Ngữ pháp N5 Bài 9 — 6 mẫu ngữ pháp
6 mẫu ngữ pháp · Bài 9
Mẫu 1
~が好き/きらいです
Cách dịch
Thích / Ghét...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả sở thích hoặc sự ghét bỏ của một người đối với sự vật, sự việc, động vật hoặc con người.
- Đối tượng của cảm xúc bắt buộc phải đi với trợ từ 「が」, không dùng trợ từ 「を」.
Cấu trúc
Lưu ý
Có thể thêm chữ 「大」 thành 「大好きです」 (rất thích) hoặc 「大嫌いです」 (rất ghét).
Ví dụ
A: マリアさんはどんなスポーツが好きですか。
B: テニスが好きです。
A: Bạn Maria thích môn thể thao như thế nào?
B: Mình thích tennis.
A: 日本料理で何が嫌いですか。
B: 魚が嫌いです。
A: Trong số các món ăn Nhật Bản, bạn ghét món gì?
B: Mình ghét cá.
Mẫu 2
~が上手/下手です
Cách dịch
Giỏi / Kém về...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Đánh giá về năng khiếu, trình độ giỏi (thành thục) hoặc kém (vụng về) của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
- Đối tượng đi kèm trợ từ 「が」.
Cấu trúc
Lưu ý
Tuyệt đối KHÔNG dùng tính từ 「上手です」 để tự nhận xét về bản thân mình, thay vào đó hãy dùng 「得意(とくい)です」.
Ví dụ
A: ミラーさんは何が上手ですか。
B: 日本語が上手です。
A: Anh Miller giỏi môn gì thế?
B: Anh ấy giỏi tiếng Nhật.
A: 歌が上手ですか。
B: いいえ、下手です。
A: Bạn hát có giỏi không?
B: Không, tớ hát dở lắm.
Mẫu 3
~が (phó từ) わかります
Cách dịch
Hiểu... (ở mức độ nào đó)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả mức độ hiểu biết, nắm bắt được thông tin, nội dung, ngôn ngữ hoặc một vấn đề nào đó của chủ thể.
- Đối tượng đi kèm trợ từ 「が」, không dùng 「を」.
- Nhóm khẳng định (よく, だいたい, すこし) đi với 「わかります」; nhóm phủ định (あまり, 全然) đi với 「わかりません」.
Cấu trúc
Ví dụ
A: 英語がわかりますか。
B: いいえ、全然わかりません。
A: Bạn có hiểu tiếng Anh không?
B: Không, tớ hoàn toàn không hiểu.
A: 日本語がわかりますか。
B: はい、だいたいわかります。
A: Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
B: Có, tớ hiểu đại khái.
Mẫu 4
~が (phó từ) あります
Cách dịch
Có... (ở mức độ nào đó)
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả sự sở hữu đồ vật của chủ thể hoặc sự tồn tại của các sự việc trừu tượng như thời gian, cuộc hẹn, việc bận.
- Trợ từ đi kèm luôn luôn là 「が」.
- Các phó từ たくさん、少し đi với dạng khẳng định「あります」; các phó từ あまり、全然 đi với dạng phủ định 「ありません」.
Cấu trúc
Ví dụ
A: 今日の午後、用事がありますか。
B: はい、用事があります。
A: Chiều hôm nay bạn có việc bận gì không?
B: Có, tớ có việc bận rồi.
A: 今、お金がありますか。
B: はい、少しあります。
A: Bây giờ bạn có tiền không?
B: Có, tớ có một ít.
Mẫu 5
〜から
Cách dịch
Vì... nên...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Vì có lý do, nguyên nhân ở vế trước... nên dẫn đến kết quả, quyết định ở vế sau.
- Có thể kết hợp linh hoạt cả với thể lịch sự lẫn thể thông thường.
Cấu trúc
Ví dụ
今日は息子の誕生日ですから、早く帰ります。
Vì hôm nay là sinh nhật của con trai tôi nên tôi sẽ thu xếp về nhà sớm.
日本の会社で働きたいですから、日本語を勉強しています。
Vì muốn được vào làm việc tại công ty Nhật nên tôi đang học tiếng Nhật.
Mẫu 6
どうして~か。
~から。
Cách dịch
Tại sao lại...?
Bởi vì...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Dùng để hỏi và trả lời cho nguyên nhân, lý do của một sự việc nào đó.
- Trong văn nói thân mật hằng ngày với bạn bè hoặc người thân, từ để hỏi「どうして」 thường được thay thế bằng 「なんで」
Cấu trúc
Ví dụ
A:どうして昨日、会社を休みましたか。
B:少し頭が痛かったですから。
A: Tại sao hôm qua anh lại xin nghỉ thế ?
B: Tại tôi hơi nhức đầu.
A:どうして毎日、遅くまで日本語を勉強しますか。
B:日本の会社で働きたいですから。
A: Tại sao mà ngày nào cũng học tiếng Nhật đến muộn vậy?
B: Bởi vì tôi mong muốn được làm việc tại công ty của Nhật.