ
富士山は高い山です。
Núi Phú Sĩ là một ngọn núi cao.
これはおもしろい本です。
Đây là một cuốn sách thú vị.
Mẫu 7
どんなN
Cách dịch
N như thế nào? / N loại nào?
Ý nghĩa · Cách dùng
Dùng để đặt câu hỏi trực tiếp yêu cầu đối phương đưa ra lời miêu tả chi tiết, cụ thể cho danh từ chung đứng ở đằng sau.
Cấu trúc
Ví dụ
マレーシアはどんな国ですか。
Malaysia là một đất nước như thế nào?
納豆はどんな食べ物ですか。
Món đậu lên men Natto là món ăn như thế nào vậy?