~で~が一番Aです
比較する全てのもの(3つ以上)の中で、最も程度が高いことを表す。
Cách dịch
Trong phạm vi... thì... là...nhất
Ý nghĩa
- Diễn tả việc một đối tượng có mức độ cao nhất, vượt trội nhất trong một phạm vi, một nhóm hoặc một tập thể gồm từ 3 đối tượng trở lên.
- Trợ từ 「で」 được dùng để giới hạn phạm vi so sánh.
Cấu trúc
N (phạm vi) で + N + が一番 + Aい/Aな です。
❓ N (phạm vi) で + だれ/いつ/どこ/なに… + が一番 + Aい/Aな ですか。Lưu ý
Trong câu hỏi, từ để hỏi sẽ thay đổi tùy thuộc vào đối tượng được đề cập.
Ví dụ
に日ほん本りょう料り理ですきや焼きがいち一ばん番す好きです。
Trong các món ăn Nhật Bản, tôi thích nhất là lẩu Sukiyaki.
えい映が画でコメディがいち一ばん番す好きです。
Trong các thể loại phim, tôi thích nhất là phim hài.
がっ学こう校でトムさんがいち一ばん番せ背がたか高いです。
Ở trường học, anh Tom là người cao nhất.
きょう教しつ室でジェシカさんがいち一ばん番あたま頭がいいです。
Ở trong lớp, chị Jessica là người thông minh nhất.
いち一ねん年でなつ夏がいち一ばん番あつ暑いです。
Trong một năm, mùa hè là khoảng thời gian nóng nhất.
A: きょう兄だい弟でだれ誰がいち一ばん番せ背がたか高いですか。
B: あに兄がいち一ばん番たか高いです。
A: Trong số anh chị em, ai là người cao nhất thế?
B: Anh trai tôi là người cao nhất.
A: くに国でどこがいち一ばん番きれいですか。
B: ハノイがいち一ばん番きれいです。
A: Ở nước của bạn, nơi nào là đẹp nhất vậy?
B: Hà Nội là đẹp nhất.
A: き季せつ節でいつがいち一ばん番さむ寒いですか。
B: ふゆ冬がいち一ばん番さむ寒いです。
A: Trong các mùa, khi nào là lạnh nhất thế?
B: Mùa đông là lạnh nhất.