Bài học N5
Ngày 9N5

Ngữ pháp trong bài

〜から

N5

理由・原因を言う時に使う。


Cách dịch

Vì... nên...

Ý nghĩa

- Vì có lý do, nguyên nhân ở vế trước... nên dẫn đến kết quả, quyết định ở vế sau.
- Có thể kết hợp linh hoạt cả với thể lịch sự lẫn thể thông thường.

Cấu trúc

Mệnh đề nguyên nhân + から + Mệnh đề kết quả

Ví dụ

Vì hôm nay là sinh nhật của con trai tôi nên tôi sẽ thu xếp về nhà sớm.

Vì muốn được vào làm việc tại công ty Nhật nên tôi đang học tiếng Nhật.

Vì ngày mai có bài kiểm tra nên tôi không thể đi chơi được.

Vì vừa nãy đã uống cà phê nên bây giờ tôi hoàn toàn không buồn ngủ chút nào.

Vì hôm qua đã mua quà cho bạn gái nên hiện tại tôi chẳng còn đồng nào.

Vì câu hỏi này khó nên với năng lực của tôi thì hoàn toàn không hiểu nổi.

Vì trong tủ lạnh đã hết sạch sữa rồi nên tôi sẽ đi ra cửa hàng tiện lợi để mua.

Vì tôi ghét rau nên không muốn ăn chút nào.

Vì mê phim nên tôi thường xuyên cày phim trên máy tính.

Cuốn sách này thú vị lắm đấy, nên cậu nhất định hãy thử đọc đi nhé.

どうして~か。
~から。

N5

ある事柄の理由や原因を尋ね、それに対して理由を答える時に使う。


Cách dịch

Tại sao lại...?
Bởi vì...

Ý nghĩa

- Dùng để hỏi và trả lời cho nguyên nhân, lý do của một sự việc nào đó.
- Trong văn nói thân mật hằng ngày với bạn bè hoặc người thân, từ để hỏi「どうして」 thường được thay thế bằng 「なんで」

Cấu trúc

❓ どうして + Mệnh đề + か。

Mệnh đề + から。

Ví dụ

A: Tại sao hôm qua anh lại xin nghỉ thế ?
B: Tại tôi hơi nhức đầu.

A: Tại sao mà ngày nào cũng học tiếng Nhật đến muộn vậy?
B: Bởi vì tôi mong muốn được làm việc tại công ty của Nhật.

A: Tại sao việc học chữ Hán lại khó thế nhỉ?
B: Đó là bởi vì mỗi chữ Hán lại có nhiều cách đọc khác nhau.

A: Sao cậu lại không ăn trưa vậy?
B: Tại bây giờ vẫn còn no lắm.

A: Làm sao mà hôm qua cậu lại không đến tham dự tiệc sinh nhật của tớ thế hả?
B: Xin lỗi nhé, tại vì có việc đột xuất nên bận quá.

~が好き/きらいです

N5

対象に対する好悪を表す表現。


Cách dịch

Thích / Ghét...

Ý nghĩa

- Diễn tả sở thích hoặc sự ghét bỏ của một người đối với sự vật, sự việc, động vật hoặc con người.
- Đối tượng của cảm xúc bắt buộc phải đi với trợ từ 「が」, không dùng trợ từ 「を」.

Cấu trúc

N/Vること + が + 好きです。

N/Vること + が + 嫌いです。

Lưu ý

Có thể thêm chữ 「大」 thành 「大好きです」 (rất thích) hoặc 「大嫌いです」 (rất ghét).

Ví dụ

A: Bạn Maria thích môn thể thao như thế nào?
B: Mình thích tennis.

A: Trong số các món ăn Nhật Bản, bạn ghét món gì?
B: Mình ghét cá.

A: Bạn có thích âm nhạc không?
B: Có, mình rất thích.

Tôi thích ô tô của Nhật Bản.

Em trai tôi ghét rau.

Chúng tôi rất thích giáo viên.

~が上手/下手です

N5

能力や技術の程度を評価する表現。


Cách dịch

Giỏi / Kém về...

Ý nghĩa

- Đánh giá về năng khiếu, trình độ giỏi (thành thục) hoặc kém (vụng về) của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
- Đối tượng đi kèm trợ từ 「が」.

Cấu trúc

N/Vること + が + 上手です。

N/Vること + が + 下手です。

Lưu ý

Tuyệt đối KHÔNG dùng tính từ 「上手です」 để tự nhận xét về bản thân mình, thay vào đó hãy dùng 「得意(とくい)です」.

Ví dụ

A: Anh Miller giỏi môn gì thế?
B: Anh ấy giỏi tiếng Nhật.

A: Bạn hát có giỏi không?
B: Không, tớ hát dở lắm.

A: Anh Tanaka đá bóng giỏi không?
B: Có, anh ấy giỏi lắm.

Bạn du học sinh kia giỏi chữ Hán.

Tôi nấu ăn không giỏi lắm.

Tiền bối rất giỏi máy tính.

~が (phó từ) わかります

N5

能力や理解の程度を表す表現。


Cách dịch

Hiểu... (ở mức độ nào đó)

Ý nghĩa

- Diễn tả mức độ hiểu biết, nắm bắt được thông tin, nội dung, ngôn ngữ hoặc một vấn đề nào đó của chủ thể.
- Đối tượng đi kèm trợ từ 「が」, không dùng 「を」.
- Nhóm khẳng định (よく, だいたい, すこし) đi với 「わかります」; nhóm phủ định (あまり, 全然) đi với 「わかりません」.

Cấu trúc

N + が + [phó từ] + わかります/わかりません

Ví dụ

A: Bạn có hiểu tiếng Anh không?
B: Không, tớ hoàn toàn không hiểu.

A: Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
B: Có, tớ hiểu đại khái.

A: Bạn có biết chữ Hán không?
B: Có, tớ biết một chút.

Tôi hiểu rõ tiếng Nhật.

Anh ấy không hiểu tiếng Pháp lắm.

Tôi không biết cách sử dụng máy tính.

~が (phó từ) あります

N5

所有や存在を表す表現。


Cách dịch

Có... (ở mức độ nào đó)

Ý nghĩa

- Diễn tả sự sở hữu đồ vật của chủ thể hoặc sự tồn tại của các sự việc trừu tượng như thời gian, cuộc hẹn, việc bận.
- Trợ từ đi kèm luôn luôn là 「が」.
- Các phó từ たくさん、少し đi với dạng khẳng định「あります」; các phó từ あまり、全然 đi với dạng phủ định 「ありません」.

Cấu trúc

N + が + [phó từ] + あります/ありません

Ví dụ

A: Chiều hôm nay bạn có việc bận gì không?
B: Có, tớ có việc bận rồi.

A: Bây giờ bạn có tiền không?
B: Có, tớ có một ít.

A: Bạn có thời gian đi xem phim không?
B: Xin lỗi, tớ hoàn toàn không có thời gian.

Ở nhà tôi có rất nhiều truyện tranh.

Ngày mai tôi có hẹn.

Thứ Bảy tôi không phải làm việc.

Bài tập cho ngày này sắp ra mắt 🌸